Số liệu thống kê, nhận định TIANJIN TIGERS gặp HENAN SONGSHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 26
Tianjin Tigers
FT
1 - 0
(0-0)
Henan Songshan
- Thống kê Tianjin Tigers đấu với Henan Songshan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Tianjin Tigers gặp Henan Songshan
Tianjin Tigers
80%
Hòa
0%
Henan Songshan
20%
| 28/09 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 05/05 | Henan Songshan | 3 - 4 | Tianjin Tigers |
| 14/09 | Tianjin Tigers | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 04/05 | Henan Songshan | 1 - 2 | Tianjin Tigers |
| 13/08 | Henan Songshan | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIGERS
| 17/04 | Yunnan Yukun | 0 - 3 | Tianjin Tigers |
| 12/04 | Tianjin Tigers | 1 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 05/04 | Tianjin Tigers | 2 - 3 | Sh. Shenhua |
| 21/03 | Liaoning Tieren | 3 - 0 | Tianjin Tigers |
| 14/03 | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Tianjin Tigers |
- PHONG ĐỘ HENAN SONGSHAN1
| 11/04 | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 04/04 | Qingdao Hainiu | 1 - 0 | Henan Songshan |
| 21/03 | Henan Songshan | 1 - 1 | Wuhan Three T. |
| 15/03 | Henan Songshan | 2 - 1 | Yunnan Yukun |
| 07/03 | Shanghai Port | 1 - 2 | Henan Songshan |
Nhận định, soi kèo Tianjin Tigers vs Henan Songshan
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Tianjin Tigers khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: TIAN
Tài xỉu: 0.98*3*0.78
4/5 trận gần đây của Tianjin Tigers có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Henan cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Tianjin Tigers gặp Henan Songshan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 6 | 16 |
| 2. | Chong. Tongliang | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | 14 |
| 3. | Sh. Shenhua | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 | 7 | 11 |
| 4. | Shandong Taishan | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 |
| 5. | Yunnan Yukun | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 11 | 9 |
| 6. | Dalian Young Boy | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 7. | Zhejiang Professional | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 |
| 8. | Shanghai Port | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 7 | 7 |
| 9. | Liaoning Tieren | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 |
| 10. | Henan Songshan | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 5 | 7 |
| 11. | Shenzhen Peng City | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 14 | 6 |
| 12. | Beijing Guoan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 7 | 5 |
| 13. | Tianjin Tigers | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | 5 |
| 14. | Qingdao Hainiu | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 |
| 15. | Qingdao West Coast | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 12 | 5 |
| 16. | Wuhan Three T. | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 12 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

