LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 NHẬT BẢN

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-2
Mito Hollyhock17
Tochigi SC15
0 : 1/22 1/4
0.83-0.93-0.920.78
FT
1-1
JEF United Chiba10
Oita Trinita12
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.82-0.95
FT
2-0
Vegalta Sendai5
Montedio Yama.13
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.960.83
FT
6-1
V-Varen Nagasaki2
Tokushima Vortis20
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.950.82
FT
2-3
Iwaki FC11
Shimizu S-Pulse1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.95-0.990.86
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Ehime FC9
Kagoshima161 
0 : 02 1/2
0.910.980.880.99
FT
2-0
Yokohama FC4
Fujieda MYFC18
0 : 12 3/4
0.970.920.86-0.99
FT
4-0
Renofa Yamaguchi6
Thespa Kusatsu19
0 : 3/42 1/4
-0.960.86-0.980.85
FT
3-3
Roas. Kumamoto14
Ventforet Kofu7
0 : 02 1/2
-0.940.84-0.980.85
FT
0-0
Blaublitz Akita8
Okayama3
1/4 : 02
0.80-0.910.970.90
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 NHẬT BẢN
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Shimizu S-Pulse 10 7 1 2 16 11 22
2. V-Varen Nagasaki 10 6 3 1 22 10 21
3. Okayama 10 5 4 1 12 7 19
4. Yokohama FC 10 5 3 2 16 7 18
5. Vegalta Sendai 10 4 5 1 10 6 17
6. Renofa Yamaguchi 10 4 3 3 13 7 15
7. Ventforet Kofu 10 4 3 3 15 12 15
8. Blaublitz Akita 10 4 3 3 10 7 15
9. Ehime FC 10 4 3 3 15 13 15
10. JEF United Chiba 10 4 2 4 22 13 14
11. Iwaki FC 10 3 4 3 18 10 13
12. Oita Trinita 10 3 4 3 10 9 13
13. Montedio Yama. 10 4 1 5 10 11 13
14. Roas. Kumamoto 10 3 3 4 15 21 12
15. Tochigi SC 10 3 3 4 9 22 12
16. Kagoshima 10 2 3 5 10 19 9
17. Mito Hollyhock 10 1 5 4 6 9 8
18. Fujieda MYFC 10 2 2 6 4 16 8
19. Thespa Kusatsu 10 1 3 6 5 15 6
20. Tokushima Vortis 10 1 2 7 8 21 5
  Lên hạng   PlayOff Lên hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo