Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FC gặp SANF HIROSHIMA
VĐQG Nhật Bản, vòng 21
Yokohama FC
FT
0 - 4
(0-3)
Sanf Hiroshima
- Thống kê Yokohama FC đấu với Sanf Hiroshima
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FC gặp Sanf Hiroshima
Yokohama FC
0%
Hòa
20%
Sanf Hiroshima
80%
| 12/10 | Sanf Hiroshima | 2 - 1 | Yokohama FC |
| 08/10 | Yokohama FC | 0 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 22/06 | Yokohama FC | 0 - 4 | Sanf Hiroshima |
| 02/03 | Sanf Hiroshima | 1 - 0 | Yokohama FC |
| 16/07 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Yokohama FC |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FC
| 12/09 | Iwaki FC | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 06/09 | Yokohama FC | 5 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 29/08 | Yokohama FC | 2 - 2 | Sagan Tosu |
| 22/08 | Montedio Yama. | 2 - 0 | Yokohama FC |
| 16/08 | Yokohama FC | 3 - 1 | Jubilo Iwata |
- PHONG ĐỘ SANF HIROSHIMA1
| 12/09 | Sanf Hiroshima | 6 - 1 | Cerezo Osaka |
| 06/09 | Okayama | 3 - 2 | Sanf Hiroshima |
| 02/09 | Sanf Hiroshima | 3 - 0 | Nagoya Grampus |
| 29/08 | Gamba Osaka | 0 - 0 | Sanf Hiroshima |
| 22/08 | Sanf Hiroshima | 1 - 1 | Kawasaki Fro. |
Nhận định, soi kèo Yokohama FC vs Sanf Hiroshima
Châu Á: 0.81*1/2 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HIR khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HIR
Tài xỉu: 0.89*2*0.99
4/5 trận gần đây của YOKO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của HIR cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FC gặp Sanf Hiroshima
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 22 | 15 | 4 | 3 | 36 | 16 | 49 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 22 | 12 | 7 | 3 | 36 | 17 | 43 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 22 | 11 | 9 | 2 | 32 | 23 | 42 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 22 | 10 | 4 | 8 | 33 | 25 | 34 | |||||||||||
| 5. | Kawasaki Fro. | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 | 33 | 32 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 22 | 8 | 3 | 11 | 34 | 33 | 27 | |||||||||||
| 7. | Tokyo Verdy | 22 | 7 | 6 | 9 | 19 | 29 | 27 | |||||||||||
| 8. | Kashiwa Reysol | 22 | 8 | 1 | 13 | 26 | 30 | 25 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 22 | 4 | 10 | 8 | 28 | 40 | 22 | |||||||||||
| 10. | JEF United Chiba | 22 | 4 | 3 | 15 | 23 | 39 | 15 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 22 | 12 | 6 | 4 | 33 | 23 | 42 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 22 | 10 | 5 | 7 | 37 | 36 | 35 | |||||||||||
| 3. | Cerezo Osaka | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 20 | 34 | |||||||||||
| 4. | Sanf Hiroshima | 22 | 9 | 6 | 7 | 35 | 25 | 33 | |||||||||||
| 5. | Okayama | 22 | 8 | 7 | 7 | 30 | 30 | 31 | |||||||||||
| 6. | Kyoto Sanga | 22 | 6 | 6 | 10 | 23 | 33 | 24 | |||||||||||
| 7. | Gamba Osaka | 21 | 4 | 10 | 7 | 27 | 28 | 22 | |||||||||||
| 8. | Shimizu S-Pulse | 21 | 4 | 9 | 8 | 20 | 25 | 21 | |||||||||||
| 9. | V-Varen Nagasaki | 22 | 6 | 3 | 13 | 25 | 40 | 21 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 22 | 3 | 9 | 10 | 23 | 36 | 18 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

