Số liệu thống kê, nhận định VARNAMO gặp NORRKOPING
VĐQG Thụy Điển, vòng 28
Varnamo
FT
1 - 2
(0-1)
Norrkoping
- Thống kê Varnamo đấu với Norrkoping
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Varnamo gặp Norrkoping
Varnamo
20%
Hòa
0%
Norrkoping
80%
| 04/04 | Norrkoping | 6 - 0 | Varnamo |
| 22/07 | Norrkoping | 3 - 1 | Varnamo |
| 27/04 | Varnamo | 1 - 3 | Norrkoping |
| 27/10 | Varnamo | 1 - 2 | Norrkoping |
| 28/05 | Norrkoping | 0 - 4 | Varnamo |
- PHONG ĐỘ VARNAMO
| 10/09 | Nordic United FC | 2 - 4 | Varnamo |
| 05/09 | Varnamo | 1 - 1 | Varbergs BoIS |
| 29/08 | Ljungskile SK | 0 - 1 | Varnamo |
| 25/08 | Varnamo | 1 - 1 | Landskrona |
| 16/08 | Varnamo | 1 - 1 | Ostersunds |
- PHONG ĐỘ NORRKOPING1
| 11/09 | Varbergs BoIS | 0 - 2 | Norrkoping |
| 05/09 | Norrkoping | 2 - 2 | Ljungskile SK |
| 29/08 | Nordic United FC | 1 - 3 | Norrkoping |
| 25/08 | Norrkoping | 2 - 1 | Falkenbergs |
| 15/08 | Sandvikens | 1 - 4 | Norrkoping |
Nhận định, soi kèo Varnamo vs Norrkoping
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên NOK khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: NOK
Tài xỉu: -0.97*2 1/2*0.84
5 trận gần đây của VARN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NOK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Varnamo gặp Norrkoping
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 19 | 13 | 3 | 3 | 46 | 27 | 42 |
| 2. | Djurgardens | 18 | 11 | 2 | 5 | 37 | 16 | 35 |
| 3. | Hammarby | 19 | 10 | 4 | 5 | 41 | 19 | 34 |
| 4. | Hacken | 20 | 8 | 8 | 4 | 33 | 29 | 32 |
| 5. | Vasteras | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 | 29 | 32 |
| 6. | Elfsborg | 20 | 8 | 7 | 5 | 28 | 21 | 31 |
| 7. | AIK Solna | 19 | 8 | 5 | 6 | 26 | 30 | 29 |
| 8. | Goteborg | 21 | 8 | 5 | 8 | 30 | 41 | 29 |
| 9. | GAIS | 19 | 7 | 6 | 6 | 25 | 17 | 27 |
| 10. | Malmo | 19 | 8 | 3 | 8 | 32 | 30 | 27 |
| 11. | Brommapojkarna | 20 | 7 | 6 | 7 | 29 | 32 | 27 |
| 12. | Mjallby AIF | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 34 | 21 |
| 13. | Degerfors IF | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 | 31 | 19 |
| 14. | Kalmar | 18 | 5 | 3 | 10 | 20 | 25 | 18 |
| 15. | Orgryte | 20 | 3 | 6 | 11 | 23 | 43 | 15 |
| 16. | Halmstads | 20 | 2 | 5 | 13 | 14 | 37 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

