TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
Iran 
Nigeria 
Hiệp 1
0 : 02
0.79-0.910.82-0.96
FT
1-0
Benin 
Liberia 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.821.000.801.00
FT
3-1
Nga 
Nicaragua 
Hiệp 1
0 : 2 3/43 3/4
0.850.970.890.91
FT
2-0
Montenegro 
Andorra 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 1/2
0.880.940.900.90
FT
5-1
Áo 
Ghana 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.910.910.950.85
Trực tiếp: TV360+6
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Nam Phi 
Panama 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.78-0.96-0.950.75
FT
0-4
Arập Xêut 
Ai Cập 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.821.000.801.00
FT
0-1
Hy Lạp 
Paraguay 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.900.920.801.00
FT
0-0
Libya 
Niger 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.960.780.890.91
FT
7-0
Algeria 
Guatemala 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 1/2
0.900.920.830.97
FT
1-1
Anh 
Uruguay 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.870.950.810.99
Trực tiếp: TV360+5
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Hà Lan 
Na Uy 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.910.910.950.85
FT
3-4
Thụy Sỹ 
Đức 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.830.990.980.82
Trực tiếp: TV360+6
FT
3-0
T.B.Nha 
Serbia 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.940.880.990.81
Trực tiếp: TV360+7
FT
1-1
Ecuador 
Ma Rốc 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.72-0.900.801.00
FT
2-1
Argentina 
Mauritania 
Hiệp 1
0 : 4 1/44 3/4
0.920.900.950.85

Tỷ Lệ Siêu Cúp Liên Lục Địa 2026

28/03
Hoãn
T.B.Nha 
Argentina 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.940.850.930.84

Tỷ Lệ FIFA Series 2026

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-0
Trung Quốc 
Curacao 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.80-0.980.920.88
FT
0-2
New Zealand 
Phần Lan 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.920.71
FT
2-10
Solomon Islands 
Bulgaria 
Hiệp 1
3 : 04
-0.980.800.880.92
FT
1-0
Australia 
Cameroon 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.970.79-0.980.78
FT
4-1
Venezuela 
Trinidad & T. 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.830.990.990.81
FT
4-0
Indonesia 
St.Kitts and Nevis 
Hiệp 1
0 : 3 1/24 1/4
0.790.910.800.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-1
Uzbekistan 
Gabon 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
1.000.820.870.93
FT
6-1
Azerbaijan 
St.Lucia 
Hiệp 1
0 : 2 3/43 3/4
0.60-0.780.60-0.80
FT
1-1
Kenya 
Estonia 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.930.890.840.96
FT
4-0
Rwanda 
Grenada 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.870.950.950.85

Tỷ Lệ Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-1
T.N.Kỳ U19 
Armenia U19 
Hiệp 1
0 : 23 3/4
0.881.00-0.960.82

Tỷ Lệ Vòng loại U21 Châu Âu

FT
0-4
Azerbaijan U21 
B.D.Nha U21 
Hiệp 1
3 1/2 : 04 1/2
0.840.980.980.82
FT
0-0
Bosnia & Herz U21 1
Slovenia U21 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.960.780.850.95
FT
1-3
Kazakhstan U21 
Slovakia U21 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.850.95
FT
1-1
Georgia U21 1
Latvia U21 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.830.990.79-0.99
FT
0-7
Síp U21 
T.B.Nha U21 
Hiệp 1
2 3/4 : 04
0.970.850.980.82
FT
5-0
Hy Lạp U21 
Malta U21 
Hiệp 1
0 : 4 1/45
0.940.880.930.87
FT
3-2
Na Uy U21 
Hà Lan U21 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.990.831.000.80
FT
4-1
Ba Lan U21 
Armenia U21 
Hiệp 1
0 : 2 3/43 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
3-0
Đức U21 
Bắc Ireland U21 
Hiệp 1
0 : 2 3/43 3/4
0.970.850.850.95
FT
1-1
Ukraina U21 
Lithuania U21 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.850.971.000.80
FT
2-2
Thụy Điển U21 
Montenegro U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.910.911.000.80
FT
2-0
Wales U21 
Belarus U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.970.850.801.00
FT
0-1
Kosovo U21 1
Romania U21 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
0-1
Gibraltar U21 
Bulgaria U21 
Hiệp 1
2 3/4 : 03 3/4
0.870.950.940.86
FT
1-1
Andorra U21 
Anh U21 
Hiệp 1
2 3/4 : 03 3/4
-0.980.800.880.92
FT
1-0
Bỉ U21 
Áo U21 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.930.87
FT
1-0
Thụy Sỹ U21 
Đảo Faroe U21 
Hiệp 1
0 : 23 1/2
0.850.970.930.87
FT
0-0
Scotland U21 
Séc U21 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.930.890.890.91

Tỷ Lệ Vòng loại African Cup 2027

FT
0-4
Chad 
Burundi 
Hiệp 1
0 : 02
0.870.950.801.00
FT
0-0
Somalia 
Mauritius 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.940.761.000.80
FT
0-3
Sao Tome & Principe 
Ethiopia 
Hiệp 1
3/4 : 02
0.940.880.970.83

Tỷ Lệ Giao Hữu CLB

FT
2-0
Banik Ostrava 
Odra Opole 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.870.890.910.85
FT
0-1
Sellier&Bellot Vlasim 
Dukla Praha 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.940.820.870.89
FT
0-1
MFK Chrudim 
Hradec Kralove 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.930.830.920.84
FT
3-1
Zbrojovka Brno 
Teplice 
Hiệp 1
0 : 03
0.960.800.940.82
FT
2-1
Elche 
Aston Villa 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.821.00-0.930.72
FT
0-4
Bochum 
Essen 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.940.760.870.93
FT
2-2
Hacken 
Mjallby AIF 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.761.000.890.87
FT
3-3
Valerenga 
Goteborg 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.830.930.900.86
FT
2-2
Stromsgodset 
Sandefjord 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
0.960.800.900.86

Tỷ Lệ Giao Hữu U20

FT
3-2
Tunisia U20 
Mauritania U20 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.840.900.90
FT
3-3
Italia U20 
Anh U20 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.900.921.000.80
FT
0-1
Romania U20 
Ba Lan U20 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.821.000.940.86
FT
3-0
B.D.Nha U20 
Thụy Sỹ U20 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.80-0.980.801.00

Tỷ Lệ Giao Hữu U23

FT
1-0
Algeria U23 
CHDC Congo U23 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.960.780.950.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
Cordoba 
Mirandes 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.980.860.80-0.93

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
Barakaldo 
Real Madrid B 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.890.910.89

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
Oldenburg 1897 
Phonix Lubeck 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.900.940.761.00
FT
2-0
Lubeck 
TuS BW Lohne 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.910.85

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-1
Augsburg II 
Nurnberg II 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.980.820.890.93
FT
0-0
Illertissen 
DJK Vilzing 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.990.800.96
FT
3-2
Buchbach 
Memmingen 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.70-0.860.940.88
FT
2-2
V. Aschaffenburg 
Wacker Burghausen 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.960.880.840.92

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
5-0
Babelsberg 
C. Leipzig 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.950.81

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-1
TSV Steinbach 
Barockstadt FL 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.60-0.84

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-1
Siegen 
FC Koln II 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.980.821.00
FT
3-0
Sportfreunde Lotte 
Rodinghausen 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.980.80

Tỷ Lệ Hạng 3 Pháp

FT
0-1
Stade Briochin 1
Paris 13 Atletico 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.82-0.960.970.87
FT
0-0
Orleans 
Villefranche 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.940.800.920.92
FT
3-0
Fleury 91 
Bourg BP 01 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.950.870.97
FT
3-1
Chateauroux 
Concarneau 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.900.960.960.88
FT
3-1
Dijon 
Versailles 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
1.000.860.940.90
FT
2-0
Sochaux 
Quevilly 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.83-0.970.841.00
FT
0-0
Valenciennes 
Aubagne FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.960.870.97
FT
1-1
Rouen 
Caen 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.950.810.890.95

Tỷ Lệ Hạng Nhất Scotland

FT
3-1
Partick Thistle 
Ross County 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.980.841.000.80
FT
3-0
Raith Rovers 
Ayr Utd 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.940.760.72-0.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Scotland

FT
1-1
Inverness C.T. 
Queen of South 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.930.770.780.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland

FT
4-1
Cork City 
Athlone 
Hiệp 1
0 : 1 3/42 3/4
0.940.940.84-0.98
FT
4-0
UC Dublin 
Cobh Ramblers 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.970.89
FT
2-1
Bray Wanderers 
Kerry FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.870.99
FT
3-2
Wexford FC 
Treaty United 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.970.91-0.980.84

Tỷ Lệ Hạng 2 Israel

FT
0-1
Hapoel Afula 
Bnei Yehuda 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.800.900.850.85
FT
0-1
Hapoel Nof HaGalil 
Maccabi K.Jaffa 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.960.740.750.95

Tỷ Lệ VĐQG Wales

FT
0-4
Caernarfon Town 
The New Saints 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/4
0.900.800.70-0.88

Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-3
Hellerup 1
Fremad Amager 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.820.940.86
FT
2-0
AB Gladsaxe 
Roskilde 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.970.850.72-0.93

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
0-2
Sydney FC U21 
APIA Tigers 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 3/4
0.81-0.990.830.97

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
2-2
FK Beograd (AUS) 
Playford Patriots 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
1.000.84-0.900.72

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
2-1
Bentleigh Greens 
Dandenong Th. 
Hiệp 1
0 : 02
0.890.990.940.93
FT
1-1
Heidelberg Utd 
Melbourne City U21 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.990.88
28/03
10h00
Hume City 
Preston Lions 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.960.930.86-0.99

Tỷ Lệ Nữ Australia

FT
5-2
Brisbane Roar Nữ 
Perth Glory Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.960.920.960.90
28/03
10h45
Adelaide Utd Nữ 
Newcastle Jets Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
1.000.820.910.89

Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản

FT
2-1
Vissel Kobe 
Sanf Hiroshima 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.890.77

Tỷ Lệ Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-0
Abha 
Al Jubail Club 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/4
0.950.870.850.95

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Ciudad Bolivar 
Agropecuario AAC 
Hiệp 1
0 : 01 1/2
0.900.960.81-0.97
FT
1-2
Chaco For Ever 
Gimnasia Jujuy 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.930.790.930.91
FT
0-0
San Martin SJ 
Racing Cordoba 
Hiệp 1
0 : 1/21 1/2
-0.930.780.81-0.97

Tỷ Lệ Cúp Argentina

FT
4-2
Independiente 
CSyB Atenas 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.81-0.990.960.84
FT
3-0
Belgrano 
Atletico Rafaela 
Hiệp 1
0 : 3/42
0.80-0.980.78-0.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

FT
1-5
Deportes Recoleta 1
Temuco 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.920.820.98

Tỷ Lệ VĐQG Colombia

FT
1-0
Aguilas Doradas 
Alianza Petrolera 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.970.791.000.80
FT
1-2
Atl. Bucaramanga 
Santa Fe 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.910.910.950.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia

FT
1-1
Boca Juniors Cali 
Real Cartagena 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/4
0.960.860.950.85

Tỷ Lệ VĐQG Paraguay

FT
3-2
Nacional(PAR) 
Sportivo Luqueno 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.900.780.880.92
FT
2-0
Sportivo Ameliano 
Libertad 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.900.90

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

28/03
09h00
Angel City Nữ 
Houston Dash Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.930.930.87

Tỷ Lệ Hạng 2 Mexico

FT
1-1
Oaxaca 
Leones Negros UdeG 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.80-0.94
FT
4-1
Venados 
Atlante 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.960.840.861.00
28/03
10h00
Atletico La Paz 
Club Jaiba Brava 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.861.00
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo