Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 11
Universitatea Craiova
FT
2 - 2
(1-1)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Dinamo Bucuresti
Universitatea Craiova
40%
Hòa
40%
Dinamo Bucuresti
20%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
| 31/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 24/01 | Hermannstadt | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 19/01 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 07/01 | Young Boys | 0 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 21/12 | UTA Arad | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: 0.93*0 : 1/4*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Universitatea Craiova khi thắng 10/15 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.96
4/5 trận gần đây của Universitatea Craiova có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Dinamo Bucuresti cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 25 | 14 | 6 | 5 | 40 | 23 | 48 |
| 2. | Universitatea Craiova | 24 | 13 | 7 | 4 | 44 | 24 | 46 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Universitaea Cluj | 25 | 12 | 6 | 7 | 32 | 21 | 42 |
| 5. | Arges Pitesti | 25 | 12 | 4 | 9 | 31 | 25 | 40 |
| 6. | Botosani | 24 | 10 | 9 | 5 | 30 | 18 | 39 |
| 7. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 8. | Otelul Galati | 24 | 10 | 7 | 7 | 35 | 19 | 37 |
| 9. | Farul Constanta | 24 | 9 | 8 | 7 | 33 | 27 | 35 |
| 10. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 24 | 9 | 7 | 8 | 33 | 31 | 34 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 25 | 5 | 9 | 11 | 18 | 26 | 24 |
| 13. | Unirea Slobozia | 25 | 6 | 3 | 16 | 24 | 39 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 24 | 4 | 7 | 13 | 22 | 52 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 25 | 2 | 9 | 14 | 22 | 44 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 26/09 | |||
| 22h00 | Hermannstadt | 0 - 1 | Arges Pitesti |
| Thứ 7, ngày 27/09 | |||
| 01h00 | Universitatea Craiova | 2 - 2 | Dinamo Bucuresti |
| 19h00 | UTA Arad | 0 - 0 | FK Csikszereda |
| C.Nhật, ngày 28/09 | |||
| 00h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 21h30 | Farul Constanta | 1 - 1 | Unirea Slobozia |
| Thứ 2, ngày 29/09 | |||
| 00h30 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 22h00 | FC Metaloglobus | 0 - 2 | Botosani |
| Thứ 3, ngày 30/09 | |||
| 01h00 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | CFR Cluj |
BÌNH LUẬN:

