Số liệu thống kê, nhận định SEPTEMVRI SOFIA gặp CSKA 1948 SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 18
Septemvri Sofia
FT
1 - 4
(0-1)
CSKA 1948 Sofia
- Thống kê Septemvri Sofia đấu với CSKA 1948 Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Septemvri Sofia gặp CSKA 1948 Sofia
Septemvri Sofia
20%
Hòa
0%
CSKA 1948 Sofia
80%
| 23/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 03/12 | Septemvri Sofia | 1 - 4 | CSKA 1948 Sofia |
| 02/08 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 12/05 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
| 03/12 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
- PHONG ĐỘ SEPTEMVRI SOFIA
| 19/09 | Septemvri Sofia | 0 - 3 | Botev Plovdiv |
| 15/09 | Ludogorets | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 04/09 | Septemvri Sofia | 2 - 3 | Botev Vratsa |
| 28/08 | Slavia Sofia | 1 - 1 | Septemvri Sofia |
| 23/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
- PHONG ĐỘ CSKA 1948 SOFIA1
| 19/09 | Slavia Sofia | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 12/09 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Dunav Ruse |
| 06/09 | Levski Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 29/08 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Lok. Plovdiv |
| 23/08 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
Nhận định, soi kèo Septemvri Sofia vs CSKA 1948 Sofia
Châu Á: 0.85*1 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSKA 1948 Sofia khi thắng 6/8 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CS1948
Tài xỉu: 0.65*2 1/2*-0.89
3/5 trận gần đây của Septemvri Sofia có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSKA 1948 Sofia cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Septemvri Sofia gặp CSKA 1948 Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 19 | 5 | 20 |
| 2. | Ludogorets | 8 | 6 | 2 | 0 | 14 | 6 | 20 |
| 3. | CSKA 1948 Sofia | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 9 | 19 |
| 4. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 5. | Arda Kardzhali | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 14 |
| 6. | Botev Plovdiv | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 10 |
| 7. | Spartak Varna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 14 | 9 |
| 8. | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 15 | 8 |
| 9. | Slavia Sofia | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 | 6 | 7 |
| 10. | Dunav Ruse | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 15 | 5 |
| 11. | Botev Vratsa | 8 | 1 | 2 | 5 | 6 | 17 | 5 |
| 12. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 14 | 3 |
| 14. | Cherno More | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

