Số liệu thống kê, nhận định SHENZHEN PENG CITY gặp MEIZHOU HAKKA
VĐQG Trung Quốc, vòng 28
Shenzhen Peng City
FT
0 - 0
(0-0)
Meizhou Hakka
- Thống kê Shenzhen Peng City đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Shenzhen Peng City gặp Meizhou Hakka
Shenzhen Peng City
20%
Hòa
60%
Meizhou Hakka
20%
- PHONG ĐỘ SHENZHEN PENG CITY
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 30/05 | Meizhou Hakka | 2 - 2 | Jiangxi Dingnan |
| 24/05 | Shijiazhuang Gongfu | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Shenzhen Peng City vs Meizhou Hakka
Châu Á: 0.82*0 : 1/2*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MWU khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MWU
Tài xỉu: 0.77*2 3/4*0.93
3/5 trận gần đây của SIJI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Shenzhen Peng City gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 15 | 12 | 1 | 2 | 33 | 13 | 37 |
| 2. | Chong. Tongliang | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 24 |
| 3. | Shandong Taishan | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 25 | 24 |
| 4. | Sh. Shenhua | 15 | 6 | 5 | 4 | 29 | 24 | 23 |
| 5. | Zhejiang Professional | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 23 | 22 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 15 | 7 | 1 | 7 | 21 | 25 | 22 |
| 7. | Yunnan Yukun | 15 | 6 | 3 | 6 | 27 | 24 | 21 |
| 8. | Henan Songshan | 15 | 6 | 3 | 6 | 16 | 18 | 21 |
| 9. | Beijing Guoan | 15 | 5 | 5 | 5 | 26 | 23 | 20 |
| 10. | Qingdao West Coast | 15 | 3 | 9 | 3 | 17 | 23 | 18 |
| 11. | Shanghai Port | 15 | 4 | 5 | 6 | 23 | 21 | 17 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 15 | 5 | 2 | 8 | 22 | 25 | 17 |
| 13. | Liaoning Tieren | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 23 | 17 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 25 | 17 |
| 15. | Tianjin Tigers | 15 | 3 | 6 | 6 | 19 | 21 | 15 |
| 16. | Wuhan Three T. | 15 | 2 | 7 | 6 | 22 | 30 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

