Số liệu thống kê, nhận định THỂ CÔNG - VIETTEL gặp CÔNG AN TP.HCM
VĐQG Việt Nam, vòng 26
Thể Công - Viettel
FT
2 - 0
(1-0)
Công An TP.HCM
- Thống kê Thể Công - Viettel đấu với Công An TP.HCM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Thể Công - Viettel gặp Công An TP.HCM
Thể Công - Viettel
40%
Hòa
40%
Công An TP.HCM
20%
- PHONG ĐỘ THỂ CÔNG - VIETTEL
| 08/03 | Becamex TP. HCM | 1 - 3 | Thể Công - Viettel |
| 01/03 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | Hà Nội FC |
| 24/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 0 | TX Nam Định |
| 08/02 | Thể Công - Viettel | 1 - 4 | SL Nghệ An |
| 31/01 | Hải Phòng | 1 - 2 | Thể Công - Viettel |
- PHONG ĐỘ CÔNG AN TP.HCM1
| 07/03 | HA Gia Lai | 0 - 1 | Công An TP.HCM |
| 01/03 | Công An TP.HCM | 0 - 1 | Becamex TP. HCM |
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01/02 | PVF CAND | 1 - 2 | Công An TP.HCM |
| 23/11 | Công An TP.HCM | 3 - 0 | TP. Hồ Chí Minh |
Nhận định, soi kèo Thể Công - Viettel vs Công An TP.HCM
Châu Á: 0.84*0 : 1 1/2*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên VTT khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: VTT
Tài xỉu: 0.74*2 1/2*-0.94
3/5 trận gần đây của HCM có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Thể Công - Viettel gặp Công An TP.HCM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 14 | 11 | 2 | 1 | 31 | 12 | 35 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 31 |
| 3. | Ninh Bình | 15 | 8 | 4 | 3 | 32 | 20 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 17 | 24 |
| 5. | Công An TP.HCM | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 18 | 23 |
| 6. | Hải Phòng | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 22 | 21 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 15 | 5 | 5 | 5 | 11 | 15 | 20 |
| 8. | SL Nghệ An | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | 19 |
| 9. | TX Nam Định | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | 18 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | 15 |
| 11. | HA Gia Lai | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 21 | 14 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 15 | 2 | 7 | 6 | 17 | 25 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 20 | 11 |
| 14. | PVF CAND | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 29 | 11 |
BÌNH LUẬN:

