Số liệu thống kê, nhận định SASSUOLO gặp UDINESE
VĐQG Italia, vòng 36
Sassuolo
Gianluca Scamacca (06')
FT
1 - 1
(1-0)
Udinese
(77') Bram Nuytinck
- Diễn biến trận đấu Sassuolo vs Udinese trực tiếp
-
Ruan

Mert Müldü
86'
-
Hamed Traore

Davide Frattes
86'
-
77'
Bram Nuytinck
-
Giorgos Kyriakopoulos
76'
-
74'
Lazar Samardzic
Roberto Pereyr
-
Gregoire Defrel

Gianluca Scamacc
65'
-
61'
Brandon Soppy
Nahuel Molin
-
61'
Ilija Nestorovski
Ignacio Pussett
-
60'
Bram Nuytinck
Nehuen Pere
-
Kaan Ayhan
39'
-
39'
Rodrigo Becao
-
15'
Nehuen Perez
-
Gianluca Scamacca
06'
- Thống kê Sassuolo đấu với Udinese
| 15(6) | Sút bóng | 13(6) |
| 6 | Phạt góc | 9 |
| 10 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 1 | Việt vị | 6 |
| 59% | Cầm bóng | 41% |
Đội hình Sassuolo
-
47A. Consigli
-
17Muldur
-
5Ayhan
-
31Ferrari
-
77Kiriakopoulos
-
16D. Frattesi
-
8M. Lopez
-
25D. Berardi
-
18G. Raspadori
-
97M. Henrique
-
91G. Scamacca
- Đội hình dự bị:
-
56G. Pegolo
-
15Emil Konradsen Ceide
-
6Rogerio
-
44A. Ghion
-
24E. Goldaniga
-
92G. Defrel
-
21Chiriches
-
4Magnanelli
-
11G. Defrel
-
23H. Traore
-
10Duricic
-
13F. Peluso
Đội hình Udinese
-
1M. Silvestri
-
2N. Perez
-
22Pablo Mari
-
50R. Becao
-
13I. Udogie
-
37Pereyra
-
11Walace
-
6J. Makengo
-
16N. Molina
-
10Deulofeu
-
23I. Pussetto
- Đội hình dự bị:
-
28Filip Benkovic
-
24Lazar Samardzic
-
17B. Nuytinck
-
30Nestorovski
-
8M. Jajalo
-
25Marco Ballarini
-
93B. Soppy
-
5T. Arslan
-
4M. Zeegelaar
-
31M. Gasparini
-
20Daniele Padelli
Số liệu đối đầu Sassuolo gặp Udinese
Sassuolo
20%
Hòa
60%
Udinese
20%
- PHONG ĐỘ SASSUOLO
- PHONG ĐỘ UDINESE1
Nhận định, soi kèo Sassuolo vs Udinese
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.82
SAS chìm trong khủng hoảng: thua 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên UDI khi thắng 4/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: UDI
Tài xỉu: 0.99*3 1/4*0.89
4/5 trận gần đây của SAS có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của UDI cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sassuolo gặp Udinese
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Inter Milan | 19 | 14 | 1 | 4 | 42 | 17 | 43 |
| 2. | AC Milan | 19 | 11 | 7 | 1 | 30 | 15 | 40 |
| 3. | Napoli | 19 | 12 | 3 | 4 | 30 | 17 | 39 |
| 4. | Roma | 20 | 13 | 0 | 7 | 24 | 12 | 39 |
| 5. | Juventus | 19 | 10 | 6 | 3 | 27 | 16 | 36 |
| 6. | Como | 19 | 9 | 7 | 3 | 27 | 13 | 34 |
| 7. | Atalanta | 20 | 8 | 7 | 5 | 25 | 19 | 31 |
| 8. | Lazio | 20 | 7 | 7 | 6 | 21 | 16 | 28 |
| 9. | Bologna | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 20 | 27 |
| 10. | Udinese | 20 | 7 | 5 | 8 | 22 | 32 | 26 |
| 11. | Sassuolo | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 27 | 23 |
| 12. | Torino | 20 | 6 | 5 | 9 | 21 | 32 | 23 |
| 13. | Cremonese | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 23 | 22 |
| 14. | Parma | 19 | 5 | 6 | 8 | 14 | 22 | 21 |
| 15. | Cagliari | 19 | 4 | 7 | 8 | 21 | 27 | 19 |
| 16. | Lecce | 19 | 4 | 5 | 10 | 13 | 27 | 17 |
| 17. | Genoa | 19 | 3 | 7 | 9 | 19 | 29 | 16 |
| 18. | Fiorentina | 20 | 2 | 8 | 10 | 21 | 31 | 14 |
| 19. | Pisa | 20 | 1 | 10 | 9 | 15 | 30 | 13 |
| 20. | Verona | 19 | 2 | 7 | 10 | 15 | 31 | 13 |
BÌNH LUẬN:

