Số liệu thống kê, nhận định SWANSEA CITY gặp STOKE CITY
Hạng Nhất Anh, vòng 36
Swansea City
Liam Cullen (90+2')
Zan Vipotnik (53')
FT
2 - 0
(0-0)
Stoke City
- Diễn biến trận đấu Swansea City vs Stoke City trực tiếp
-
90+7'
Million Manhoef
-
Liam Cullen
90+2'
-
Joel Ward

Goncalo Franc
90'
-
85'
Junior Tchamadeu
-
Melker Widell

Ethan Galbrait
81'
-
Jay Fulton

Marko Stameni
81'
-
Liam Cullen

Eom Ji-Sun
80'
-
79'
Maksym Talovierov
-
75'
Maksym Talovierov
Ben Wilmot (chấn thương)
-
70'
Junior Tchamadeu
Eric-Junior Bocat (chấn thương)
-
Goncalo Franco
67'
-
Gustavo Nunes

Ronal
66'
-
54'
Million Manhoef
Jesurun Rak-Saky
-
54'
Milan Smit
Lamine Ciss
-
Zan Vipotnik
53'
-
36'
Sorba Thomas
-
Ronald
34'
-
30'
Lamine Cisse
-
23'
Sorba Thomas
- Thống kê Swansea City đấu với Stoke City
| 23(4) | Sút bóng | 7(2) |
| 12 | Phạt góc | 5 |
| 7 | Phạm lỗi | 12 |
| 0 | Thẻ đỏ | 1 |
| 2 | Thẻ vàng | 6 |
| 0 | Việt vị | 4 |
| 67% | Cầm bóng | 33% |
Đội hình Swansea City
-
22L. Vigouroux
-
2J. Key
-
5B. Cabango
-
15C. Burgess
-
14J. Tymon
-
30E. Galbraith
-
6M. Stamenic
-
35Ronald
-
17Goncalo Franco
-
10E. Ji-Sung
-
9Z. Vipotnik
- Đội hình dự bị:
-
4J. Fulton
-
8M. Yalcouye
-
7M. Widell
-
21N. Tjoe-A-On
-
25J. Ward
-
18G. Nunes
-
31O. Cooper
-
20L. Cullen
-
1A. Fisher
Đội hình Stoke City
-
25L. Cundle
-
17E. Bocat
-
23B. Gibson
-
26A. Phillips
-
16B. Wilmot
-
12T. Seko
-
15S. N'Zonzi
-
7S. Thomas
-
10Bae Jun-Ho
-
21J. Rak-Sakyi
-
29L. Cisse
- Đội hình dự bị:
-
34F. Fielding
-
54Raphael-Pijus Otegbayo
-
40M. Talovierov
-
42M. Manhoef
-
49M. Smit
-
19T. Rigo
-
59Gabriel Kelly
-
4B. Pearson
-
22J. Tchamadeu
Số liệu đối đầu Swansea City gặp Stoke City
Swansea City
40%
Hòa
20%
Stoke City
40%
| 15/08 | Stoke City | 1 - 2 | Swansea City |
| 07/03 | Swansea City | 2 - 0 | Stoke City |
| 13/12 | Stoke City | 2 - 1 | Swansea City |
| 15/02 | Stoke City | 3 - 1 | Swansea City |
| 05/10 | Swansea City | 0 - 0 | Stoke City |
- PHONG ĐỘ SWANSEA CITY
| 07/11 | Birmingham | 2 - 1 | Swansea City |
| 04/11 | Portsmouth | 3 - 1 | Swansea City |
| 31/10 | Swansea City | 4 - 0 | Blackburn Rovers |
| 24/10 | QPR | 5 - 0 | Swansea City |
| 17/10 | Swansea City | 0 - 1 | West Ham Utd |
- PHONG ĐỘ STOKE CITY1
| 07/11 | Portsmouth | 1 - 2 | Stoke City |
| 04/11 | Blackburn Rovers | 1 - 2 | Stoke City |
| 31/10 | Stoke City | 2 - 0 | Preston North End |
| 24/10 | Stoke City | 0 - 0 | Bristol City |
| 17/10 | Derby County | 0 - 1 | Stoke City |
Nhận định, soi kèo Swansea City vs Stoke City
Châu Á: -0.97*0 : 1/2*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Stoke City khi thắng 15/29 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: STO
Tài xỉu: 0.89*2 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của Stoke City có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Swansea City gặp Stoke City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Southampton | 14 | 8 | 4 | 2 | 29 | 14 | 28 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 2. | Middlesbrough | 14 | 8 | 4 | 2 | 30 | 19 | 28 |
| 3. | Wolves | 14 | 8 | 3 | 3 | 25 | 17 | 27 |
| 4. | Birmingham | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 | 13 | 26 |
| 5. | Stoke City | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 17 | 26 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | Swansea City | 14 | 8 | 2 | 4 | 21 | 16 | 26 |
| 7. | West Brom | 14 | 7 | 4 | 3 | 20 | 15 | 25 |
| 8. | West Ham Utd | 14 | 6 | 5 | 3 | 36 | 21 | 23 |
| 9. | Sheffield Utd | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 17 | 22 |
| 10. | Portsmouth | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 16 | 22 |
| 11. | QPR | 14 | 5 | 6 | 3 | 22 | 17 | 21 |
| 12. | Norwich | 14 | 6 | 0 | 8 | 27 | 24 | 18 |
| 13. | Millwall | 14 | 5 | 3 | 6 | 23 | 24 | 18 |
| 14. | Blackburn Rovers | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 22 | 18 |
| 15. | Bristol City | 14 | 5 | 3 | 6 | 16 | 19 | 18 |
| 16. | Wrexham | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 | 19 | 17 |
| 17. | Bolton | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | 17 |
| 18. | Cardiff City | 14 | 3 | 6 | 5 | 22 | 23 | 15 |
| 19. | Lincoln | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 24 | 15 |
| 20. | Watford | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 14 |
| 21. | Charlton Athletic | 14 | 3 | 5 | 6 | 11 | 22 | 14 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 14 | 1 | 7 | 6 | 18 | 26 | 10 |
| 23. | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | 10 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Preston North End | 14 | 1 | 2 | 11 | 12 | 30 | 5 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

