Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN FC gặp BEIJING RENHE
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 12
Shenzhen FC
FT
0 - 0
(0-0)
Beijing Renhe
- Thống kê Shenzhen FC đấu với Beijing Renhe
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen FC gặp Beijing Renhe
Shenzhen FC
20%
Hòa
60%
Beijing Renhe
20%
| 02/08 | Shenzhen FC | 1 - 1 | Beijing Renhe |
| 20/04 | Beijing Renhe | 2 - 2 | Shenzhen FC |
| 24/09 | Beijing Renhe | 2 - 1 | Shenzhen FC |
| 03/06 | Shenzhen FC | 0 - 0 | Beijing Renhe |
| 31/07 | Shenzhen FC | 2 - 1 | Beijing Renhe |
- PHONG ĐỘ SHENZHEN FC
| 04/11 | Shenzhen FC | 0 - 3 | Beijing Guoan |
| 29/10 | Wuhan Three T. | 1 - 0 | Shenzhen FC |
| 23/10 | Chengdu Rongcheng | 4 - 0 | Shenzhen FC |
| 29/09 | Shenzhen FC | 0 - 1 | Changchun Yatai |
| 24/09 | Shenzhen FC | 0 - 5 | Zhejiang Professional |
- PHONG ĐỘ BEIJING RENHE1
| 21/11 | Beijing Renhe | 1 - 1 | Jiangxi Lushan |
| 18/11 | Jiangxi Lushan | 2 - 1 | Beijing Renhe |
| 08/11 | Guizhou FC | 3 - 0 | Beijing Renhe |
| 04/11 | Beijing Renhe | 3 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 01/11 | Xinjiang Tianshan | 1 - 1 | Beijing Renhe |
Nhận định, soi kèo Shenzhen FC vs Beijing Renhe
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GUIZ khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GUIZ
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SZHEN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GUIZ cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen FC gặp Beijing Renhe
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Nantong Zhiyun | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 2 | 17 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 16 |
| 3. | Changchun Yatai | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 12 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 12 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Wuxi Wugo | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 11 |
| 7. | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 |
| 9. | Dalian Kun City | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 10. | Nanjing City | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 11. | Foshan Nanshi | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | 8 |
| 12. | Suzhou Dongwu | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | 7 |
| 13. | Shaanxi Union | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| 14. | Meizhou Hakka | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 14 | 6 |
| 15. | Ningbo Professional | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

