Số liệu thống kê, nhận định TEPLICE gặp HRADEC KRALOVE
VĐQG Séc, vòng 27
Teplice
FT
0 - 1
(0-1)
Hradec Kralove
- Thống kê Teplice đấu với Hradec Kralove
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Teplice gặp Hradec Kralove
Teplice
20%
Hòa
20%
Hradec Kralove
60%
| 25/04 | Teplice | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 25/10 | Hradec Kralove | 0 - 0 | Teplice |
| 19/04 | Teplice | 1 - 0 | Hradec Kralove |
| 22/07 | Hradec Kralove | 1 - 0 | Teplice |
| 25/05 | Hradec Kralove | 2 - 0 | Teplice |
- PHONG ĐỘ TEPLICE
| 25/07 | Teplice | 3 - 1 | Bohemians 1905 |
| 04/07 | Teplice | 0 - 0 | Pribram |
| 27/06 | Teplice | 2 - 0 | Spartak Trnava |
| 23/05 | Mlada Boleslav | 0 - 2 | Teplice |
| 16/05 | Teplice | 2 - 0 | Dukla Praha |
- PHONG ĐỘ HRADEC KRALOVE1
| 27/07 | Hradec Kralove | 2 - 1 | Pardubice |
| 24/07 | Tromso | 0 - 1 | Hradec Kralove |
| 10/07 | Hradec Kralove | 3 - 0 | Nordsjaelland |
| 24/05 | Sparta Praha | 2 - 1 | Hradec Kralove |
| 17/05 | Hradec Kralove | 3 - 1 | Slavia Praha |
Nhận định, soi kèo Teplice vs Hradec Kralove
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HKRA khi thắng 12/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HKRA
Tài xỉu: 0.75*2 1/4*-0.95
3/5 trận gần đây của TEP có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Teplice gặp Hradec Kralove
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 3. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Zbrojovka Brno | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Hradec Kralove | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Jablonec | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Banik Ostrava | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Mlada Boleslav | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | SK Artis Brno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Zlin | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Sparta Praha | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC
BÌNH LUẬN:

