Số liệu thống kê, nhận định WESTERLO gặp RACING GENK
VĐQG Bỉ, vòng 23
Westerlo
FT
1 - 2
(0-2)
Racing Genk
- Thống kê Westerlo đấu với Racing Genk
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Westerlo gặp Racing Genk
Westerlo
0%
Hòa
20%
Racing Genk
80%
| 16/08 | Racing Genk | 3 - 2 | Westerlo |
| 18/04 | Westerlo | 1 - 2 | Racing Genk |
| 15/12 | Racing Genk | 1 - 1 | Westerlo |
| 02/11 | Westerlo | 0 - 1 | Racing Genk |
| 25/01 | Westerlo | 1 - 2 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ WESTERLO
| 07/11 | Westerlo | 1 - 5 | Charleroi |
| 01/11 | Anderlecht | 4 - 1 | Westerlo |
| 25/10 | Westerlo | 4 - 4 | Beveren |
| 11/10 | Westerlo | 5 - 1 | Royal Antwerp |
| 20/09 | Sint Truiden | 0 - 2 | Westerlo |
- PHONG ĐỘ RACING GENK1
| 31/10 | KV Mechelen | 1 - 0 | Racing Genk |
| 25/10 | Racing Genk | 2 - 1 | Standard Liege |
| 11/10 | Racing Genk | 3 - 0 | Kortrijk |
| 20/09 | Club Brugge | 3 - 0 | Racing Genk |
| 13/09 | Racing Genk | 1 - 1 | Gent |
Nhận định, soi kèo Westerlo vs Racing Genk
Châu Á: -0.97*1/4 : 0*0.85
WETE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, GENK thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: GENK
Tài xỉu: 0.84*3*-0.98
4/5 trận gần đây của WETE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GENK cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Westerlo gặp Racing Genk
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Club Brugge | 10 | 9 | 0 | 1 | 26 | 8 | 27 |
| 2. | Charleroi | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 13 | 27 |
| 3. | Union Saint-Gilloise | 10 | 8 | 2 | 0 | 29 | 7 | 26 |
| 4. | Gent | 10 | 8 | 1 | 1 | 19 | 6 | 25 |
| 5. | Anderlecht | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 19 |
| 6. | Lommel | 11 | 4 | 4 | 3 | 15 | 13 | 16 |
| 7. | Racing Genk | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 15 |
| 8. | Standard Liege | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 16 | 15 |
| 9. | Westerlo | 11 | 4 | 2 | 5 | 26 | 30 | 14 |
| 10. | OH Leuven | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 | 17 | 12 |
| 11. | KV Mechelen | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 20 | 12 |
| 12. | Zulte-Waregem | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 16 | 11 |
| 13. | Royal Antwerp | 11 | 3 | 2 | 6 | 18 | 24 | 11 |
| 14. | Beveren | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 23 | 10 |
| 15. | Cercle Brugge | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 22 | 9 |
| 16. | Dender | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | 19 |
| 16. | Sint Truiden | 10 | 2 | 2 | 6 | 18 | 21 | 8 |
| 17. | RAA L Louviere | 11 | 2 | 1 | 8 | 13 | 24 | 7 |
| 18. | Kortrijk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 | 22 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

