TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ U17 Châu Âu

FT
0-3
Montenegro U17 
Italia U17 
Hiệp 1
1 3/4 : 03 1/4
0.70-0.940.950.81
FT
4-0
Pháp U17 
Đan Mạch U17 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.800.620.890.91

Tỷ Lệ Giao Hữu CLB

FT
3-1
Mamelodi Sun. 
Leipzig 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.990.830.880.92

Tỷ Lệ Giao Hữu ĐTQG

FT
1-3
Gambia 
Iran 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
-0.970.790.801.00
FT
1-0
Iraq 
Andorra 
Hiệp 1
1 : 02
0.990.830.78-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Nam Phi 
Nicaragua 
Hiệp 1
0 : 23
0.870.950.940.86
FT
0-0
Bosnia & Herz 
North Macedonia 
0 : 3/42 1/4
-0.980.800.970.83

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-0
Real Madrid B 
Sabadell 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.930.890.801.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Italia

FT
0-2
Monza 
Catanzaro 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.950.920.970.90

Tỷ Lệ VĐQG Pháp

FT
4-1
Nice 
Saint Etienne 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.940.930.940.93

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
0-4
Naftan Novo. 
Torpedo Zhodino 
Hiệp 1
1 : 02 1/4
0.82-0.98-0.970.79
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
FK Minsk 
Isloch 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.980.80

Tỷ Lệ VĐQG Bulgaria

FT
0-0
Ludogorets 
Lok. Plovdiv 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.880.960.860.96

Tỷ Lệ VĐQG Estonia

FT
0-4
Nomme United 1
Flora Tallinn 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/2
0.75-0.930.980.82

Tỷ Lệ VĐQG Georgia

FT
2-3
Dila Gori 
Samgurali Tskh. 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.890.950.850.97
FT
1-0
FC Iberia 1999 
Dinamo Batumi 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.990.850.860.96
FT
2-1
FC Rustavi 
FC Spaeri 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.980.86-0.960.78

Tỷ Lệ VĐQG Iceland

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-3
Fram Rey. 
Breidablik 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
0.910.961.000.86
FT
0-1
Hafnarfjordur 
IA Akranes 
Hiệp 1
0 : 03 1/2
0.940.93-0.930.78

Tỷ Lệ Nữ Iceland

FT
0-1
Valur Nữ 
Throttur Rey. Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 03
-0.980.800.990.81

Tỷ Lệ VĐQG Ireland

FT
3-3
Drogheda Utd 
Waterford FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.910.960.900.96
FT
1-1
Shelbourne 
Galway 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.950.920.85-0.99
FT
2-1
Dundalk 
Derry City 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.950.920.990.87
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-3
Sligo Rovers 
Bohemians 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.960.910.920.94
FT
1-0
Shamrock Rovers 
St. Patricks 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.77-0.90-0.990.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Ireland

FT
4-0
Cork City 
Finn Harps 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.960.920.950.91
FT
2-0
Cobh Ramblers 
Kerry FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.82-0.96
FT
1-0
UC Dublin 
Athlone 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
4-0
Bray Wanderers 
Wexford FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.900.96
FT
3-1
Longford Town 
Treaty United 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.890.97

Tỷ Lệ VĐQG Latvia

FT
2-0
Riga FC 
FK Grobiņa 
Hiệp 1
0 : 2 1/23 1/2
-0.850.710.950.89
FT
1-2
SK Super Nova 
Rigas Futbola Skola 
Hiệp 1
2 1/4 : 03 1/4
0.980.88-0.960.80

Tỷ Lệ VĐQG Lithuania

FT
2-1
TransINVEST 
Hegelmann Litauen 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.82-0.990.80-0.98
FT
0-3
FK Riteriai 
FK Suduva 
Hiệp 1
1 1/2 : 02 3/4
0.990.850.920.90

Tỷ Lệ VĐQG Montenegro

FT
3-0
FK Jerezo 
Iskra Danilo 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.800.900.900.80
FT
0-0
Bokelj Kotor 
Grbalj 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.740.960.830.87

Tỷ Lệ VĐQG Na Uy

FT
1-2
Brann 
Sarpsborg 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.920.950.980.89
FT
3-1
Valerenga 
Kristiansund 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.98-0.980.85
FT
2-1
Fredrikstad 
Start Kristiansand 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.930.940.990.88
FT
0-0
KFUM Oslo 
Tromso 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.880.760.940.93
FT
2-2
Aalesund 
HamKam 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.84-0.970.960.91
FT
2-2
Rosenborg 
Bodo Glimt 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.940.930.920.95

Tỷ Lệ Hạng 2 Phần Lan

FT
2-1
Haka 
JIPPO 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.780.910.95
FT
1-0
KTP Kotka 
SJK Akatemia 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
1.000.870.861.00
FT
2-1
KaPa 
JaPS 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.960.841.000.86

Tỷ Lệ Hạng 3 Phần Lan

FT
3-0
PK Keski Uusimaa 
KuPS Akatemia 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.85-0.970.870.99
FT
4-2
KPV Kokkola 
Inter Turku/2 
Hiệp 1
1 : 03 3/4
0.920.960.900.96
FT
0-3
TPV Tampere 
Tampere Utd 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.86-0.980.861.00

Tỷ Lệ VĐQG Romania

FT
1-1
Dinamo Bucuresti 
Steaua Bucuresti 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.85-0.970.980.88

Tỷ Lệ Cúp Síp

FT
0-2
Apollon Limassol 1
Pafos FC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.840.700.81-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
Orgryte 
Elfsborg 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.990.880.86-0.99

Tỷ Lệ Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
Thisted 
Roskilde 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.830.990.880.92
FT
4-1
Naestved BK 
AB Gladsaxe 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.950.870.75-0.95
FT
0-1
Fremad Amager 
Skive IK 
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.980.78

Tỷ Lệ NPL Western Australia

FT
3-1
Olympic Kingsway 
Dianella W. Eagles 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/4
0.750.950.65-0.95

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
0-6
Sydney FC U21 1
WS Wanderers U21 
Hiệp 1
0 : 03
-0.890.710.860.94

Tỷ Lệ Aus Queensland

29/05
Hoãn
Wynnum Wolves 
Brisbane Roar U21 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.73-0.970.850.99

Tỷ Lệ Aus South Sup.League

FT
4-1
West Torrens 
Adelaide Comets 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.82-0.980.880.94

Tỷ Lệ Aus Victoria

FT
4-2
Heidelberg Utd 
Dandenong Th. 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.880.990.930.94

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
3-2
Liaoning Tieren 1
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.890.970.910.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
Shaanxi Union 
Nanjing City 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-1
Ningbo Professional 
Nantong Zhiyun 
Hiệp 1
0 : 02
0.960.86-0.970.77
FT
0-0
Guangdong GZ-Power 
Shenzhen Juniors 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.800.900.90

Tỷ Lệ VĐQG Kuwait

FT
0-2
Al Shabab (KUW) 
Tadamon (KUW) 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.920.920.910.91
FT
3-0
Qadisiya Kuwait 
Al Jahra 
Hiệp 1
0 : 23 1/4
1.000.840.910.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
0-0
Racing Cordoba 
Ferro Carril Oeste 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.940.880.801.00

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

FT
3-0
Juventude/RS 
America/MG 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.940.930.81-0.95

Tỷ Lệ VĐQG Chi Lê

FT
0-1
Cobresal 
Nublense 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.970.900.900.96
FT
0-0
U.Concepcion 
U. La Calera 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.871.000.970.89

Tỷ Lệ Hạng 2 Colombia

FT
1-1
Envigado 1
Real Cartagena 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
1.000.82-0.990.79

Tỷ Lệ Cúp Colombia

FT
0-0
Cucuta 1
Fortaleza 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.880.75-0.930.79
FT
1-8
Atletico 
Millonarios 
Hiệp 1
1 3/4 : 03
0.82-0.950.78-0.93

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
1-0
Atletico Grau 
Moquegua 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
1.000.870.940.92

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
2-0
Cerro Largo 
Cerro Montevideo 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.75-0.930.79-0.99

Tỷ Lệ Nữ Mỹ

FT
0-1
Racing Louisville Nữ 
Denver Summit Nữ 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.870.830.75-0.95
FT
3-1
Orlando Pride Nữ 
Bay FC Nữ 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.870.950.930.87

Tỷ Lệ VĐQG Ai Cập

FT
4-2
Ghazl Al Mahalla 
Haras Al Hodoud 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.930.80-0.980.85
FT
2-2
National Bank SC 
Ittihad Alexandria 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.850.930.94
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo