Số liệu thống kê, nhận định V-VAREN NAGASAKI gặp TOKUSHIMA VORTIS

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 40

V-Varen Nagasaki

FT

1 - 2

(1-1)

Tokushima Vortis

- Thống kê V-Varen Nagasaki đấu với Tokushima Vortis

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng V-Varen Nagasaki gặp Tokushima Vortis

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 6 5 0 1 17 3 15
2. Kochi United SC 6 4 2 0 14 7 14
3. Kataller Toyama 7 3 2 2 14 11 11
4. Alb. Niigata (JPN) 7 3 2 2 10 9 11
5. FC Osaka 6 2 2 2 5 5 8
6. Zweigen Kan. 6 2 2 2 7 9 8
7. Kamatamare San. 6 2 0 4 3 10 6
8. Nara Club 6 1 2 3 3 12 5
9. FC Imabari 6 1 1 4 2 6 4
10. Ehime FC 6 0 3 3 6 9 3
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 7 7 0 0 15 6 21
2. Kagoshima 6 4 1 1 8 4 13
3. Roas. Kumamoto 7 3 1 3 10 7 10
4. Oita Trinita 7 3 1 3 9 7 10
5. Renofa Yamaguchi 6 2 2 2 6 5 8
6. Gainare Tottori 6 2 2 2 5 6 8
7. Rayluck Shiga 6 2 1 3 4 6 7
8. Ryukyu 7 1 4 2 7 10 7
9. Sagan Tosu 6 1 2 3 5 8 5
10. Giravanz Kita. 6 0 0 6 5 15 0
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 7 6 0 1 11 5 18
2. Shonan Bellmare 7 5 1 1 14 5 16
3. Vegalta Sendai 6 4 2 0 11 4 14
4. Yokohama FC 7 3 1 3 14 11 10
5. Sagamihara 7 3 0 4 15 14 9
6. Montedio Yama. 6 2 1 3 7 8 7
7. Vanraure Hachinohe 6 1 2 3 2 4 5
8. Thespa Kusatsu 7 1 2 4 5 15 5
9. Tochigi City 6 1 1 4 5 14 4
10. Tochigi SC 5 1 0 4 6 10 3
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 7 5 1 1 19 8 16
2. Ventforet Kofu 7 4 1 2 9 4 13
3. FC Gifu 6 4 1 1 8 4 13
4. Iwaki FC 6 3 2 1 7 4 11
5. Fujieda MYFC 6 3 2 1 8 6 11
6. Matsumoto Yama. 6 3 0 3 11 6 9
7. Consa. Sapporo 7 2 1 4 6 10 7
8. Fukushima Utd 5 1 1 3 6 14 4
9. Jubilo Iwata 7 0 3 4 4 10 3
10. Nagano Parceiro 7 0 2 5 5 17 2
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo