Số liệu thống kê, nhận định ST. JOHNSTONE gặp ABERDEEN
VĐQG Scotland, vòng 1
St. Johnstone
FT
1 - 2
(0-1)
Aberdeen
- Thống kê St. Johnstone đấu với Aberdeen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu St. Johnstone gặp Aberdeen
St. Johnstone
20%
Hòa
40%
Aberdeen
40%
| 15/03 | St. Johnstone | 0 - 0 | Aberdeen |
| 07/12 | Aberdeen | 1 - 1 | St. Johnstone |
| 06/08 | St. Johnstone | 1 - 2 | Aberdeen |
| 04/05 | Aberdeen | 1 - 0 | St. Johnstone |
| 29/02 | Aberdeen | 0 - 2 | St. Johnstone |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE
| 14/02 | Airdrieonians | 0 - 1 | St. Johnstone |
| 31/01 | St. Johnstone | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 24/01 | St. Johnstone | 0 - 1 | Dunfermline |
| 14/01 | St. Johnstone | 2 - 0 | Ross County |
| 03/01 | St. Johnstone | 1 - 0 | Arbroath |
- PHONG ĐỘ ABERDEEN1
| 19/02 | Aberdeen | 2 - 0 | Motherwell |
| 15/02 | Motherwell | 2 - 0 | Aberdeen |
| 31/01 | Kilmarnock | 3 - 0 | Aberdeen |
| 24/01 | Aberdeen | 6 - 2 | Livingston |
| 18/01 | Aberdeen | 1 - 0 | Raith Rovers |
Nhận định, soi kèo St. Johnstone vs Aberdeen
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ABE khi thắng 24/46 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ABE
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.83
4/5 trận gần đây của JOH có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của ABE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng St. Johnstone gặp Aberdeen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 27 | 17 | 6 | 4 | 50 | 24 | 57 |
| 2. | Rangers | 27 | 15 | 10 | 2 | 47 | 21 | 55 |
| 3. | Celtic | 26 | 17 | 3 | 6 | 48 | 26 | 54 |
| 4. | Motherwell | 26 | 12 | 11 | 3 | 40 | 18 | 47 |
| 5. | Hibernian | 27 | 11 | 9 | 7 | 43 | 31 | 42 |
| 6. | Falkirk | 27 | 11 | 6 | 10 | 32 | 35 | 39 |
| 7. | Dundee Utd | 25 | 6 | 10 | 9 | 33 | 42 | 28 |
| 8. | Aberdeen | 25 | 8 | 4 | 13 | 26 | 35 | 28 |
| 9. | Dundee | 26 | 6 | 6 | 14 | 21 | 40 | 24 |
| 10. | St. Mirren | 26 | 5 | 8 | 13 | 21 | 37 | 23 |
| 11. | Kilmarnock | 27 | 4 | 8 | 15 | 30 | 54 | 20 |
| 12. | Livingston | 27 | 1 | 9 | 17 | 28 | 56 | 12 |
BÌNH LUẬN:

