Số liệu thống kê, nhận định VICTORIA ROSPORT gặp RÉSIDENCE WALFERDANGE
VĐQG Luxembourg, vòng 11
Victoria Rosport
Goncalves A. (59')
Jordy Soladio (44')
Marko Brkljaca (22')
Goncalves A. (12')
FT
4 - 1
(3-1)
Résidence Walferdange
(41') 1
- Thống kê Victoria Rosport đấu với Résidence Walferdange
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Victoria Rosport gặp Résidence Walferdange
Victoria Rosport
100%
Hòa
0%
Résidence Walferdange
0%
- PHONG ĐỘ VICTORIA ROSPORT
- PHONG ĐỘ RÉSIDENCE WALFERDANGE1
Nhận định, soi kèo Victoria Rosport vs Résidence Walferdange
Dự đoán: Hai đội cùng thông số ==> hệ thống không tự chọn được. Vui lòng tự làm win.
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của VIRO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5/5 trận gần nhất của RESWAL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Victoria Rosport gặp Résidence Walferdange
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Differdange | 9 | 9 | 0 | 0 | 28 | 6 | 27 |
| 2. | UNA Strassen | 9 | 8 | 1 | 0 | 16 | 3 | 25 |
| 3. | Atert Bissen | 10 | 6 | 1 | 3 | 25 | 15 | 19 |
| 4. | Mondorf-les. | 9 | 6 | 0 | 3 | 16 | 15 | 18 |
| 5. | 23401 | 9 | 4 | 4 | 1 | 24 | 10 | 16 |
| 6. | Kaerjeng 97 | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 11 | 15 |
| 7. | Racing Union | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 50 | 40 |
| 7. | Progres Niedercorn | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 4 | 13 |
| 8. | Dudelange | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 14 | 13 |
| 9. | Jeunesse Esch | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 19 | 13 |
| 10. | Résidence Walferdange | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 20 | 13 |
| 11. | Victoria Rosport | 9 | 3 | 2 | 4 | 19 | 19 | 11 |
| 12. | Hostert | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | 11 |
| 13. | Jeunesse Canach | 30 | 9 | 4 | 17 | 29 | 44 | 31 |
| 13. | US Rumelange | 9 | 1 | 2 | 6 | 14 | 29 | 5 |
| 14. | FC Mamer | 30 | 8 | 5 | 17 | 33 | 58 | 29 |
| 14. | Etzella Ettelbruc | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 17 | 4 |
| 15. | UT Petange | 30 | 6 | 7 | 17 | 26 | 49 | 25 |
| 15. | FC Wiltz 71 | 10 | 1 | 1 | 8 | 17 | 30 | 4 |
| 16. | Rodange 91 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28 | 65 | 25 |
| 16. | Swift Hesperange | 10 | 0 | 0 | 10 | 2 | 40 | 0 |

