Số liệu thống kê, nhận định YOKOHAMA FM gặp FC TOKYO
VĐQG Nhật Bản, vòng 21
Yokohama FM
FT
0 - 3
(0-0)
FC Tokyo
- Thống kê Yokohama FM đấu với FC Tokyo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Yokohama FM gặp FC Tokyo
Yokohama FM
20%
Hòa
20%
FC Tokyo
60%
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/09 | FC Tokyo | 2 - 3 | Yokohama FM |
| 25/06 | Yokohama FM | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 28/09 | Yokohama FM | 1 - 3 | FC Tokyo |
| 19/05 | FC Tokyo | 1 - 1 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM
| 05/04 | Kashiwa Reysol | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 22/03 | Kawasaki Fro. | 0 - 5 | Yokohama FM |
| 18/03 | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 14/03 | Yokohama FM | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
- PHONG ĐỘ FC TOKYO1
| 05/04 | FC Tokyo | 0 - 0 | Machida Zelvia |
| 01/04 | Machida Zelvia | 0 - 3 | FC Tokyo |
| 22/03 | Tokyo Verdy | 0 - 0 | FC Tokyo |
| 18/03 | JEF United Chiba | 1 - 2 | FC Tokyo |
| 14/03 | Mito Hollyhock | 1 - 1 | FC Tokyo |
Nhận định, soi kèo Yokohama FM vs FC Tokyo
Châu Á: -0.96*0 : 1/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOMA khi thắng 15/29 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YOMA
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.89
4/5 trận gần đây của TOK có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Yokohama FM gặp FC Tokyo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 23 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 10 | 4 | 5 | 1 | 13 | 7 | 17 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 15 | 16 | |||||||||||
| 4. | Kawasaki Fro. | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | 12 | |||||||||||
| 5. | Urawa Red | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 11 | 11 | |||||||||||
| 6. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | |||||||||||
| 7. | Kashiwa Reysol | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 13 | 10 | |||||||||||
| 8. | Yokohama FM | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 15 | 9 | |||||||||||
| 9. | JEF United Chiba | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | |||||||||||
| 10. | Mito Hollyhock | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 8 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 21 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | |||||||||||
| 3. | Shimizu S-Pulse | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 9 | 14 | |||||||||||
| 4. | Gamba Osaka | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 14 | |||||||||||
| 5. | Kyoto Sanga | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | |||||||||||
| 6. | V-Varen Nagasaki | 9 | 4 | 0 | 5 | 10 | 14 | 12 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 13 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 9 | 2 | 4 | 3 | 9 | 12 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 16 | 6 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

