Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản - Lịch giải J2 League

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản vòng 18

23/05
12h00
Fujieda MYFC 
Iwaki FC 
  
    
23/05
12h00
Sagan Tosu 
Ryukyu 
  
    
23/05
12h00
FC Gifu 
Omiya Ardija 
  
    
23/05
12h00
Nara Club 
Kataller Toyama 
  
    
23/05
12h00
Tokushima Vortis 
FC Imabari 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
12h00
Vegalta Sendai 
Yokohama FC 
  
    
23/05
12h00
Kamatamare San. 
FC Osaka 
  
    
23/05
12h00
Thespa Kusatsu 
Sagamihara 
  
    
23/05
12h00
Renofa Yamaguchi 
Roas. Kumamoto 
  
    
23/05
12h00
Consa. Sapporo 
Jubilo Iwata 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
23/05
12h00
Alb. Niigata (JPN) 
Ehime FC 
  
    
23/05
12h59
Zweigen Kan. 
Kochi United SC 
  
    
23/05
14h00
Nagano Parceiro 
Ventforet Kofu 
  
    
24/05
11h00
Vanraure Hachinohe 
Tochigi SC 
  
    
24/05
12h00
Montedio Yama. 
Shonan Bellmare 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
24/05
12h00
Tegevajaro Miyazaki 
Rayluck Shiga 
  
    
24/05
12h00
Giravanz Kita. 
Kagoshima 
  
    
24/05
12h00
Blaublitz Akita 
Tochigi City 
  
    
24/05
12h00
Gainare Tottori 
Oita Trinita 
  
    
24/05
12h00
Matsumoto Yama. 
Fukushima Utd 
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản vòng 19

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
25/05
12h00
Sagan Tosu 
Tegevajaro Miyazaki 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Kataller Toyama 17 10 5 2 36 19 35
2. Tokushima Vortis 17 9 2 6 35 21 29
3. Alb. Niigata (JPN) 17 8 5 4 19 16 29
4. Kochi United SC 17 8 4 5 23 19 28
5. Ehime FC 17 8 3 6 24 16 27
6. Zweigen Kan. 17 4 7 6 13 21 19
7. FC Imabari 17 5 3 9 13 17 18
8. Kamatamare San. 17 5 2 10 12 30 17
9. FC Osaka 17 3 7 7 13 16 16
10. Nara Club 17 4 4 9 20 33 16
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 16 15 0 1 32 8 45
2. Sagan Tosu 16 8 4 4 21 11 28
3. Kagoshima 17 7 5 5 18 14 26
4. Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 25
5. Roas. Kumamoto 17 8 1 8 19 19 25
6. Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 22
7. Rayluck Shiga 16 6 1 9 13 23 19
8. Oita Trinita 16 5 2 9 15 18 17
9. Giravanz Kita. 17 4 3 10 16 27 15
10. Ryukyu 17 2 6 9 11 23 12
Bảng Đông A
1. Vegalta Sendai 17 11 5 1 32 12 38
2. Blaublitz Akita 17 10 2 5 22 14 32
3. Shonan Bellmare 17 8 4 5 24 16 28
4. Sagamihara 17 7 5 5 29 26 26
5. Yokohama FC 17 7 3 7 31 27 24
6. Tochigi City 17 5 4 8 20 32 19
7. Thespa Kusatsu 17 5 4 8 19 34 19
8. Vanraure Hachinohe 17 4 5 8 15 19 17
9. Montedio Yama. 17 5 2 10 17 24 17
10. Tochigi SC 17 4 4 9 23 28 16
Bảng Đông B
1. Ventforet Kofu 17 10 2 5 21 13 32
2. Consa. Sapporo 17 9 2 6 26 21 29
3. FC Gifu 17 8 3 6 24 24 27
4. Omiya Ardija 17 8 2 7 36 28 26
5. Fujieda MYFC 17 6 8 3 21 17 26
6. Matsumoto Yama. 17 6 5 6 28 18 23
7. Iwaki FC 16 6 5 5 19 17 23
8. Jubilo Iwata 17 4 6 7 15 23 18
9. Fukushima Utd 16 4 3 9 24 35 15
10. Nagano Parceiro 17 3 4 10 15 33 13
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo