TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ VĐQG Đức

FT
1-1
Paderborn 07 
Wolfsburg 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.83
Trực tiếp: TV360+4

Tỷ Lệ Cúp Nữ Nam Á

FT
0-1
Bhutan Nữ 
Nepal Nữ 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.70-0.90

Tỷ Lệ League Two

FT
3-0
Notts County 
Salford City 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.920.80-0.94

Tỷ Lệ VĐQG Scotland

FT
1-0
St. Mirren 
Partick Thistle 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.970.840.83-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Bosnia

FT
4-0
Siroki Brijeg 
Radnik Bijeljina 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.930.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Sarajevo 
Zeljeznicar 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.840.980.860.94

Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria

FT
2-1
Lok. Plovdiv 
Botev Plovdiv 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.970.810.880.94
FT
2-3
Cherno More 
Arda Kardzhali 
Hiệp 1
0 : 1/42
1.000.84-0.970.79
FT
1-0
Ludogorets 
Cska Sofia 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.890.93
FT
0-0
CSKA 1948 Sofia 
Levski Sofia 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.960.920.90

Tỷ Lệ VĐQG Macedonia

FT
1-3
Rabotnicki 
Tikves Kavadarci 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.900.800.900.80

Tỷ Lệ VĐQG Georgia

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Samgurali Tskh. 
FC Iberia 1999 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
-0.860.700.910.91
FT
1-0
Dinamo Batumi 
FC Rustavi 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.990.850.78-0.96

Tỷ Lệ Nữ Iceland

FT
1-1
Vestmannaeyjar Nữ 
Grindavik/Njardvik Nữ 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.830.990.770.93
FT
3-2
Fram Rey. Nữ 
Thor Akureyri Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.850.970.780.98
FT
2-3
Breidablik Nữ 
Hafnarfjordur Nữ 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.80-0.980.900.90
FT
0-1
Throttur Rey. Nữ 
Stjarnan Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.980.840.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Vikingur Rey. Nữ 
Valur Nữ 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.960.860.900.86

Tỷ Lệ VĐQG Ireland

FT
0-0
Derry City 
Shelbourne 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.930.94-0.990.85
FT
1-2
Bohemians 
Shamrock Rovers 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.990.860.880.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland

FT
0-1
Treaty United 
Cork City 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
-0.990.870.890.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Israel

FT
2-6
HR Letzion 
Hapoel Kfar Shalem 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/2
0.760.940.820.88
FT
2-0
Hapoel Raanana 
Ironi Modiin 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.710.990.940.76
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Hapoel Kfar Saba 
Hapoel R. Gan 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.820.880.870.83
FT
6-1
Maccabi K.Jaffa 
Hapoel Hadera 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.800.900.940.76
FT
2-0
Hapoel Afula 
Kafr Qasim 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.740.960.900.80
FT
1-1
Bnei Yehuda 
Maccabi Herzliya 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.66-0.960.740.96
FT
2-2
Hapoel Nof HaGalil 
Hapoel Acre 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.750.950.960.74
FT
0-0
Kiryat Yam 
Maccabi P.Tikva 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.60-0.900.701.00

Tỷ Lệ VĐQG Latvia

FT
1-1
FK Ogre United 1
FK Grobiņa 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.85-0.990.890.95
FT
3-1
Rigas Futbola Skola 
FK Tukums 2000 
Hiệp 1
0 : 2 1/43 1/2
0.870.990.910.93

Tỷ Lệ VĐQG Lithuania

FT
2-0
FA Siauliai 
FK Riteriai 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.950.79-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Na Uy

FT
2-0
Start Kristiansand 
Valerenga 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.910.96-0.990.86
FT
2-0
HamKam 
Lillestrom 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.930.940.900.97
FT
1-1
Tromso 
Aalesund 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.86-0.990.930.94
FT
2-0
KFUM Oslo 
Rosenborg 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.970.900.950.92
FT
2-1
Sarpsborg 
Molde 
Hiệp 1
0 : 03
0.930.940.920.95
FT
1-1
Sandefjord 
Fredrikstad 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.920.950.940.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
Stabaek 
Kongsvinger 
Hiệp 1
0 : 03 3/4
0.83-0.990.900.92
FT
3-1
Odd Grenland 
Ranheim IL 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.940.900.850.97
FT
1-0
Stromsgodset 
Bryne 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.980.860.840.98
FT
3-1
Haugesund 
Moss FK 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.970.870.821.00
FT
2-0
Sandnes Ulf 
Sogndal 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.980.820.900.92
FT
3-1
IL Hodd 
Egersunds IK 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.930.770.75-0.93
FT
3-0
Asane Fotball 
Raufoss IL 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.980.860.850.97
FT
1-0
Lyn 
Strommen 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.990.850.940.88

Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
Sotra SK 
IL Bjarg 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.900.800.800.90
FT
4-1
Eidsvold Turn 
Rana FK 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.880.820.760.94
FT
2-0
Brattvag IL 
Notodden FK 
Hiệp 1
0 : 13
0.830.870.840.86
FT
3-0
Junkeren 
Ullensaker/Kisa 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.790.910.760.94
FT
1-1
Lysekloster 
Arendal 
Hiệp 1
0 : 03
-0.950.650.740.96
FT
1-0
Lorenskog IF 
Levanger FK 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.790.910.960.74

Tỷ Lệ VĐQG Romania

FT
0-0
Rapid Bucuresti 
Universitatea Craiova 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.980.88

Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
Elfsborg 
Hacken 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.940.810.960.91
FT
1-1
Goteborg 
Mjallby AIF 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.801.000.87

Tỷ Lệ Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
Norrkoping 
Osters 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.920.950.85-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Áo

FT
3-0
Rapid Wien 
SV Ried 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.920.950.980.88

Tỷ Lệ Hạng 2 Đan Mạch

FT
3-0
Kolding IF 
Hillerod 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.850.920.94
FT
1-4
Hvidovre IF 
Esbjerg FB 
Hiệp 1
0 : 1/43
-0.960.83-0.970.83
FT
0-2
Lyngby 
AC Horsens 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.860.960.90

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
0-4
South Melbourne 
Avondale Heights 
Hiệp 1
2 3/4 : 04 1/4
1.000.760.67-0.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-1
Paju Citizen 
GimPo Citizen 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.84-0.980.910.93
FT
3-2
Suwon Bluewings 
Cheonan City 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.96-0.990.83

Tỷ Lệ VĐQG Bahrain

FT
3-0
Manama 
Al Ittihad (BHR) 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.960.740.800.90
FT
0-3
Budaiya (BHR) 
Al Najma (BHR) 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.980.720.920.78

Tỷ Lệ VĐQG Brazil

26/05
06h00
Coritiba/PR 
Bahia/BA 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.83-0.960.84-0.97

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

26/05
05h00
Botafogo/SP 
Athletic Club/MG 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.900.97-0.970.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Chi Lê

26/05
07h00
Dep. Copiapo 
U. Espanola 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.980.890.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia

26/05
08h00
Real Cartagena 
Envigado 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.880.940.910.89

Tỷ Lệ VĐQG Ecuador

26/05
07h00
SD Aucas 
Manta FC 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/4
0.950.920.82-0.96

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
0-0
Comerciantes Unidos 
Dep. Garcilaso 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.930.78

Tỷ Lệ Liên Đoàn Ai Cập

FT
0-0
ENPPI Cairo 
Wadi Degla SC 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
1-0
ZED FC 1
Al Masry 
Hiệp 1
1/4 : 01 1/2
0.79-0.970.900.90

Tỷ Lệ VĐQG Algeria

FT
2-1
USM Khenchela 1
USM Alger 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.75-0.930.76-0.96
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo