Số liệu thống kê, nhận định SLOVACKO gặp SLOVAN LIBEREC
VĐQG Séc, vòng 27
Slovacko
FT
0 - 4
(0-4)
Slovan Liberec
- Thống kê Slovacko đấu với Slovan Liberec
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Slovacko gặp Slovan Liberec
Slovacko
0%
Hòa
0%
Slovan Liberec
100%
| 04/04 | Slovan Liberec | 2 - 1 | Slovacko |
| 01/11 | Slovacko | 0 - 3 | Slovan Liberec |
| 30/03 | Slovacko | 0 - 4 | Slovan Liberec |
| 26/10 | Slovan Liberec | 4 - 0 | Slovacko |
| 06/04 | Slovan Liberec | 4 - 1 | Slovacko |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO
| 19/09 | Slovacko | 2 - 2 | Banik Ostrava |
| 12/09 | Bohemians 1905 | 2 - 0 | Slovacko |
| 05/09 | Slovacko | 0 - 0 | Pardubice |
| 30/08 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Slovacko |
| 22/08 | Mlada Boleslav | 2 - 1 | Slovacko |
- PHONG ĐỘ SLOVAN LIBEREC1
| 19/09 | SK Artis Brno | 0 - 0 | Slovan Liberec |
| 12/09 | Slovan Liberec | 3 - 0 | Mlada Boleslav |
| 06/09 | Jablonec | 1 - 2 | Slovan Liberec |
| 30/08 | Slovan Liberec | 2 - 0 | Hradec Kralove |
| 22/08 | Zlin | 0 - 1 | Slovan Liberec |
Nhận định, soi kèo Slovacko vs Slovan Liberec
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SLI khi thắng 18/33 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SLI
Tài xỉu: 0.94*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của SLOK có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLI cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Slovacko gặp Slovan Liberec
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slovan Liberec | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | 16 |
| 2. | Teplice | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 13 | 16 |
| 3. | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 14 |
| 4. | Slavia Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 3 | 13 |
| 5. | Zbrojovka Brno | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 10 | 13 |
| 6. | Sigma Olomouc | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | 10 |
| 7. | Sparta Praha | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 10 | 9 |
| 8. | Bohemians 1905 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 9. | Jablonec | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 |
| 10. | Hradec Kralove | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | 7 |
| 11. | Banik Ostrava | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 10 | 7 |
| 12. | Pardubice | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 9 | 5 |
| 13. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 14. | Vik.Plzen | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 | 10 | 3 |
| 15. | SK Artis Brno | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 |
| 16. | Zlin | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 13 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

