TỶ LỆ BÓNG ĐÁ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Tỷ Lệ Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
Nottingham Forest 
Newcastle 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
-0.980.860.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
Burnley 
Aston Villa 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.940.820.940.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
Crystal Palace 
Everton 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
West Ham Utd 
Arsenal 
Hiệp 1
1 : 02 1/2
0.881.000.890.99
Trực tiếp: FPT Play

Tỷ Lệ VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
Mallorca 
Villarreal 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.85-0.970.950.93
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Athletic Bilbao 
Valencia 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.930.881.00
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
0-0
Real Oviedo 2
Getafe 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
0.920.96-0.960.84
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
2-0
Barcelona 
Real Madrid 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/2
0.82-0.940.950.93
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL

Tỷ Lệ VĐQG Italia

FT
0-1
Verona 
Como 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.930.950.930.95
FT
3-0
Cremonese 
Pisa 1 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.83-0.95
FT
0-0
Fiorentina 
Genoa 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.990.870.86-0.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-3
Parma 1
Roma 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.920.96-0.980.86
FT
2-3
AC Milan 
Atalanta 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.990.890.980.90

Tỷ Lệ VĐQG Đức

FT
3-2
Hamburger 
Freiburg 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.940.94-0.930.80
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
FC Koln 
Heidenheim 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/2
0.900.980.920.96
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
Mainz 
Union Berlin 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.85-0.970.86-0.98
Trực tiếp: TV360

Tỷ Lệ VĐQG Pháp

FT
1-1
Angers 
Strasbourg 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.980.890.950.92
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Auxerre 
Nice 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.960.910.950.92
FT
0-1
Le Havre 
Marseille 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.950.930.930.94
FT
0-4
Metz 
Lorient 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.83-0.950.990.88
FT
0-1
Monaco 
Lille 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.950.920.890.98
FT
1-0
PSG 
Stade Brestois 
Hiệp 1
0 : 23 3/4
0.920.950.920.95
FT
2-1
Stade Rennais 
Paris FC 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.910.960.920.95
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Toulouse 1
Lyon 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.990.880.880.99

Tỷ Lệ Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
5-1
Andorra FC 
Las Palmas 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.960.920.960.91
FT
1-2
Leganes 
Racing Santander 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.871.000.920.95
FT
1-0
Cordoba 1
Granada 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.85-0.970.890.98
FT
0-1
Mirandes 
Eibar 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.77-0.89-0.930.80

Tỷ Lệ Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-1
Osasuna B 
Talavera 
Hiệp 1
0 : 02
0.75-0.930.790.91
FT
2-2
Sevilla B 
Eldense 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.920.900.920.88
FT
0-1
Marbella 
Juventud Torr. 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.960.860.970.83
FT
1-3
Lugo 
Zamora CF 
Hiệp 1
0 : 02
0.821.000.820.98
FT
2-4
Ourense 
Celta Vigo II 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.821.001.000.80
FT
2-0
SD Tarazona 
Gimnastic T. 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.940.880.930.87
FT
3-3
CE Europa 
Villarreal B 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.810.99
FT
1-0
Antequera CF 1
Teruel 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.950.770.920.88
FT
1-2
Murcia 
Real Betis B 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.821.000.910.89

Tỷ Lệ Hạng 2 Đức

FT
1-1
Preussen Munster 1
Darmstadt 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.960.91-0.950.82
FT
3-1
Fort.Dusseldorf 
Elversberg 
Hiệp 1
1/4 : 03
1.000.88-0.970.84
FT
2-1
Hertha Berlin 1
Greuther Furth 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
-0.980.860.960.91

Tỷ Lệ Hạng 3 Đức

FT
3-2
Havelse 1
Schweinfurt 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.990.850.70-0.86
FT
0-3
Vik.Koln 
A.Aachen 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.910.951.000.84
FT
3-2
Hoffenheim II 
Saarbrucken 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
0.880.980.950.89

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
Phonix Lubeck 
Altona 93 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.880.96-0.930.75
FT
1-1
St. Pauli II 
Hamburger II 
1/4 : 03 1/4
-0.960.80-0.940.70
FT
2-2
Bremer SV 
Oldenburg 1897 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
-0.810.650.75-0.93

Tỷ Lệ Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-1
Luckenwalde 
BFC Dynamo 
0 : 02 3/4
0.74-0.900.75-0.93
FT
1-1
Greifswalder FC 
Lok.Leipzig 
1/2 : 02 1/2
0.70-0.860.81-0.99
FT
6-4
Magdeburg II 
Babelsberg 
0 : 03 1/2
0.900.940.80-0.98

Tỷ Lệ VĐQG Scotland

FT
3-1
Celtic 
Rangers 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.84-0.960.85-0.99

Tỷ Lệ VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
AVS Futebol 
Porto 
Hiệp 1
1 1/2 : 03
0.890.980.920.95
FT
1-1
FC Alverca 
Estoril 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.970.900.84-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Hà Lan

FT
1-1
SBV Excelsior 
Volendam 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.930.940.890.98
FT
1-4
Go Ahead Eagles 
PSV Eindhoven 
Hiệp 1
1/2 : 03 3/4
0.910.960.86-0.99
FT
3-0
Telstar 
Heracles Almelo 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.950.920.900.97
FT
3-2
Fortuna Sittard 
Zwolle 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.950.920.940.93
FT
1-2
Ajax 
Utrecht 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
-0.940.820.990.88
FT
1-1
Feyenoord 
AZ Alkmaar 
Hiệp 1
0 : 1/23
1.000.880.83-0.96
FT
2-1
Groningen 
NEC Nijmegen 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.950.830.82-0.95
10/05
Hoãn
NAC Breda 
Heerenveen 
Hiệp 1
0 : 03
0.880.990.83-0.96
FT
4-0
Twente 
Sparta Rotterdam 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.870.890.98

Tỷ Lệ VĐQG Nga

FT
1-0
FK Orenburg 
Krylya Sovetov 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.960.91-0.950.82
FT
2-1
Zenit 
FK Sochi 
Hiệp 1
0 : 23
0.990.880.970.90
FT
1-1
Akhmat Groznyi 
Dyn. Makhachkala 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.900.780.990.88
FT
1-0
Lok. Moscow 
Baltika 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.930.940.950.92

Tỷ Lệ Hạng 2 Nga

FT
1-0
Ufa 
Rotor Volgograd 
Hiệp 1
0 : 02
-0.850.710.870.97
FT
1-1
Sokol Saratov 
Spartak Kostroma 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.981.000.84
FT
2-2
Neftekhimik Nizh 
Volga Ulyanovsk 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.770.920.92

Tỷ Lệ VĐQG Albania

FT
1-3
AF Elbasani 
KF Tirana 
0 : 1/22 1/4
0.750.950.900.80
FT
2-0
Vllaznia Shkoder 
Flamurtari Vlore 
0 : 1 1/22 3/4
0.900.800.750.95

Tỷ Lệ VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
Turan Tovuz 
Karvan Yevlax 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
-0.920.750.990.83
FT
3-0
Neftchi Baku 
Samaxı FK 
0 : 12 1/2
0.880.960.850.91

Tỷ Lệ VĐQG Ba Lan

FT
0-0
Piast Gliwice 
Katowice 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.940.82-0.96
FT
0-4
Wisla Plock 
Motor Lublin 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.960.840.861.00
FT
0-1
Nieciecza 
Legia Wars. 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.960.840.78-0.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Ba Lan

FT
2-1
Polonia Wars. 
Gornik Leczna 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.80-0.960.830.99
FT
0-4
GKS Tychy 
Ruch Chorzow 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.960.880.900.92
FT
1-2
Pogon Siedlce 
Stal Rzeszow 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.980.860.880.94

Tỷ Lệ VĐQG Belarus

FT
0-0
Naftan Novo. 
Bate Borisov 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.920.920.900.92
FT
5-1
Maxline Vitebsk 
Dnepr Mogilev 
Hiệp 1
0 : 1 1/22 3/4
0.841.000.920.90
FT
1-2
Dinamo Brest 
Dinamo Minsk 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.860.96

Tỷ Lệ VĐQG Croatia

FT
0-1
NK Osijek 
Istra 1961 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.920.900.850.95
FT
1-0
Slaven Belupo 
HNK Gorica 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.960.860.801.00

Tỷ Lệ VĐQG Estonia

FT
2-3
Nomme United 
Paide Linname. 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.821.000.850.95

Tỷ Lệ VĐQG Georgia

FT
3-1
Dinamo Batumi 
Samgurali Tskh. 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.821.00

Tỷ Lệ VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
Volos NFC 
Levadiakos 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.990.890.890.97
FT
3-1
Aris Salonica 
OFI Creta 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.950.92-0.970.83
FT
2-1
AEK Athens 
Panathinaikos 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.82-0.980.84
FT
1-1
Olympiakos 
PAOK Salonica 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.950.81

Tỷ Lệ VĐQG Iceland

FT
2-0
KA Akureyri 
Vestmannaeyjar 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.80-0.930.910.95

Tỷ Lệ VĐQG Israel

FT
1-0
Hapoel Haifa 
Ashdod 
0 : 1/42 1/2
0.850.850.720.98
FT
1-0
Hapoel Jerusalem 
Bnei Sakhnin 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.920.780.920.78

Tỷ Lệ VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
Ulytau Zhezkazgan 
Kairat Almaty 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.940.800.940.90
FT
0-0
Altai Oskemen 
Ordabasy 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.60-0.80
FT
3-0
Aktobe 
Kaisar Kyzylorda 
0 : 3/42 1/4
0.80-0.940.850.99

Tỷ Lệ VĐQG Lithuania

FT
1-1
FK Suduva 
VMFD Zalgiris 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.950.790.930.89
FT
2-2
FK Banga 
TransINVEST 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.770.821.00
FT
1-1
FK Panevezys 
FK Kauno Zalgiris 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.880.94

Tỷ Lệ VĐQG Malta

FT
0-1
Naxxar Lions 1
Mosta 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.900.800.950.75
FT
0-0
Zabbar St. Patrick 
Tarxien Rainbows 
0 : 02 1/2
0.850.850.830.87

Tỷ Lệ VĐQG Na Uy

FT
2-0
Rosenborg 
Lillestrom 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.930.940.960.91
FT
2-0
Sandefjord 
Kristiansund 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.80-0.930.980.89
FT
2-0
Tromso 
Molde 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.960.91-0.950.82
FT
0-2
KFUM Oslo 1
Viking 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.910.96-0.960.83

Tỷ Lệ Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
Raufoss IL 
Lyn 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.940.900.900.92
FT
5-1
Sogndal 
Haugesund 
Hiệp 1
0 : 03
1.000.840.74-0.93
FT
2-3
Moss FK 
Bryne 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.81-0.970.880.94
FT
1-2
Strommen 
IL Hodd 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.980.84
FT
0-1
Sandnes Ulf 
Stabaek 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.841.000.840.98
FT
0-3
Asane Fotball 
Stromsgodset 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/2
0.850.990.970.85

Tỷ Lệ Hạng 3 Na Uy

FT
6-0
Sotra SK 
Eik Tonsberg 
0 : 1 1/23
0.900.800.760.94
FT
1-2
Lorenskog IF 
Rana FK 
0 : 1 1/43 1/4
0.870.830.780.92
FT
2-3
Grorud IL 
Levanger FK 
0 : 1/43
0.770.930.840.86
FT
2-0
Mjondalen 
Vidar 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
0.780.920.830.87

Tỷ Lệ VĐQG Phần Lan

FT
1-1
Lahti 
IFK Mariehamn 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
0.920.950.81-0.94

Tỷ Lệ VĐQG Romania

FT
1-1
Botosani 
Petrolul Ploiesti 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.960.92-0.940.80
FT
2-1
Dinamo Bucuresti 
Arges Pitesti 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.84-0.960.970.89

Tỷ Lệ VĐQG Serbia

FT
1-0
Radnicki Nis 
Mladost Lucani 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.920.90-0.900.70
FT
0-3
Spartak Subotica 
FK Napredak 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.980.840.990.81
FT
6-1
Backa Topola 
Javor Ivanjica 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.75-0.95
FT
0-0
IMT Novi Beograd 
FK Radnicki 1923 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.870.95-0.900.70

Tỷ Lệ VĐQG Slovakia

FT
2-1
FC Kosice 
KFC Komarno 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.850.990.59-0.78
FT
1-0
Spartak Trnava 
MSK Zilina 
Hiệp 1
0 : 13
0.940.900.850.97

Tỷ Lệ VĐQG Slovenia

FT
0-2
NK Primorje 
Mura 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.880.700.75-0.95

Tỷ Lệ VĐQG Séc

FT
1-1
Jablonec 
Hradec Kralove 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.950.91

Tỷ Lệ Hạng 2 Séc

FT
0-3
Vik.Zizkov 
Sparta Praha B 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.75-0.920.81-0.99
FT
2-1
Slavia Praha B 
Taborsko 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.870.95
FT
1-2
Banik Ostrava B 
Usti & Labem 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.890.950.80-0.98
FT
1-0
Zbrojovka Brno 
Sellier&Bellot Vlasim 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
1.000.84-0.830.65
FT
1-0
Jihlava 
Slavia Kromeriz 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.900.92

Tỷ Lệ VĐQG Síp

FT
1-1
Omonia Nicosia 
AEK Larnaca 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.70-0.840.910.93
FT
2-0
Apollon Limassol 
Apoel FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.83-0.99
FT
2-0
Pafos FC 
Aris Limassol 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.85-0.990.960.88

Tỷ Lệ VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
Lugano 
St. Gallen 
Hiệp 1
0 : 1/43
1.000.880.950.92
FT
2-0
Sion 
Thun 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.82-0.940.920.95
FT
3-0
Young Boys 
Basel 
Hiệp 1
0 : 1/23 1/2
0.85-0.970.890.98

Tỷ Lệ VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
Kalmar 
Halmstads 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.880.990.85-0.98
FT
2-4
AIK Solna 
Djurgardens 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.990.880.85-0.98
FT
3-2
Hacken 
Malmo 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.81-0.930.82-0.95

Tỷ Lệ VĐQG Ukraina

FT
0-4
Poltava 
Shakhtar Donetsk 
3 1/2 : 04
0.800.900.65-0.95

Tỷ Lệ VĐQG Áo

FT
2-4
Hartberg 
Sturm Graz 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.940.930.84-0.98
FT
2-1
Lask 
RB Salzburg 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.871.00-0.990.85
FT
0-2
Rapid Wien 
Austria Wien 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.940.80

Tỷ Lệ VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
Nordsjaelland 
Midtjylland 
Hiệp 1
1/4 : 03 1/4
0.880.990.940.93
FT
0-2
Brondby 
Aarhus AGF 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.960.910.79-0.93

Tỷ Lệ Aus New South Wales

FT
3-0
Rockdale Ilinden FC 
Sydney FC U21 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.920.900.810.99

Tỷ Lệ Aus Queensland

FT
1-3
Magic United 
Wynnum Wolves 
Hiệp 1
1 : 03 3/4
0.79-0.93-0.990.83
FT
3-2
Gold Coast Knights 
Brisbane Roar U21 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/2
-0.970.83-0.990.83
FT
3-1
Rochedale Rovers 
Olympic FC QLD 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/4
0.960.860.920.88
FT
2-1
Eastern Suburbs 
Gold Coast Utd 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/2
0.970.850.75-0.95

Tỷ Lệ VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
Shimizu S-Pulse 
Avispa Fukuoka 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.920.95-0.990.86
FT
0-3
Vissel Kobe 
Okayama 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
0.900.970.980.89
FT
1-1
Yokohama FM 
Kashima Antlers 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.950.920.920.95
FT
0-1
Gamba Osaka 
Sanf Hiroshima 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.910.960.82-0.95
FT
2-1
FC Tokyo 
Tokyo Verdy 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.890.980.920.95
FT
3-0
Nagoya Grampus 
Kyoto Sanga 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.940.930.871.00
FT
1-0
Kashiwa Reysol 
Kawasaki Fro. 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.880.990.980.89
FT
0-2
JEF United Chiba 
Machida Zelvia 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.940.93-0.990.86

Tỷ Lệ Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
Zweigen Kan. 
Alb. Niigata (JPN) 
Hiệp 1
0 : 02
0.79-0.930.990.85
FT
1-0
Rayluck Shiga 
Kagoshima 
Hiệp 1
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.950.85
FT
1-1
Vanraure Hachinohe 
Vegalta Sendai 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.900.960.870.97
FT
0-0
Tochigi SC 
Blaublitz Akita 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.970.830.980.86
FT
4-2
Fukushima Utd 
Jubilo Iwata 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
1.000.860.990.85
FT
0-1
Oita Trinita 
Sagan Tosu 
Hiệp 1
1/4 : 01 3/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
2-3
Montedio Yama. 1
Sagamihara 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.940.80-0.990.83
FT
0-1
Shonan Bellmare 
Yokohama FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.920.94-0.990.83
FT
1-2
Tokushima Vortis 
Nara Club 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.810.76-0.93
FT
0-1
Roas. Kumamoto 
Ryukyu 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.960.850.99
FT
1-1
Gainare Tottori 1
Giravanz Kita. 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.84-0.980.900.94
FT
0-3
Kamatamare San. 
Kochi United SC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.960.80
FT
0-0
Matsumoto Yama. 
Fujieda MYFC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.960.88
FT
0-2
Ehime FC 
Kataller Toyama 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.940.92-0.990.83

Tỷ Lệ VĐQG Hàn Quốc

FT
1-0
Ulsan Hyundai 
Bucheon 1995 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.880.990.950.92
FT
1-1
Anyang 
Jeonbuk H.Motor 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.80

Tỷ Lệ Hạng 2 Hàn Quốc

FT
0-0
Seongnam 
Jeonnam Dragons 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.890.930.890.87
FT
1-2
Ansan Greeners 
Yongin City 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
1.000.820.970.83
FT
1-0
Busan I'Park 
Cheonan City 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.970.850.950.85
FT
2-1
Gyeongnam 
Gimhae City 
Hiệp 1
0 : 1/42
0.960.860.78-0.98

Tỷ Lệ Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-3
FC Gangneung 
Daejeon Korail 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.980.88-0.990.83
FT
2-2
Gyeongju KHNP 
Dangjin Citizen 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.990.850.860.90

Tỷ Lệ VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
Qingdao West Coast 
Wuhan Three T. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.990.85
FT
1-2
Shenzhen Peng City 
Shandong Taishan 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.920.770.910.93
FT
1-2
Liaoning Tieren 
Yunnan Yukun 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.960.820.960.88
FT
1-1
Zhejiang Professional 
Tianjin Tigers 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.880.980.880.96
FT
2-2
Beijing Guoan 
Shanghai Port 
Hiệp 1
0 : 13 1/2
0.80-0.940.860.98

Tỷ Lệ Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
Yanbian Longding 
Guangxi Hengchen 
Hiệp 1
0 : 02
0.70-0.880.880.92
FT
1-1
Shaanxi Union 
Ningbo Professional 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.990.810.930.77
FT
1-1
Dalian Kun City 
Guangdong GZ-Power 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.850.970.880.92
FT
1-0
Nantong Zhiyun 
Wuxi Wugo 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.77-0.950.820.98
FT
1-1
Foshan Nanshi 
Suzhou Dongwu 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.950.770.810.99

Tỷ Lệ VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
Al Riyadh 
Al Fateh 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
-0.960.84-0.960.82
FT
2-1
Ittihad Jeddah 
Dhamak 
Hiệp 1
0 : 13
0.940.93-0.960.82

Tỷ Lệ VĐQG Hồng Kông

FT
2-4
North District 
Lee Man FC 
Hiệp 1
1/2 : 03 1/2
0.870.830.870.83

Tỷ Lệ VĐQG Indonesia

FT
0-3
Persita Tangerang 1
Persijap Jepara 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
1-2
Persija Jakarta 
Persib Bandung 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.930.95-0.990.85
FT
2-0
PSIM Yogyakarta 
Malut United 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.990.870.950.91

Tỷ Lệ Malay Super League

FT
2-2
Kuala Lumpur FA 
Negeri Sembilan 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.720.980.850.85

Tỷ Lệ VĐQG Thái Lan

FT
1-0
Chiangrai Utd 
Uthai Thani FC 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.960.880.920.90
FT
1-4
Ayutthaya 
Port FC 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/4
0.870.97-0.930.74
FT
1-1
Rayong FC 
Bangkok Utd 
Hiệp 1
1 : 03 1/4
0.990.850.850.97
FT
3-0
BG Pathum United 
Prachuap FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.81-0.99
FT
3-0
Sukhothai 
Muang Thong Utd 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.890.951.000.82
FT
0-1
Kanchanaburi Power 1
Ratchaburi 
Hiệp 1
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.870.95
FT
2-1
Chonburi 
Nakhon Ratch. 
Hiệp 1
0 : 1/23
-0.970.810.850.97
FT
1-1
Buriram Utd 
Lamphun Warrior 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.980.60-0.78

Tỷ Lệ VĐQG Việt Nam

FT
1-2
HA Gia Lai 
PVF CAND 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.980.780.830.93
Trực tiếp: FPT Play, TV360+10
FT
3-1
Công An TP.HCM 
SL Nghệ An 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.841.000.920.90
Trực tiếp: FPT Play, VTV5 Tây Nam Bộ, HTV Thể thao, MyTV, TV360, SCTV
FT
0-2
HL Hà Tĩnh 
Thể Công - Viettel 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.97-0.890.71
Trực tiếp: FPT PLay, TV360+9, TV360+3
FT
3-2
CA Hà Nội 
TX Nam Định 
Hiệp 1
0 : 13
0.65-0.810.860.96
Trực tiếp: FPT Play, VTV7, MyTV, TV360, SCTV

Tỷ Lệ VĐQG Argentina

FT
3-1
Rosario Central 
Independiente 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.980.86-0.980.85
FT
0-1
Estudiantes LP 
Racing Club 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.950.830.950.92
11/05
05h00
River Plate 
San Lorenzo 
Hiệp 1
0 : 11 3/4
-0.940.820.80-0.93

Tỷ Lệ Hạng 2 Argentina

FT
0-0
CA Acassuso 
Almirante Brown 
Hiệp 1
0 : 01 3/4
-0.990.810.910.89
FT
2-0
Chacarita Jrs 
Colegiales 
Hiệp 1
0 : 1/41 1/2
1.000.820.78-0.98
FT
0-0
Agropecuario AAC 
Atletico Atlanta 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.950.870.76-0.96
FT
2-1
CA Guemes 
Quilmes 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
-0.890.710.930.87
FT
2-1
Godoy Cruz 
Racing Cordoba 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.970.850.840.96
FT
0-1
Chaco For Ever 
Ciudad Bolivar 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.850.971.000.80
FT
2-3
Central Norte Salta 1
Deportivo Madryn 
Hiệp 1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.990.850.95
11/05
04h00
Colon 
All Boys 
Hiệp 1
0 : 1/21 3/4
0.870.950.910.89

Tỷ Lệ VĐQG Brazil

FT
1-1
Atl. Mineiro/MG 
Botafogo/RJ 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.970.84
FT
1-1
Remo/PA 1
Palmeiras/SP 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.84-0.96-0.970.84
11/05
04h30
Mirassol/SP 
Chapecoense 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.810.920.95
11/05
04h30
Corinthians/SP 
Sao Paulo/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22
-0.960.840.920.95
11/05
04h30
Santos/SP 
Bragantino/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.940.821.000.87
11/05
05h30
Gremio/RS 
Flamengo/RJ 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.871.000.930.94
11/05
06h30
Vasco DG/RJ 
Athletico/PR 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.980.85

Tỷ Lệ Hạng 2 Brazil

FT
4-0
Nautico/PE 
America/MG 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.990.890.930.93
11/05
04h30
Avai/SC 
Fortaleza/CE 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.980.88
11/05
05h30
Novorizontino/SP 
Botafogo/SP 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.960.920.83-0.97

Tỷ Lệ VĐQG Bolivia

FT
0-0
Inde. Petrolero 
Always Ready 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/2
0.820.880.900.80

Tỷ Lệ VĐQG Ecuador

FT
1-1
Emelec 
Libertad (ECU) 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.73-0.850.990.87
11/05
06h10
Manta FC 
Macara 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.85-0.970.81-0.95

Tỷ Lệ VĐQG Paraguay

FT
1-0
CS San Lorenzo 
Olimpia Asuncion 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
-0.930.750.920.94
11/05
06h00
Sportivo Luqueno 
Libertad 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.910.970.930.93

Tỷ Lệ VĐQG Peru

FT
2-1
Sport Huancayo 
Juan Pablo II 
Hiệp 1
0 : 1 1/23
0.950.920.78-0.93
FT
1-1
Comerciantes Unidos 
Melgar 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.960.92-0.920.77
11/05
05h30
Cusco FC 
CD Los Chankas 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.970.850.880.98

Tỷ Lệ VĐQG Uruguay

FT
1-2
Defensor SC 1
CA Juventud 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.990.830.801.00
FT
2-1
CA Torque 
CA Progreso 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.930.75-0.880.68
11/05
05h30
Nacional(URU) 
Cerro Montevideo 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.860.950.85

Tỷ Lệ VĐQG Venezuela

11/05
07h00
UCV FC 
Puerto Cabello 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.730.970.910.79
11/05
07h30
Dep.Tachira 
Carabobo 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.701.00-0.950.65

Tỷ Lệ VĐQG Mỹ

FT
3-0
New York City 
Columbus Crew 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.86-0.980.86-0.99
11/05
06h00
Minnesota Utd 
Austin FC 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.950.93-0.950.82
11/05
08h00
Los Angeles FC 
Houston Dynamo 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.890.98

Tỷ Lệ VĐQG Mexico

11/05
06h00
Pachuca 
Toluca 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.960.840.920.95
11/05
08h15
Pumas UNAM 
Club America 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.86-0.98-0.970.84

Tỷ Lệ VĐQG Marốc

FT
0-1
CODM Meknes 
Renai. Berkane 
Hiệp 1
1/2 : 02
0.920.920.860.96
FT
0-1
US Touarga 
Maghreb Fes 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.880.96-0.900.72
FT
2-3
Hassania Agadir 
FAR Rabat 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.860.900.920.84

Tỷ Lệ VĐQG Nam Phi

FT
0-2
Sekhukhune Utd 
Kaizer Chiefs 
Hiệp 1
0 : 02
-0.930.740.900.90
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo