Số liệu thống kê, nhận định SYDNEY FC gặp WELLINGTON PHOENIX
VĐQG Australia, vòng 23
Sydney FC
FT
1 - 1
(1-1)
Wellington Phoenix
- Thống kê Sydney FC đấu với Wellington Phoenix
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Sydney FC gặp Wellington Phoenix
Sydney FC
20%
Hòa
40%
Wellington Phoenix
40%
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 16/03 | Sydney FC | 1 - 1 | Wellington Phoenix |
| 15/01 | Wellington Phoenix | 0 - 0 | Sydney FC |
| 16/03 | Wellington Phoenix | 2 - 1 | Sydney FC |
| 29/12 | Sydney FC | 3 - 1 | Wellington Phoenix |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 03/01 | Melbourne City | 0 - 0 | Sydney FC |
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ WELLINGTON PHOENIX1
| 23/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Wellington Phoenix |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 11/01 | Wellington Phoenix | 2 - 2 | Adelaide Utd |
| 03/01 | Brisbane Roar | 0 - 3 | Wellington Phoenix |
| 29/12 | Melb. Victory | 5 - 1 | Wellington Phoenix |
Nhận định, soi kèo Sydney FC vs Wellington Phoenix
Châu Á: 0.84*0 : 1 1/4*-0.96
SYD đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, WPHO thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
3/5 trận gần đây của SYD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WPHO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Sydney FC gặp Wellington Phoenix
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 14 | 7 | 4 | 3 | 21 | 15 | 25 |
| 2. | Newcastle Jets | 14 | 8 | 0 | 6 | 30 | 25 | 24 |
| 3. | Sydney FC | 13 | 7 | 1 | 5 | 18 | 13 | 22 |
| 4. | Adelaide Utd | 14 | 7 | 1 | 6 | 23 | 22 | 22 |
| 5. | Macarthur FC | 14 | 6 | 4 | 4 | 20 | 19 | 22 |
| 6. | Brisbane Roar | 15 | 6 | 3 | 6 | 15 | 16 | 21 |
| 7. | Melb. Victory | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 | 18 | 20 |
| 8. | Melbourne City | 15 | 5 | 5 | 5 | 16 | 18 | 20 |
| 9. | Wellington Phoenix | 14 | 5 | 3 | 6 | 22 | 26 | 18 |
| 10. | Perth Glory | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 | 19 | 16 |
| 11. | WS Wanderers | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 16 | 15 |
| 12. | Central Coast | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 22 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

