Số liệu thống kê, nhận định TOKUSHIMA VORTIS gặp CONSA. SAPPORO

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 30

Tokushima Vortis

FT

1 - 2

(0-0)

Consa. Sapporo

- Thống kê Tokushima Vortis đấu với Consa. Sapporo

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Tokushima Vortis gặp Consa. Sapporo

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 11 9 0 2 29 6 27
2. Kataller Toyama 11 6 3 2 26 15 21
3. Kochi United SC 11 6 2 3 18 16 20
4. Alb. Niigata (JPN) 11 4 4 3 12 11 16
5. Ehime FC 11 4 3 4 12 12 15
6. Kamatamare San. 11 4 1 6 8 19 13
7. Zweigen Kan. 11 2 5 4 9 16 11
8. FC Osaka 11 2 4 5 6 9 10
9. FC Imabari 11 2 3 6 5 10 9
10. Nara Club 11 2 3 6 14 25 9
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 11 10 0 1 24 7 30
2. Kagoshima 11 6 3 2 14 8 21
3. Renofa Yamaguchi 11 5 2 4 13 12 17
4. Sagan Tosu 10 4 2 4 10 9 14
5. Oita Trinita 10 4 1 5 12 12 13
6. Roas. Kumamoto 10 4 1 5 11 13 13
7. Rayluck Shiga 9 4 1 4 7 9 13
8. Giravanz Kita. 11 3 1 7 10 17 10
9. Gainare Tottori 10 2 3 5 6 12 9
10. Ryukyu 11 1 4 6 8 16 7
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 11 7 4 0 22 6 25
2. Shonan Bellmare 11 7 2 2 20 9 23
3. Blaublitz Akita 11 7 1 3 14 10 22
4. Montedio Yama. 11 5 1 5 12 11 16
5. Sagamihara 11 4 2 5 19 19 14
6. Yokohama FC 11 4 1 6 19 18 13
7. Tochigi SC 11 4 1 6 18 20 13
8. Vanraure Hachinohe 11 3 3 5 11 11 12
9. Thespa Kusatsu 11 2 3 6 11 26 9
10. Tochigi City 11 2 2 7 11 27 8
Bảng Đông B
1. Iwaki FC 10 6 3 1 14 8 21
2. FC Gifu 11 6 2 3 18 13 20
3. Omiya Ardija 11 6 1 4 25 16 19
4. Ventforet Kofu 11 6 1 4 13 8 19
5. Fujieda MYFC 11 5 4 2 15 13 19
6. Matsumoto Yama. 11 5 2 4 23 14 17
7. Consa. Sapporo 11 3 2 6 10 16 11
8. Jubilo Iwata 11 2 4 5 8 13 10
9. Fukushima Utd 10 2 2 6 15 25 8
10. Nagano Parceiro 11 1 3 7 9 24 6
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo