Số liệu thống kê, nhận định SASSUOLO gặp LAZIO
VĐQG Italia, vòng 38
Sassuolo
Domenico Berardi (PEN 78')
Georgios Kyriakopoulos (10')
FT
2 - 0
(1-0)
Lazio
- Diễn biến trận đấu Sassuolo vs Lazio trực tiếp
-
90+3'
Marco Parolo
-
86'
Marco Bertini
Danilo Catald
-
86'
Nicolo Armini
Manuel Lazzar
-
80'
Raul Moro
Jean-Daniel Akpa Akpr
-
80'
Gonzalo Escalante
Lucas Leiv
-
Domenico Berardi
78'
-
Mehdi Bourabia

Maxime Lope
75'
-
Kaan Ayhan

Jeremy Tolja
74'
-
Rogerio

Jeremie Bog
62'
-
Georgios Kyriakopoulos
61'
-
Hamed Traore

Filip Djurici
57'
-
Francesco Caputo

Gregoire Defre
57'
-
Georgios Kyriakopoulos
50'
-
19'
Mohamed Fares
Joaquin Correa (chấn thương)
-
Georgios Kyriakopoulos
10'
- Thống kê Sassuolo đấu với Lazio
| 10(5) | Sút bóng | 9(2) |
| 3 | Phạt góc | 3 |
| 11 | Phạm lỗi | 15 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 4 |
| 56% | Cầm bóng | 44% |
Đội hình Sassuolo
-
47A. Consigli
-
31Ferrari
-
21Chiriches
-
77Kiriakopoulos
-
22J. Toljan
-
92G. Defrel
-
73M. Locatelli
-
8M. Lopez
-
10Duricic
-
7J. Boga
-
25D. Berardi
- Đội hình dự bị:
-
56G. Pegolo
-
13F. Peluso
-
9F. Caputo
-
14Pedro Obiang
-
68Bourabia
-
5Ayhan
-
27L. Haraslin
-
2Marlon
-
6Rogerio
-
23H. Traore
-
17Muldur
-
18G. Raspadori
Đội hình Lazio
-
1T. Strakosha
-
32D. Cataldi
-
26S. Radu
-
77Marusic
-
16M. Parolo
-
92J. Akpa Akpro
-
6L. Leiva
-
19E. Koljic
-
29M. Lazzari
-
94V. Muriqi
-
11J. Correa
- Đội hình dự bị:
-
25Pepe Reina
-
4Patric
-
18Escalante
-
96M. Fares
-
13N. Armini
-
71M. Alia
-
65Raul Moro
-
50Marco Bertini
Số liệu đối đầu Sassuolo gặp Lazio
Sassuolo
20%
Hòa
20%
Lazio
60%
- PHONG ĐỘ SASSUOLO
- PHONG ĐỘ LAZIO1
Nhận định, soi kèo Sassuolo vs Lazio
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*-0.99
SAS đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, LAZ thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: SAS
Tài xỉu: 0.94*3 1/2*0.94
3/5 trận gần đây của SAS có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sassuolo gặp Lazio
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 36 | 27 | 4 | 5 | 85 | 31 | 85 |
| 2. | Napoli | 37 | 22 | 7 | 8 | 57 | 36 | 73 |
| 3. | Roma | 37 | 22 | 4 | 11 | 57 | 31 | 70 |
| 4. | AC Milan | 37 | 20 | 10 | 7 | 52 | 33 | 70 |
| 5. | Como | 37 | 19 | 11 | 7 | 61 | 28 | 68 |
| 6. | Juventus | 37 | 19 | 11 | 7 | 59 | 32 | 68 |
| 7. | Atalanta | 36 | 15 | 13 | 8 | 50 | 34 | 58 |
| 8. | Bologna | 36 | 15 | 7 | 14 | 45 | 43 | 52 |
| 9. | Lazio | 37 | 13 | 12 | 12 | 39 | 39 | 51 |
| 10. | Udinese | 36 | 14 | 8 | 14 | 45 | 46 | 50 |
| 11. | Sassuolo | 36 | 14 | 7 | 15 | 44 | 46 | 49 |
| 12. | Torino | 36 | 12 | 8 | 16 | 41 | 59 | 44 |
| 13. | Parma | 37 | 10 | 12 | 15 | 27 | 46 | 42 |
| 14. | Fiorentina | 37 | 9 | 14 | 14 | 40 | 49 | 41 |
| 15. | Genoa | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 | 50 | 41 |
| 16. | Cagliari | 36 | 9 | 10 | 17 | 36 | 51 | 37 |
| 17. | Lecce | 36 | 8 | 8 | 20 | 24 | 48 | 32 |
| 18. | Cremonese | 36 | 7 | 10 | 19 | 30 | 53 | 31 |
| 19. | Verona | 36 | 3 | 11 | 22 | 24 | 58 | 20 |
| 20. | Pisa | 37 | 2 | 12 | 23 | 25 | 69 | 18 |
BÌNH LUẬN:

