Số liệu thống kê, nhận định SH. SHENHUA gặp CHENGDU RONGCHENG
VĐQG Trung Quốc, vòng 25
Sh. Shenhua
FT
1 - 1
(0-0)
Chengdu Rongcheng
- Thống kê Sh. Shenhua đấu với Chengdu Rongcheng
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sh. Shenhua gặp Chengdu Rongcheng
Sh. Shenhua
20%
Hòa
40%
Chengdu Rongcheng
40%
| 01/05 | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 21/09 | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 02/05 | Chengdu Rongcheng | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
| 02/11 | Chengdu Rongcheng | 1 - 2 | Sh. Shenhua |
| 16/06 | Sh. Shenhua | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA
| 05/05 | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua |
| 01/05 | Sh. Shenhua | 2 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 26/04 | Henan Songshan | 0 - 3 | Sh. Shenhua |
| 22/04 | Sh. Shenhua | 2 - 0 | Qingdao Hainiu |
| 18/04 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Liaoning Tieren |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG1
Nhận định, soi kèo Sh. Shenhua vs Chengdu Rongcheng
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.83
Sh. Shenhua đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Chengdu Rongcheng thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.91
3/5 trận gần đây của Sh. Shenhua có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sh. Shenhua gặp Chengdu Rongcheng
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

