Số liệu thống kê, nhận định SUWON BLUEWINGS gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 13
Suwon Bluewings
FT
2 - 1
(1-0)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Suwon Bluewings đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon Bluewings gặp Gimcheon Sangmu
Suwon Bluewings
40%
Hòa
40%
Gimcheon Sangmu
20%
| 16/04 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Suwon Bluewings |
| 22/10 | Gimcheon Sangmu | 1 - 3 | Suwon Bluewings |
| 30/07 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 17/05 | Suwon Bluewings | 2 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 27/04 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
| 05/04 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Chungbuk Cheongju |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 12/04 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Anyang |
Nhận định, soi kèo Suwon Bluewings vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: -0.94*0 : 0*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSB khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSB
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.86
4/5 trận gần đây của SSB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon Bluewings gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 9 | 25 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 11 | 18 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 16 | 17 |
| 4. | Gangwon | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 9 | 16 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 10 | 15 |
| 6. | Pohang Steelers | 11 | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | 15 |
| 7. | Anyang | 11 | 3 | 5 | 3 | 14 | 12 | 14 |
| 8. | Incheon Utd | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | 14 |
| 9. | Gimcheon Sangmu | 11 | 2 | 7 | 2 | 12 | 13 | 13 |
| 10. | Bucheon 1995 | 11 | 3 | 4 | 4 | 9 | 13 | 13 |
| 11. | Jeju Utd | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | 12 |
| 12. | Gwangju | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 28 | 6 |
BÌNH LUẬN:

