Số liệu thống kê, nhận định SUWON FC gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 33
Suwon FC
FT
1 - 1
(1-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Suwon FC đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suwon FC gặp Pohang Steelers
Suwon FC
20%
Hòa
60%
Pohang Steelers
20%
| 22/07 | Pohang Steelers | 1 - 5 | Suwon FC |
| 10/05 | Pohang Steelers | 2 - 0 | Suwon FC |
| 05/04 | Suwon FC | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 18/10 | Pohang Steelers | 1 - 1 | Suwon FC |
| 06/10 | Suwon FC | 1 - 1 | Pohang Steelers |
- PHONG ĐỘ SUWON FC
| 25/10 | Suwon FC | 0 - 1 | Chungnam Asan |
| 17/10 | Seongnam | 1 - 2 | Suwon FC |
| 09/10 | Suwon FC | 1 - 0 | Hwaseong FC |
| 19/09 | Jeonnam Dragons | 0 - 3 | Suwon FC |
| 13/09 | Suwon FC | 1 - 1 | Cheonan City |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 28/10 | Kashima Antlers | 3 - 0 | Pohang Steelers |
| 24/10 | Ulsan Hyundai | 2 - 2 | Pohang Steelers |
| 18/10 | Pohang Steelers | 0 - 0 | Anyang |
| 13/10 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Darul Takzim |
| 09/10 | Incheon Utd | 3 - 0 | Pohang Steelers |
Nhận định, soi kèo Suwon FC vs Pohang Steelers
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*1.00
SUWC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, POH thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: POH
Tài xỉu: 0.82*2 1/2*-0.95
4/5 trận gần đây của SUWC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của POH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suwon FC gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 32 | 20 | 6 | 6 | 60 | 28 | 66 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 32 | 15 | 5 | 12 | 50 | 45 | 50 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 32 | 12 | 11 | 9 | 42 | 32 | 47 |
| 4. | Gangwon | 32 | 11 | 14 | 7 | 39 | 29 | 47 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 32 | 12 | 10 | 10 | 51 | 40 | 46 |
| 6. | Jeju Utd | 32 | 12 | 10 | 10 | 38 | 34 | 46 |
| 7. | Pohang Steelers | 33 | 12 | 8 | 13 | 31 | 37 | 44 |
| 8. | Incheon Utd | 32 | 11 | 10 | 11 | 40 | 34 | 43 |
| 9. | Anyang | 32 | 10 | 12 | 10 | 39 | 47 | 42 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 32 | 5 | 19 | 8 | 32 | 39 | 34 |
| 11. | Bucheon 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 47 | 32 |
| 12. | Gwangju | 32 | 2 | 12 | 18 | 27 | 69 | 18 |
BÌNH LUẬN:

