Số liệu thống kê, nhận định SPARTA PRAHA gặp SLAVIA PRAHA
VĐQG Séc, vòng 32
Sparta Praha
FT
0 - 0
(0-0)
Slavia Praha
- Thống kê Sparta Praha đấu với Slavia Praha
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sparta Praha gặp Slavia Praha
Sparta Praha
0%
Hòa
20%
Slavia Praha
80%
| 31/08 | Sparta Praha | 0 - 3 | Slavia Praha |
| 10/05 | Slavia Praha | 3 - 2 | Sparta Praha |
| 09/03 | Slavia Praha | 3 - 1 | Sparta Praha |
| 05/10 | Sparta Praha | 1 - 1 | Slavia Praha |
| 11/05 | Slavia Praha | 2 - 1 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SPARTA PRAHA
| 23/10 | Olympiakos | 1 - 0 | Sparta Praha |
| 15/10 | Sparta Praha | 1 - 1 | Lillestrom |
| 02/10 | Sparta Praha | 5 - 3 | Jihlava |
| 20/09 | Sigma Olomouc | 0 - 3 | Sparta Praha |
| 16/09 | Ararat-Armenia | 1 - 4 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SLAVIA PRAHA1
| 31/10 | Jablonec | 0 - 5 | Slavia Praha |
| 24/10 | Slavia Praha | 1 - 1 | Mlada Boleslav |
| 20/10 | Fenerbahce | 2 - 2 | Slavia Praha |
| 17/10 | Slavia Praha | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 13/10 | Sabah FK | 2 - 0 | Slavia Praha |
Nhận định, soi kèo Sparta Praha vs Slavia Praha
Châu Á: **
SPRA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, SLPRA thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: SPRA
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SPRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLPRA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sparta Praha gặp Slavia Praha
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 8 | 5 | 3 | 0 | 21 | 5 | 18 |
| 2. | Mlada Boleslav | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 13 | 18 |
| 3. | Teplice | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 14 | 17 |
| 4. | Slovan Liberec | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 |
| 5. | Sigma Olomouc | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 14 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 13 | 14 |
| 7. | Bohemians 1905 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 |
| 8. | Sparta Praha | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 10 | 12 |
| 9. | Jablonec | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 9 | 11 |
| 10. | Pardubice | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | 8 |
| 11. | Hradec Kralove | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 11 | 8 |
| 12. | Banik Ostrava | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 11 | 7 |
| 13. | Vik.Plzen | 6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 |
| 14. | SK Artis Brno | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 6 |
| 15. | Slovacko | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 15 | 4 |
| 16. | Zlin | 9 | 0 | 2 | 7 | 6 | 18 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

