Số liệu thống kê, nhận định TP. HỒ CHÍ MINH gặp TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH
Hạng Nhất QG, vòng 4
TP. Hồ Chí Minh
FT
5 - 0
(2-0)
Trẻ TP. Hồ Chí Minh
- Thống kê TP. Hồ Chí Minh đấu với Trẻ TP. Hồ Chí Minh
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu TP. Hồ Chí Minh gặp Trẻ TP. Hồ Chí Minh
TP. Hồ Chí Minh
67%
Hòa
0%
Trẻ TP. Hồ Chí Minh
33%
- PHONG ĐỘ TP. HỒ CHÍ MINH
| 22/05 | TP. Hồ Chí Minh | 0 - 1 | TT Đồng Nai |
| 15/05 | Trẻ PVF CAND | 1 - 2 | TP. Hồ Chí Minh |
| 09/05 | TP. Hồ Chí Minh | 0 - 0 | ĐT Long An |
| 03/05 | TP. Hồ Chí Minh | 3 - 0 | Quy Nhơn United |
| 25/04 | Quảng Ninh FC | 3 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
- PHONG ĐỘ TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH1
Bảng xếp hạng, thứ hạng TP. Hồ Chí Minh gặp Trẻ TP. Hồ Chí Minh
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 20 | 14 | 5 | 1 | 44 | 13 | 47 |
| 2. | Bắc Ninh FC | 20 | 12 | 6 | 2 | 36 | 18 | 42 |
| 3. | Quy Nhơn United | 20 | 9 | 5 | 6 | 34 | 26 | 32 |
| 4. | TP. Hồ Chí Minh | 20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 22 | 32 |
| 5. | Xuân Thiện Phú Thọ | 20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 30 | 29 |
| 6. | Trẻ PVF CAND | 19 | 7 | 7 | 5 | 28 | 20 | 28 |
| 7. | Khánh Hòa | 20 | 7 | 5 | 8 | 19 | 19 | 26 |
| 8. | ĐH Văn Hiến | 20 | 6 | 7 | 7 | 18 | 22 | 25 |
| 9. | Đồng Tháp | 20 | 4 | 9 | 7 | 15 | 19 | 21 |
| 10. | Quảng Ninh FC | 19 | 4 | 7 | 8 | 15 | 22 | 19 |
| 11. | ĐT Long An | 20 | 3 | 5 | 12 | 10 | 25 | 14 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 20 | 1 | 4 | 15 | 13 | 56 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT QG
BÌNH LUẬN:

