Số liệu thống kê, nhận định SUZHOU DONGWU gặp MEIZHOU HAKKA
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 26
Suzhou Dongwu
FT
1 - 3
(0-1)
Meizhou Hakka
- Thống kê Suzhou Dongwu đấu với Meizhou Hakka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Suzhou Dongwu gặp Meizhou Hakka
Suzhou Dongwu
40%
Hòa
20%
Meizhou Hakka
40%
| 21/03 | Meizhou Hakka | 1 - 2 | Suzhou Dongwu |
| 22/06 | Suzhou Dongwu | 1 - 1 | Meizhou Hakka |
| 03/10 | Suzhou Dongwu | 1 - 3 | Meizhou Hakka |
| 16/09 | Meizhou Hakka | 3 - 1 | Suzhou Dongwu |
| 19/04 | Suzhou Dongwu | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
- PHONG ĐỘ SUZHOU DONGWU
| 10/05 | Foshan Nanshi | 1 - 1 | Suzhou Dongwu |
| 25/04 | Suzhou Dongwu | 0 - 1 | Jiangxi Dingnan |
| 18/04 | Suzhou Dongwu | 1 - 0 | Guangxi Hengchen |
| 11/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 05/04 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
- PHONG ĐỘ MEIZHOU HAKKA1
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Meizhou Hakka | 0 - 3 | Ningbo Professional |
| 19/04 | Guangdong GZ-Power | 3 - 0 | Meizhou Hakka |
| 11/04 | Meizhou Hakka | 2 - 1 | Guangxi Hengchen |
| 05/04 | Foshan Nanshi | 0 - 1 | Meizhou Hakka |
Nhận định, soi kèo Suzhou Dongwu vs Meizhou Hakka
Châu Á: **
SUZ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 5 trận gần đây). Mặt khác, MWU thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: MWU
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của SUZ có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của MWU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Suzhou Dongwu gặp Meizhou Hakka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Nantong Zhiyun | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 2 | 17 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 16 |
| 3. | Changchun Yatai | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 12 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 12 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Wuxi Wugo | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 11 |
| 7. | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 |
| 9. | Dalian Kun City | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 10. | Nanjing City | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 11. | Foshan Nanshi | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | 8 |
| 12. | Suzhou Dongwu | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | 7 |
| 13. | Shaanxi Union | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| 14. | Meizhou Hakka | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 14 | 6 |
| 15. | Ningbo Professional | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

