Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FC gặp CONSA. SAPPORO
VĐQG Nhật Bản, vòng 38
Yokohama FC
FT
0 - 1
(0-1)
Consa. Sapporo
- Thống kê Yokohama FC đấu với Consa. Sapporo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FC gặp Consa. Sapporo
Yokohama FC
0%
Hòa
0%
Consa. Sapporo
100%
| 28/10 | Consa. Sapporo | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 29/04 | Yokohama FC | 1 - 4 | Consa. Sapporo |
| 04/12 | Yokohama FC | 0 - 1 | Consa. Sapporo |
| 27/02 | Consa. Sapporo | 5 - 1 | Yokohama FC |
| 24/10 | Consa. Sapporo | 3 - 0 | Yokohama FC |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC
| 14/02 | Yokohama FC | 0 - 1 | Vegalta Sendai |
| 07/02 | Yokohama FC | 1 - 2 | Montedio Yama. |
| 06/12 | Cerezo Osaka | 1 - 3 | Yokohama FC |
| 30/11 | Yokohama FC | 0 - 1 | Kyoto Sanga |
| 08/11 | Kashima Antlers | 2 - 1 | Yokohama FC |
- PHONG ĐỘ CONSA. SAPPORO1
| 14/02 | Omiya Ardija | 3 - 2 | Consa. Sapporo |
| 08/02 | Iwaki FC | 1 - 0 | Consa. Sapporo |
| 29/11 | Consa. Sapporo | 3 - 0 | Ehime FC |
| 23/11 | FC Imabari | 1 - 1 | Consa. Sapporo |
| 08/11 | Consa. Sapporo | 3 - 1 | Oita Trinita |
Nhận định, soi kèo Yokohama FC vs Consa. Sapporo
Châu Á: -0.97*1/2 : 0*0.87
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CSAP khi thắng 10/19 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CSAP
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
4/5 trận gần đây của YOKO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của CSAP cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FC gặp Consa. Sapporo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Sanf Hiroshima | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | |||||||||||
| 2. | Vissel Kobe | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | |||||||||||
| 4. | Nagoya Grampus | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 6. | Okayama | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Gamba Osaka | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | |||||||||||
| 8. | Shimizu S-Pulse | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Avispa Fukuoka | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | |||||||||||
| 10. | V-Varen Nagasaki | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Tokyo Verdy | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | |||||||||||
| 2. | Kawasaki Fro. | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Urawa Red | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Machida Zelvia | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | |||||||||||
| 5. | Kashima Antlers | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | |||||||||||
| 6. | FC Tokyo | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | |||||||||||
| 7. | Mito Hollyhock | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | |||||||||||
| 9. | Yokohama FM | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

