Số liệu thống kê, nhận định UNION SAINT-GILLOISE gặp ZULTE-WAREGEM
VĐQG Bỉ, vòng 19
Union Saint-Gilloise
FT
2 - 0
(1-0)
Zulte-Waregem
- Thống kê Union Saint-Gilloise đấu với Zulte-Waregem
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Union Saint-Gilloise gặp Zulte-Waregem
Union Saint-Gilloise
80%
Hòa
20%
Zulte-Waregem
0%
- PHONG ĐỘ UNION SAINT-GILLOISE
- PHONG ĐỘ ZULTE-WAREGEM1
| 31/10 | Zulte-Waregem | 2 - 4 | Club Brugge |
| 25/10 | RAA L Louviere | 3 - 0 | Zulte-Waregem |
| 11/10 | Zulte-Waregem | 0 - 2 | Gent |
| 02/10 | Lille | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
| 20/09 | Anderlecht | 3 - 0 | Zulte-Waregem |
Nhận định, soi kèo Union Saint-Gilloise vs Zulte-Waregem
Châu Á: -0.97*0 : 1 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Saint-Gilloise khi thắng 7/10 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: USGIL
Tài xỉu: 0.84*3*-0.97
3/5 trận gần đây của Saint-Gilloise có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Zulte-Waregem cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Union Saint-Gilloise gặp Zulte-Waregem
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 27 |
| 2. | Charleroi | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 13 | 27 |
| 3. | Union Saint-Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 26 |
| 4. | Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 25 |
| 5. | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 19 |
| 6. | Lommel | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 7. | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 15 |
| 8. | Standard Liege | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 15 |
| 9. | Westerlo | 11 | 4 | 2 | 5 | 26 | 30 | 14 |
| 10. | OH Leuven | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | 12 |
| 11. | KV Mechelen | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 20 | 12 |
| 12. | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 |
| 13. | Royal Antwerp | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | 11 |
| 14. | Beveren | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | 10 |
| 15. | Cercle Brugge | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 16. | Sint Truiden | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | 8 |
| 17. | RAA L Louviere | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 24 | 7 |
| 18. | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

