Số liệu thống kê, nhận định WREXHAM gặp BRISTOL CITY
Hạng Nhất Anh, vòng 17
Wrexham
Radek Vitek (O.g 74')
Nathan Broadhead (16')
FT
2 - 0
(1-0)
Bristol City
- Diễn biến trận đấu Wrexham vs Bristol City trực tiếp
-
Sam Smith

Kieffer Moor
81'
-
79'
Cameron Pring
Ross McCrori
-
78'
Neto Borges
Yu Hirakaw
-
Radek Vitek
74'
-
73'
Jason Knight
Haydon Robert
-
Josh Windass

Nathan Broadhea
68'
-
Matty James

Ben Shea
67'
-
64'
Sinclair Armstrong
Mark Syke
-
53'
Rob Dickie
-
Dan Scarr
50'
-
50'
Yu Hirakawa
-
Nathan Broadhead
16'
- Thống kê Wrexham đấu với Bristol City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Wrexham
-
1A. Okonkwo
-
24D. Scarr
-
5D. Hyam
-
4M. Cleworth
-
18B. Sheaf
-
14G. Thomason
-
15G. Dobson
-
7J. McClean
-
47R. Longman
-
33N. Broadhead
-
19K. Moore
- Đội hình dự bị:
-
25C. Burton
-
6C. Coady
-
20O. Rathbone
-
28S. Smith
-
10J. Windass
-
2C. Doyle
-
29R. Barnett
-
37M. James
-
9R. Hardie
Đội hình Bristol City
-
23R. Vitek
-
16R. Dickie
-
14Z. Vyner
-
19G. Tanner
-
4A. Randell
-
17M. Sykes
-
24H. Roberts
-
2R. McCrorie
-
18E. Riis
-
11A. Mehmeti
-
7Y. Hirakawa
- Đội hình dự bị:
-
30S. Armstrong
-
1M. O’Leary
-
9F. Mayulu
-
21Neto Borges
-
31E. Morrison
-
3C. Pring
-
12J. Knight
-
34R. Towler
-
25T. Klose
Số liệu đối đầu Wrexham gặp Bristol City
Wrexham
50%
Hòa
50%
Bristol City
0%
| 18/02 | Bristol City | 2 - 2 | Wrexham |
| 27/11 | Wrexham | 2 - 0 | Bristol City |
- PHONG ĐỘ WREXHAM
| 17/10 | Wrexham | 4 - 1 | Preston North End |
| 14/10 | Wrexham | 1 - 2 | West Brom |
| 10/10 | Derby County | 1 - 1 | Wrexham |
| 19/09 | Wrexham | 2 - 1 | Southampton |
| 12/09 | West Ham Utd | 6 - 0 | Wrexham |
- PHONG ĐỘ BRISTOL CITY1
| 17/10 | Bristol City | 0 - 1 | Sheffield Utd |
| 14/10 | Bristol City | 0 - 1 | Blackburn Rovers |
| 10/10 | Charlton Athletic | 1 - 1 | Bristol City |
| 19/09 | Bristol City | 1 - 0 | Watford |
| 16/09 | Bristol City | 0 - 1 | Lincoln |
Nhận định, soi kèo Wrexham vs Bristol City
Châu Á: 0.81*0 : 0*-0.93
Bristol City thi đấu ổn định khi thắng 4/6 trận sân nhà. Họ cũng thắng cả 3 trận đối đầu trước đó với Wrexham.Dự đoán: BRI
Tài xỉu: -0.96*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của Wrexham có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Bristol City cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Wrexham gặp Bristol City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | Middlesbrough | 10 | 6 | 3 | 1 | 20 | 14 | 21 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Southampton | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 10 | 20 |
| 4. | West Ham Utd | 10 | 5 | 4 | 1 | 29 | 12 | 19 |
| 5. | Birmingham | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 11 | 17 |
| 6. | QPR | 10 | 4 | 5 | 1 | 15 | 9 | 17 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 7. | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 17 |
| 8. | West Brom | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 10 | 17 |
| 9. | Stoke City | 10 | 5 | 1 | 4 | 17 | 16 | 16 |
| 10. | Blackburn Rovers | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 13 | 15 |
| 11. | Millwall | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 16 | 14 |
| 12. | Bristol City | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 14 | 14 |
| 13. | Charlton Athletic | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 13 | 14 |
| 14. | Bolton | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 18 | 13 |
| 15. | Sheffield Utd | 10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 14 | 12 |
| 16. | Portsmouth | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | 11 |
| 17. | Wrexham | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 15 | 11 |
| 18. | Lincoln | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 17 | 11 |
| 19. | Cardiff City | 10 | 2 | 4 | 4 | 16 | 15 | 10 |
| 20. | Norwich | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 20 | 9 |
| 21. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Watford | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 19 | 8 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Derby County | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 19 | 6 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Preston North End | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 20 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:

