Số liệu thống kê, nhận định TRẺ PVF CAND gặp TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH
Hạng Nhất QG, vòng 10
Trẻ PVF CAND
28/02
17:00
-
Trẻ TP. Hồ Chí Minh
Số liệu đối đầu Trẻ PVF CAND gặp Trẻ TP. Hồ Chí Minh
Trẻ PVF CAND
0%
Hòa
0%
Trẻ TP. Hồ Chí Minh
0%
- PHONG ĐỘ TRẺ PVF CAND
| 08/02 | Trẻ PVF CAND | 1 - 1 | TT Đồng Nai |
| 31/01 | ĐT Long An | 0 - 0 | Trẻ PVF CAND |
| 07/11 | ĐH Văn Hiến | 1 - 1 | Trẻ PVF CAND |
| 01/11 | Trẻ PVF CAND | 1 - 1 | Đồng Tháp |
| 25/10 | Khánh Hòa | 2 - 0 | Trẻ PVF CAND |
- PHONG ĐỘ TRẺ TP. HỒ CHÍ MINH1
| 06/02 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 0 - 0 | Đồng Tháp |
| 01/02 | ĐH Văn Hiến | 3 - 0 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh |
| 09/11 | ĐT Long An | 1 - 0 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh |
| 02/11 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 2 - 4 | TT Đồng Nai |
| 25/10 | Quy Nhơn United | 4 - 2 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Trẻ PVF CAND gặp Trẻ TP. Hồ Chí Minh
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | TT Đồng Nai | 9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 8 | 21 |
| 2. | TP. Hồ Chí Minh | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 17 |
| 3. | Khánh Hòa | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 16 |
| 4. | Bắc Ninh FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 16 |
| 5. | Quy Nhơn United | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 14 |
| 6. | ĐH Văn Hiến | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 7. | Trẻ PVF CAND | 9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 11 | 11 |
| 8. | Quảng Ninh FC | 9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | 11 |
| 9. | Xuân Thiện Phú Thọ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 15 | 9 |
| 10. | ĐT Long An | 9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 12 | 8 |
| 11. | Đồng Tháp | 9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 7 | 6 |
| 12. | Trẻ TP. Hồ Chí Minh | 9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 21 | 3 |
BÌNH LUẬN:

