Số liệu thống kê, nhận định TRUNG QUỐC NỮ gặp HÀN QUỐC NỮ
Asiad 2027 Nữ, vòng Ban Ket
Trung Quốc Nữ
02/10
13:00
-
Hàn Quốc Nữ
Số liệu đối đầu Trung Quốc Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
Trung Quốc Nữ
0%
Hòa
60%
Hàn Quốc Nữ
40%
| 09/07 | Hàn Quốc Nữ | 2 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 01/11 | Trung Quốc Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 23/07 | Trung Quốc Nữ | 1 - 1 | Hàn Quốc Nữ |
| 06/02 | Hàn Quốc Nữ | 3 - 2 | Trung Quốc Nữ |
| 13/04 | Trung Quốc Nữ | 1 - 2 | Hàn Quốc Nữ |
- PHONG ĐỘ TRUNG QUỐC NỮ
| 29/09 | Triều Tiên Nữ | 2 - 0 | Trung Quốc Nữ |
| 25/09 | Trung Quốc Nữ | 1 - 0 | Việt Nam Nữ |
| 21/09 | Trung Quốc Nữ | 5 - 1 | Philippines Nữ |
| 17/09 | Uzbekistan Nữ | 1 - 1 | Trung Quốc Nữ |
| 14/09 | Hồng Kông Nữ | 1 - 5 | Trung Quốc Nữ |
- PHONG ĐỘ HÀN QUỐC NỮ1
| 29/09 | Nhật Bản Nữ | 2 - 0 | Hàn Quốc Nữ |
| 25/09 | Hàn Quốc Nữ | 6 - 3 | Uzbekistan Nữ |
| 21/09 | Hàn Quốc Nữ | 1 - 1 | Triều Tiên Nữ |
| 17/09 | Bangladesh Nữ | 0 - 6 | Hàn Quốc Nữ |
| 14/09 | Hàn Quốc Nữ | 5 - 0 | Myanmar Nữ |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Trung Quốc Nữ gặp Hàn Quốc Nữ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 3. | Mông Cổ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 22 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 3. | Ấn Độ Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 2. | Campuchia Nữ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| 3. | Singapore Nữ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 17 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 3. | Nepal Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 11 | 1 | |||||||||||
| 1. | Nhật Bản Nữ | 4 | 4 | 0 | 0 | 28 | 0 | 12 | |||||||||||
| 2. | Triều Tiên Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 19 | 1 | 7 | |||||||||||
| 3. | Hàn Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 12 | 1 | 7 | |||||||||||
| 4. | Trung Quốc Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | 3 | 7 | |||||||||||
| 5. | Đài Loan Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 5 | 6 | |||||||||||
| 6. | Uzbekistan Nữ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | |||||||||||
| 7. | Philippines Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | |||||||||||
| 8. | Thái Lan Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 9 | 1 | |||||||||||
| 9. | Myanmar Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 13 | 1 | |||||||||||
| 10. | Bangladesh Nữ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 16 | 1 | |||||||||||
| 11. | Việt Nam Nữ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 18 | 1 | |||||||||||
| 12. | Hồng Kông Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | |||||||||||