Số liệu thống kê, nhận định UNIREA SLOBOZIA gặp PETROLUL PLOIESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 5
Unirea Slobozia
FT
0 - 0
(0-0)
Petrolul Ploiesti
- Thống kê Unirea Slobozia đấu với Petrolul Ploiesti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Unirea Slobozia gặp Petrolul Ploiesti
Unirea Slobozia
20%
Hòa
20%
Petrolul Ploiesti
60%
- PHONG ĐỘ UNIREA SLOBOZIA
- PHONG ĐỘ PETROLUL PLOIESTI1
| 21/02 | CFR Cluj | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 14/02 | Petrolul Ploiesti | 2 - 1 | Arges Pitesti |
| 10/02 | Sanatatea Cluj | 1 - 3 | Petrolul Ploiesti |
| 07/02 | Rapid Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 05/02 | Obolon Kiev | 0 - 1 | Petrolul Ploiesti |
Nhận định, soi kèo Unirea Slobozia vs Petrolul Ploiesti
Châu Á: 0.84*1/4 : 0*-0.96
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên PPLO khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PPLO
Tài xỉu: 0.98*2*0.88
4/5 trận gần đây của USLOB có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của PPLO cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Unirea Slobozia gặp Petrolul Ploiesti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 35 | 43 |
| 8. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 28 | 2 | 5 | 21 | 22 | 62 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

