Số liệu thống kê, nhận định SWANSEA CITY gặp SOUTHAMPTON
Hạng Nhất Anh, vòng 28
Swansea City
Jamie Paterson (40')
FT
1 - 3
(1-3)
Southampton
(45') Flynn Downes
(20') Will Smallbone
(06') Che Adams
- Diễn biến trận đấu Swansea City vs Southampton trực tiếp
-
90+6'
Shea Charles
-
87'
Shea Charles
Will Smallbon
-
Harry Darling
78'
-
76'
Joe Rothwell
Stuart Armstron
-
76'
Sekou Mara
Che Adam
-
Joe Allen

Jay Fulto
75'
-
Jerry Yates

Jamal Lowe (chấn thương)
65'
-
Yannick Bolasie

Harrison Ashb
65'
-
Charlie Patino

Liam Culle
65'
-
60'
Jack Stephens
Taylor Harwood-Belli
-
Jay Fulton
45+2'
-
45'
Flynn Downes
-
Jamie Paterson
40'
-
20'
Will Smallbone
-
17'
Taylor Harwood-Bellis
-
06'
Che Adams
- Thống kê Swansea City đấu với Southampton
| 15(6) | Sút bóng | 21(10) |
| 3 | Phạt góc | 8 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 4 | Việt vị | 2 |
| 34% | Cầm bóng | 66% |
Đội hình Swansea City
-
22C. Rushworth
-
6H. Darling
-
23N. Wood-Gordon
-
33B. Humphreys
-
30H. Ashby
-
4J. Fulton
-
8M. Grimes
-
14J. Tymon
-
20L. Cullen
-
12J. Paterson
-
10J. Lowe
- Đội hình dự bị:
-
9J. Yates
-
1A. Fisher
-
7J. Allen
-
18C. Patino
-
3K. Pedersen
-
31O. Cooper
-
17Y. Bolasie
-
15N. Ogbeta
-
26K. Naughton
Đội hình Southampton
-
31G. Bazunu
-
3R. Manning
-
35Bednarek
-
21T. Harwood-Bellis
-
2Walker-Peters
-
17S. Armstrong
-
4F. Downes
-
16W. Smallbone
-
26R. Fraser
-
10C. Adams
-
9A. Armstrong
- Đội hình dự bị:
-
6M. Holgate
-
5J. Stephens
-
22C. Alcaraz
-
27S. Amo-Ameyaw
-
13J. Lumley
-
19J. Rothwell
-
33T. Dibling
-
18S. Mara
-
24S. Charles
Số liệu đối đầu Swansea City gặp Southampton
Swansea City
0%
Hòa
20%
Southampton
80%
| 09/09 | Southampton | 3 - 1 | Swansea City |
| 18/04 | Swansea City | 1 - 2 | Southampton |
| 18/10 | Southampton | 0 - 0 | Swansea City |
| 12/01 | Southampton | 3 - 0 | Swansea City |
| 20/01 | Swansea City | 1 - 3 | Southampton |
- PHONG ĐỘ SWANSEA CITY
| 04/11 | Portsmouth | 3 - 1 | Swansea City |
| 31/10 | Swansea City | 4 - 0 | Blackburn Rovers |
| 24/10 | QPR | 5 - 0 | Swansea City |
| 17/10 | Swansea City | 0 - 1 | West Ham Utd |
| 14/10 | Millwall | 0 - 1 | Swansea City |
- PHONG ĐỘ SOUTHAMPTON1
| 04/11 | West Brom | 1 - 1 | Southampton |
| 31/10 | Southampton | 4 - 1 | QPR |
| 24/10 | West Ham Utd | 2 - 3 | Southampton |
| 17/10 | Southampton | 0 - 0 | Bolton |
| 15/10 | Norwich | 0 - 1 | Southampton |
Nhận định, soi kèo Swansea City vs Southampton
Châu Á: -0.96*3/4 : 0*0.84
SWA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SOU thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SOU
Tài xỉu: 0.83*2 3/4*-0.96
3/5 trận gần đây của SWA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SOU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Swansea City gặp Southampton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Southampton | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 14 | 28 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Middlesbrough | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 19 | 28 |
| 3. | Wolves | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 17 | 27 |
| 4. | Birmingham | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 13 | 26 |
| 5. | Stoke City | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 17 | 26 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | Swansea City | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 16 | 26 |
| 7. | West Brom | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 15 | 25 |
| 8. | West Ham Utd | 14 | 6 | 5 | 3 | 36 | 21 | 23 |
| 9. | Sheffield Utd | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 22 |
| 10. | Portsmouth | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 16 | 22 |
| 11. | QPR | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 21 |
| 12. | Norwich | 14 | 6 | 0 | 8 | 27 | 24 | 18 |
| 13. | Millwall | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 24 | 18 |
| 14. | Blackburn Rovers | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | 18 |
| 15. | Bristol City | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 19 | 18 |
| 16. | Wrexham | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 19 | 17 |
| 17. | Bolton | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | 17 |
| 18. | Cardiff City | 14 | 3 | 6 | 5 | 22 | 23 | 15 |
| 19. | Lincoln | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 20. | Watford | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 14 |
| 21. | Charlton Athletic | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 22 | 14 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 14 | 1 | 7 | 6 | 18 | 26 | 10 |
| 23. | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | 10 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Preston North End | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 30 | 5 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

