Số liệu thống kê, nhận định VOLUNTARI gặp HERMANNSTADT
VĐQG Romania, vòng 24
Voluntari
FT
1 - 1
(0-1)
Hermannstadt
- Thống kê Voluntari đấu với Hermannstadt
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Voluntari gặp Hermannstadt
Voluntari
40%
Hòa
40%
Hermannstadt
20%
| 29/03 | Voluntari | 1 - 0 | Hermannstadt |
| 05/02 | Voluntari | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 17/09 | Hermannstadt | 3 - 1 | Voluntari |
| 17/03 | Voluntari | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 03/12 | Voluntari | 3 - 0 | Hermannstadt |
- PHONG ĐỘ VOLUNTARI
| 19/07 | Voluntari | 2 - 3 | Ruzomberok |
| 03/06 | Unirea Slobozia | 1 - 0 | Voluntari |
| 27/05 | Voluntari | 2 - 1 | Unirea Slobozia |
| 31/01 | Ruch Chorzow | 3 - 1 | Voluntari |
| 31/01 | Voluntari | 0 - 3 | FK Liepaja |
- PHONG ĐỘ HERMANNSTADT1
| 23/02 | FK Csikszereda | 2 - 1 | Hermannstadt |
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 12/02 | Dinamo Bucuresti | 2 - 0 | Hermannstadt |
| 06/02 | Arges Pitesti | 3 - 1 | Hermannstadt |
| 04/02 | Hermannstadt | 0 - 3 | Rapid Bucuresti |
Nhận định, soi kèo Voluntari vs Hermannstadt
Châu Á: 0.93*0 : 0*0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên FCH khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: FCH
Tài xỉu: 0.60*2*-0.83
3/5 trận gần đây của FCH có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Voluntari gặp Hermannstadt
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 28 | 16 | 8 | 4 | 50 | 25 | 56 |
| 2. | Dinamo Bucuresti | 28 | 14 | 10 | 4 | 42 | 25 | 52 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 28 | 15 | 7 | 6 | 44 | 28 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 28 | 14 | 6 | 8 | 41 | 26 | 48 |
| 5. | CFR Cluj | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 39 | 47 |
| 6. | Arges Pitesti | 28 | 14 | 4 | 10 | 36 | 28 | 46 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 | 35 | 43 |
| 8. | Botosani | 28 | 11 | 9 | 8 | 36 | 25 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 28 | 11 | 9 | 8 | 35 | 38 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 28 | 11 | 8 | 9 | 39 | 26 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 28 | 10 | 8 | 10 | 39 | 34 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 28 | 6 | 10 | 12 | 22 | 30 | 28 |
| 13. | FK Csikszereda | 28 | 7 | 7 | 14 | 28 | 57 | 28 |
| 14. | Unirea Slobozia | 28 | 7 | 3 | 18 | 26 | 44 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 28 | 2 | 9 | 17 | 24 | 50 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 28 | 2 | 5 | 21 | 22 | 62 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 30/01 | |||
| 22h00 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 19h30 | Unirea Slobozia | 2 - 3 | Hermannstadt |
| 22h00 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 22h15 | Farul Constanta | 4 - 1 | Universitatea Craiova |
| Thứ 2, ngày 02/02 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | 1 - 0 | FK Csikszereda |
| 23h30 | Botosani | 0 - 0 | Otelul Galati |
BÌNH LUẬN:

