Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp GENT
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 10
Union Saint-Gilloise
FT
3 - 1
(1-1)
Gent
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với Gent
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp Gent
Union Saint-Gilloise
80%
Hòa
20%
Gent
0%
| 07/12 | Union Saint-Gilloise | 1 - 1 | Gent |
| 10/08 | Gent | 2 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 25/05 | Union Saint-Gilloise | 3 - 1 | Gent |
| 06/04 | Gent | 0 - 3 | Union Saint-Gilloise |
| 27/12 | Gent | 1 - 3 | Union Saint-Gilloise |
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
- PHONG ĐỘ GENT1
| 21/02 | Gent | 0 - 1 | Cercle Brugge |
| 15/02 | Charleroi | 2 - 3 | Gent |
| 08/02 | Gent | 1 - 3 | OH Leuven |
| 31/01 | RAA L Louviere | 1 - 1 | Gent |
| 24/01 | Standard Liege | 0 - 4 | Gent |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs Gent
Châu Á: 0.83*0 : 2*-0.95
USGIL đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, GENT thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.87*3 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của GENT có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp Gent
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 26 | 16 | 8 | 2 | 43 | 15 | 56 |
| 2. | Sint Truiden | 26 | 17 | 3 | 6 | 44 | 29 | 54 |
| 3. | Club Brugge | 26 | 17 | 2 | 7 | 49 | 31 | 53 |
| 4. | Anderlecht | 25 | 10 | 7 | 8 | 30 | 30 | 37 |
| 5. | Gent | 26 | 10 | 6 | 10 | 41 | 38 | 36 |
| 6. | KV Mechelen | 25 | 9 | 9 | 7 | 32 | 29 | 36 |
| 7. | Racing Genk | 25 | 9 | 8 | 8 | 36 | 37 | 35 |
| 8. | Charleroi | 25 | 9 | 6 | 10 | 34 | 33 | 33 |
| 9. | Westerlo | 25 | 8 | 7 | 10 | 32 | 37 | 31 |
| 10. | Standard Liege | 25 | 9 | 4 | 12 | 21 | 33 | 31 |
| 11. | Royal Antwerp | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 30 | 30 |
| 12. | Zulte-Waregem | 25 | 7 | 8 | 10 | 34 | 38 | 29 |
| 13. | OH Leuven | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 37 | 28 |
| 14. | Cercle Brugge | 26 | 6 | 9 | 11 | 34 | 40 | 27 |
| 15. | RAA L Louviere | 25 | 5 | 10 | 10 | 21 | 28 | 25 |
| 16. | Dender | 26 | 3 | 8 | 15 | 21 | 44 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

