Số liệu thống kê, nhận định YOUNG BOYS gặp LUDOGORETS

Cúp C2 Châu Âu, vòng 3

Young Boys

Chris Bedia (PEN 63')
Christian Fassnacht (53')
Rayan Raveloson (45')

FT

3 - 2

(1-1)

Ludogorets

(90+2') Ivan Yordanov
(26') Petar Stanic

- Diễn biến trận đấu Young Boys vs Ludogorets trực tiếp

  • Christian Fassnacht 

    90+5'

     
  •  

    90+2'

    Ivan Yordanov
  • Emmanuel Tsimba 

    90+2'

     
  • Emmanuel Tsimba
    Chris Bedi

    86'

     
  • Dominik Pech
    Edimilson Fernande

    86'

     
  • Sandro Lauper
    Armin Gigovi

    78'

     
  • Sergio Cordova
    Joël Monteir

    78'

     
  •  

    78'

    Ivaylo Chochev
    Deroy Duart
  •  

    78'

    Ivan Yordanov
    Filip Kalo
  •  

    64'

    Son
    Stanislav Ivano
  •  

    64'

    Yves Bile
    Bernard Tekpete
  • Chris Bedia 

    63'

     
  •  

    62'

    Dinis Almeida
  • Christian Fassnacht 

    53'

     
  • Rayan Raveloson 

    45'

     
  • Christian Fassnacht
    Darian Males (chấn thương)

    35'

     
  •  

    26'

    Petar Stanic

- Thống kê Young Boys đấu với Ludogorets

15(6) Sút bóng 15(4)
3 Phạt góc 2
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 1
3 Việt vị 2
59% Cầm bóng 41%

Đội hình Young Boys

  • 1
    M. Keller
  • 23
    L. Benito
  • 4
    T. Zoukrou
  • 3
    J. Hadjam
  • 2
    R. Andrews
  • 6
    E. Fernandes
  • 45
    R. Raveloson
  • 77
    Joel Monteiro
  • 39
    D. Males
  • 37
    A. Gigovic
  • 29
    Chris Bedia
- Đội hình dự bị:
  • 17
    S. Janko
  • 25
    F. Tsimba
  • 11
    E. Colley
  • 9
    S. Cordova
  • 12
    H. Lindner
  • 13
    D. Pech
  • 30
    S. Lauper
  • 16
    C. Fassnacht
  • 40
    D. Marzino
  • 7
    A. Virginius
  • 57
    O. Mambwa

Đội hình Ludogorets

  • 39
    H. Bonmann
  • 4
    D. Almeida
  • 24
    O. Verdon
  • 3
    A. Nedyalkov
  • 2
    Pipa
  • 23
    Deroy Duarte
  • 14
    P. Stanic
  • 26
    F. Kaloc
  • 99
    S. Ivanov
  • 11
    Caio Vidal
  • 37
    B. Tekpetey
- Đội hình dự bị:
  • 10
    M. Machado
  • 42
    S. Shishkov
  • 77
    Erick Marcus
  • 80
    Metodiy Stefanov
  • 29
    E. Bile
  • 18
    I. Chochev
  • 67
    D. Hristov
  • 69
    Zlatomir Stoimenov
  • 82
    I. Yordanov
  • 17
    Son
  • 81
    D. Mitkov

Số liệu đối đầu Young Boys gặp Ludogorets

Young Boys
33%
Hòa
0%
Ludogorets
67%

Nhận định, soi kèo Young Boys vs Ludogorets

Châu Á: 0.82*0 : 1/2*1.00

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Ludogorets khi thắng 2 trận đối đầu gần đây.

Dự đoán: LUDO

Tài xỉu: 0.95*2 3/4*0.85

3/5 trận gần đây của Ludogorets có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Young Boys gặp Ludogorets

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Aarhus AGF 0 0 0 0 0 0 0
2. Aluminij 0 0 0 0 0 0 0
3. Anderlecht 0 0 0 0 0 0 0
4. Ararat-Armenia 0 0 0 0 0 0 0
5. Benfica 0 0 0 0 0 0 0
6. Besiktas 0 0 0 0 0 0 0
7. Crvena Zvezda 0 0 0 0 0 0 0
8. Cska Sofia 0 0 0 0 0 0 0
9. Derry City 0 0 0 0 0 0 0
10. Dinamo Kiev 0 0 0 0 0 0 0
11. Egnatia Rrogozhine 0 0 0 0 0 0 0
12. FC Iberia 1999 0 0 0 0 0 0 0
13. FK Kauno Zalgiris 0 0 0 0 0 0 0
14. Ferencvaros 0 0 0 0 0 0 0
15. FK Vojvodina 0 0 0 0 0 0 0
16. Gornik Zabrze 0 0 0 0 0 0 0
17. Hajduk Split 0 0 0 0 0 0 0
18. Hammarby 0 0 0 0 0 0 0
19. Hearts 0 0 0 0 0 0 0
20. Hradec Kralove 0 0 0 0 0 0 0
21. Jagiellonia 0 0 0 0 0 0 0
22. KI Klaksvik 0 0 0 0 0 0 0
23. Kairat Almaty 0 0 0 0 0 0 0
24. Karabakh Agdam 0 0 0 0 0 0 0
25. KuPS 0 0 0 0 0 0 0
26. Larne 0 0 0 0 0 0 0
27. Lech Poznan 0 0 0 0 0 0 0
28. Lillestrom 0 0 0 0 0 0 0
29. Lincoln Red Imps 0 0 0 0 0 0 0
30. MSK Zilina 0 0 0 0 0 0 0
31. Maccabi TA 0 0 0 0 0 0 0
32. Midtjylland 0 0 0 0 0 0 0
33. Mjallby AIF 0 0 0 0 0 0 0
34. OFI Creta 0 0 0 0 0 0 0
35. Omonia Nicosia 0 0 0 0 0 0 0
36. PAOK Salonica 0 0 0 0 0 0 0
37. Pafos FC 0 0 0 0 0 0 0
38. Rangers 0 0 0 0 0 0 0
39. Shamrock Rovers 0 0 0 0 0 0 0
40. Sheriff Tiraspol 0 0 0 0 0 0 0
41. St. Gallen 0 0 0 0 0 0 0
42. Thun 0 0 0 0 0 0 0
43. Trabzonspor 0 0 0 0 0 0 0
44. Tromso 0 0 0 0 0 0 0
45. Twente 0 0 0 0 0 0 0
46. Universitaea Cluj 0 0 0 0 0 0 0
47. Universitatea Craiova 0 0 0 0 0 0 0
48. Vestri 0 0 0 0 0 0 0
49. Vik.Plzen 0 0 0 0 0 0 0
50. Vikingur Rey. 0 0 0 0 0 0 0
51. RB Salzburg 0 0 0 0 0 0 0
52. Sint Truiden 0 0 0 0 0 0 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU
BÌNH LUẬN:
go88 go88 hitclub hitclub sunwin go88 tải go88 Trang cá cược bóng đá Keonhacai tỷ lệ kèo bóng đá Bj38 keo nha cai bongdalu ga67 bj888 ug888 Tỷ số trực tuyến kqbd sv888 sunwin Sunwin Socolive FEBET soi cầu xsmb tỷ lệ kèo nhà cái 1Gom FEBET kèo nhà cái 5 kết quả bóng đá go88 soi cầu miền bắc Sun win go88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo