Số liệu thống kê, nhận định YOUNG BOYS gặp STADE L. OUCHY
VĐQG Thụy Sỹ, vòng 16
Young Boys
FT
1 - 0
(0-0)
Stade L. Ouchy
- Thống kê Young Boys đấu với Stade L. Ouchy
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Young Boys gặp Stade L. Ouchy
Young Boys
80%
Hòa
20%
Stade L. Ouchy
0%
| 18/02 | Young Boys | 1 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 17/12 | Stade L. Ouchy | 1 - 3 | Young Boys |
| 07/12 | Young Boys | 1 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 17/09 | Stade L. Ouchy | 0 - 1 | Young Boys |
| 01/07 | Young Boys | 2 - 2 | Stade L. Ouchy |
- PHONG ĐỘ YOUNG BOYS
| 03/05 | Lugano | 1 - 0 | Young Boys |
| 26/04 | Young Boys | 1 - 2 | St. Gallen |
| 12/04 | Young Boys | 1 - 1 | Servette |
| 05/04 | Basel | 3 - 3 | Young Boys |
| 22/03 | Young Boys | 1 - 1 | Lugano |
- PHONG ĐỘ STADE L. OUCHY1
| 09/05 | Stade L. Ouchy | 5 - 0 | Bellinzona |
| 02/05 | Vaduz | 2 - 2 | Stade L. Ouchy |
| 26/04 | Stade L. Ouchy | 0 - 3 | Yverdon |
| 23/04 | Aarau | 3 - 0 | Stade L. Ouchy |
| 19/04 | Stade L. Ouchy | 2 - 0 | Grasshoppers |
Nhận định, soi kèo Young Boys vs Stade L. Ouchy
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YBO khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YBO
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của YBO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SLOU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Young Boys gặp Stade L. Ouchy
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Thun | 35 | 24 | 2 | 9 | 76 | 41 | 74 |
| 2. | St. Gallen | 34 | 18 | 8 | 8 | 65 | 43 | 62 |
| 3. | Lugano | 34 | 18 | 8 | 8 | 51 | 37 | 62 |
| 4. | Sion | 35 | 15 | 13 | 7 | 56 | 35 | 58 |
| 5. | Basel | 35 | 16 | 8 | 11 | 54 | 48 | 56 |
| 6. | Young Boys | 35 | 13 | 9 | 13 | 66 | 63 | 48 |
| 7. | Luzern | 36 | 12 | 11 | 13 | 72 | 66 | 47 |
| 8. | Servette | 36 | 11 | 14 | 11 | 67 | 63 | 47 |
| 9. | Lausanne Sports | 36 | 11 | 9 | 16 | 52 | 62 | 42 |
| 10. | Zurich | 36 | 11 | 5 | 20 | 49 | 69 | 38 |
| 11. | Grasshoppers | 36 | 6 | 9 | 21 | 42 | 71 | 27 |
| 12. | Winterthur | 36 | 5 | 8 | 23 | 42 | 94 | 23 |
BÌNH LUẬN:

