KẾT QUẢ HẠNG 2 NHẬT BẢN HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Nhật Bản vòng 5

FT
0-1
Montedio Yama. 
Blaublitz Akita 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.980.901.000.86
FT
0-4
Zweigen Kan. 
Tokushima Vortis 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.92-0.990.85
FT
1-0
Rayluck Shiga 
Roas. Kumamoto 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.78-0.93
FT
0-0
Gainare Tottori 
Ryukyu 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.990.85
FT
2-2
Kataller Toyama 
Ehime FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.970.851.000.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Fukushima Utd 
Nagano Parceiro 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.940.940.85-0.99
FT
4-0
Sagamihara 
Tochigi SC 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.930.79
FT
1-1
Tochigi City 
Thespa Kusatsu 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.920.960.930.93
FT
0-0
Oita Trinita 
Kagoshima 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
1.000.880.960.90
FT
1-0
Kamatamare San. 
FC Imabari 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
0-1
FC Gifu 
Ventforet Kofu 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.85-0.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Vanraure Hachinohe 
Yokohama FC 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-3
Giravanz Kita. 
Tegevajaro Miyazaki 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.990.830.880.92
FT
1-1
Iwaki FC 
Omiya Ardija 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.990.830.900.90
FT
2-2
Alb. Niigata (JPN) 
Kochi United SC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
1.000.820.880.92
FT
3-0
Matsumoto Yama. 
Consa. Sapporo 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.960.860.850.95
FT
2-0
Renofa Yamaguchi 
Sagan Tosu 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.910.910.74-0.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Fujieda MYFC 
Jubilo Iwata 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.980.840.950.85
FT
1-1
Vegalta Sendai 
Shonan Bellmare 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
-0.900.720.870.93
FT
2-0
FC Osaka 
Nara Club 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
1.000.880.80-0.94

Hạng 2 Nhật Bản vòng 1

FT
5-0
Sagamihara 
Thespa Kusatsu 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.900.980.960.90

Hạng 2 Nhật Bản vòng 4

FT
0-2
FC Imabari 
Alb. Niigata (JPN) 
Hiệp 1
1/4 : 02
0.79-0.920.78-0.93
FT
1-0
Zweigen Kan. 
Kamatamare San. 
Hiệp 1
0 : 12 1/4
0.86-0.980.810.99
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-1
Sagamihara 
Montedio Yama. 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-0
Kochi United SC 
Nara Club 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.83-0.97
FT
1-2
Iwaki FC 
Fujieda MYFC 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.881.000.880.98
FT
4-0
Tochigi SC 
Yokohama FC 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.970.83
FT
3-1
Roas. Kumamoto 
Oita Trinita 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.820.98
FT
0-0
Renofa Yamaguchi 
Gainare Tottori 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.900.920.940.86
FT
0-1
Ehime FC 
Tokushima Vortis 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.940.940.960.90
FT
3-2
Thespa Kusatsu 
Blaublitz Akita 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.950.930.80-0.94
FT
0-0
Jubilo Iwata 
Fukushima Utd 
Hiệp 1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-2
Giravanz Kita. 
Rayluck Shiga 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.920.94
FT
0-0
Kataller Toyama 
FC Osaka 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.940.80
FT
1-2
Nagano Parceiro 
Omiya Ardija 
Hiệp 1
1 1/4 : 03
0.980.900.990.87
FT
0-1
Sagan Tosu 
Kagoshima 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.990.89-0.970.83
FT
1-2
Consa. Sapporo 
FC Gifu 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.920.94
FT
1-3
Tochigi City 
Shonan Bellmare 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.861.00
FT
0-2
Ryukyu 
Tegevajaro Miyazaki 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.881.00-0.970.83
FT
1-0
Ventforet Kofu 
Matsumoto Yama. 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.83-0.97
FT
0-0
Vegalta Sendai 
Vanraure Hachinohe 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
0.79-0.97-0.980.78

Hạng 2 Nhật Bản vòng 1

FT
2-0
Oita Trinita 
Rayluck Shiga 
Hiệp 1
0 : 12
-0.930.800.83-0.97

Hạng 2 Nhật Bản vòng 3

FT
1-0
Kagoshima 
Renofa Yamaguchi 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
0-3
Kamatamare San. 
Alb. Niigata (JPN) 
Hiệp 1
3/4 : 02 1/2
-0.960.840.80-0.94
FT
1-3
Tokushima Vortis 
Kataller Toyama 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.940.870.99
FT
1-2
Tochigi SC 
Vegalta Sendai 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.930.990.81
FT
2-0
Oita Trinita 
Gainare Tottori 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.920.88
FT
3-2
Kochi United SC 
Zweigen Kan. 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.79-0.99
FT
2-0
FC Imabari 
FC Osaka 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.900.96
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo