Số liệu thống kê, nhận định UNIVERSITATEA CRAIOVA gặp STEAUA BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng 15
Universitatea Craiova
FT
1 - 1
(0-1)
Steaua Bucuresti
- Thống kê Universitatea Craiova đấu với Steaua Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Universitatea Craiova gặp Steaua Bucuresti
Universitatea Craiova
20%
Hòa
40%
Steaua Bucuresti
40%
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA
- PHONG ĐỘ STEAUA BUCURESTI1
| 27/07 | FK Csikszereda | 0 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 24/07 | Steaua Bucuresti | 2 - 3 | FK Auda |
| 30/05 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Steaua Bucuresti |
| 25/05 | Steaua Bucuresti | 3 - 3 | Botosani |
| 19/05 | Hermannstadt | 2 - 0 | Steaua Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Universitatea Craiova vs Steaua Bucuresti
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.88
CSCR đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SBU thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SBU
Tài xỉu: 0.80*2 1/2*1.00
3/5 trận gần đây của SBU có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Universitatea Craiova gặp Steaua Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Rapid Bucuresti | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 2. | CFR Cluj | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 4. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 5. | Steaua Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 6. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Sepsi OSK | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 8. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 10. | Botosani | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Universitaea Cluj | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 14. | Universitatea Craiova | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 15. | FK Csikszereda | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
| 16. | Voluntari | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
BÌNH LUẬN:

