Số liệu thống kê, nhận định SINT TRUIDEN gặp CERCLE BRUGGE
VĐQG Bỉ, vòng 33
Sint Truiden
FT
3 - 1
(2-1)
Cercle Brugge
- Thống kê Sint Truiden đấu với Cercle Brugge
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sint Truiden gặp Cercle Brugge
Sint Truiden
40%
Hòa
40%
Cercle Brugge
20%
| 15/08 | Cercle Brugge | 3 - 3 | Sint Truiden |
| 09/03 | Sint Truiden | 2 - 1 | Cercle Brugge |
| 30/08 | Cercle Brugge | 1 - 1 | Sint Truiden |
| 27/04 | Cercle Brugge | 3 - 1 | Sint Truiden |
| 12/04 | Sint Truiden | 3 - 1 | Cercle Brugge |
- PHONG ĐỘ SINT TRUIDEN
| 06/11 | Sint Truiden | 1 - 1 | Brann |
| 01/11 | Sint Truiden | 1 - 2 | OH Leuven |
| 25/10 | Club Brugge | 3 - 2 | Sint Truiden |
| 23/10 | Midtjylland | 0 - 1 | Sint Truiden |
| 16/10 | Sint Truiden | 2 - 0 | FC Iberia 1999 |
- PHONG ĐỘ CERCLE BRUGGE1
| 08/11 | RAA L Louviere | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 01/11 | Cercle Brugge | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 26/10 | Union Saint-Gilloise | 5 - 2 | Cercle Brugge |
| 10/10 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Anderlecht |
| 19/09 | Charleroi | 3 - 2 | Cercle Brugge |
Nhận định, soi kèo Sint Truiden vs Cercle Brugge
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.80
STRU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CBRU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: STRU
Tài xỉu: 0.95*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của STRU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CBRU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sint Truiden gặp Cercle Brugge
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 27 |
| 2. | Charleroi | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 13 | 27 |
| 3. | Union Saint-Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 26 |
| 4. | Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 25 |
| 5. | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 19 |
| 6. | Lommel | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 7. | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 15 |
| 8. | Standard Liege | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 15 |
| 9. | Westerlo | 11 | 4 | 2 | 5 | 26 | 30 | 14 |
| 10. | OH Leuven | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | 12 |
| 11. | KV Mechelen | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 20 | 12 |
| 12. | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 |
| 13. | Royal Antwerp | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | 11 |
| 14. | Beveren | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | 10 |
| 15. | Cercle Brugge | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 16. | Sint Truiden | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | 8 |
| 17. | RAA L Louviere | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 24 | 7 |
| 18. | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

