Số liệu thống kê, nhận định SEPTEMVRI SOFIA gặp KRUMOVGRAD
VĐQG Bulgaria, vòng 22
Septemvri Sofia
FT
1 - 0
(1-0)
Krumovgrad
- Thống kê Septemvri Sofia đấu với Krumovgrad
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Septemvri Sofia gặp Krumovgrad
Septemvri Sofia
67%
Hòa
0%
Krumovgrad
33%
| 26/05 | Krumovgrad | 1 - 2 | Septemvri Sofia |
| 24/02 | Septemvri Sofia | 1 - 0 | Krumovgrad |
| 01/09 | Krumovgrad | 2 - 0 | Septemvri Sofia |
- PHONG ĐỘ SEPTEMVRI SOFIA
| 01/08 | Levski Sofia | 3 - 0 | Septemvri Sofia |
| 27/07 | Lok. Plovdiv | 2 - 1 | Septemvri Sofia |
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 28/05 | Septemvri Sofia | 2 - 1 | Yantra Gabrovo |
| 22/05 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | FK Dobrudzha 1919 |
- PHONG ĐỘ KRUMOVGRAD1
| 26/05 | Krumovgrad | 1 - 2 | Septemvri Sofia |
| 19/05 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 0 | Krumovgrad |
| 15/05 | Krumovgrad | 0 - 1 | Slavia Sofia |
| 11/05 | Botev Vratsa | 1 - 0 | Krumovgrad |
| 06/05 | Krumovgrad | 0 - 4 | Lok. Plovdiv |
Nhận định, soi kèo Septemvri Sofia vs Krumovgrad
Châu Á: 0.75*0 : 0*-0.99
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FKFRU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FKFRU
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.84
5 trận gần đây của FKFRU có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Septemvri Sofia gặp Krumovgrad
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 2. | Levski Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 3. | Spartak Varna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 4. | Ludogorets | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | CSKA 1948 Sofia | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 |
| 6. | Botev Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 |
| 7. | Arda Kardzhali | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 8. | Lok. Plovdiv | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 9. | Slavia Sofia | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
| 10. | Lok. Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 11. | Botev Vratsa | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 12. | Dunav Ruse | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 13. | Septemvri Sofia | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 14. | Cherno More | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

