KẾT QUẢ HẠNG 2 PHÁP HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Pháp vòng 29

FT
1-1
Nancy 
Saint Etienne 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.890.990.82-0.96
FT
2-2
Montpellier 
Troyes 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.83-0.97
FT
0-0
Stade Reims 
Boulogne 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
1.000.88-0.990.85
FT
1-1
SC Bastia 
Amiens 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.990.870.960.90
FT
2-2
Grenoble 
Clermont 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.881.000.880.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-1
Dunkerque 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.920.960.930.93
FT
0-0
Red Star 93 
Stade Lavallois 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/4
-0.980.861.000.86
FT
1-0
Annecy FC 
Guingamp 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.970.910.990.87

Hạng 2 Pháp vòng 28

FT
4-0
Saint Etienne 
Annecy FC 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.810.95
FT
0-2
Guingamp 
Stade Reims 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.940.940.930.93
FT
5-1
Troyes 
Dunkerque 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.990.89-0.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-2
Stade Lavallois 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.87-0.99-0.970.83
FT
0-0
Boulogne 
Nancy 
Hiệp 1
0 : 02
0.85-0.970.920.94
FT
1-1
Rodez 
SC Bastia 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.940.80
FT
0-0
Pau FC 
Montpellier 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.910.95
FT
3-4
Amiens 
Le Mans 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
0-1
Clermont 
Red Star 93 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.980.900.920.94

Hạng 2 Pháp vòng 27

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-2
Annecy FC 
Troyes 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
1.000.880.980.88
FT
0-0
Grenoble 
Saint Etienne 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
1-0
Red Star 93 
Dunkerque 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.79-0.920.880.98
FT
1-2
Stade Reims 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.96
FT
0-1
Clermont 
Pau FC 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.890.76-0.980.84
FT
0-1
SC Bastia 
Boulogne 
Hiệp 1
0 : 1/22
0.940.94-0.960.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
1-0
Guingamp 
Amiens 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
0.80-0.930.78-0.93
FT
2-4
Nancy 
Le Mans 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.980.88
FT
2-0
Montpellier 
Stade Lavallois 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.960.80-0.94

Hạng 2 Pháp vòng 26

FT
1-1
Dunkerque 
Stade Reims 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.850.910.780.98
FT
2-0
Saint Etienne 
Red Star 93 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
1.000.880.930.93
FT
3-0
Le Mans 
Annecy FC 
Hiệp 1
0 : 02
0.78-0.900.82-0.96
FT
2-1
Troyes 
Clermont 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.890.990.940.92
FT
0-3
Nancy 
Montpellier 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
-0.930.801.000.86
FT
4-2
Boulogne 
Amiens 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.95-0.960.82
FT
2-2
Stade Lavallois 
Guingamp 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.920.94
FT
2-2
Pau FC 
SC Bastia 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
1-0
Rodez 
Grenoble 
Hiệp 1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.80-0.94

Hạng 2 Pháp vòng 25

FT
0-2
Amiens 
Troyes 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
-0.950.830.890.97
FT
0-3
Pau FC 
Saint Etienne 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.960.92-0.980.84
FT
0-0
Guingamp 
Rodez 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.890.97
FT
0-0
Red Star 93 
Le Mans 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/4
0.900.98-0.970.83
FT
1-1
Stade Lavallois 
Nancy 
Hiệp 1
0 : 02
0.910.97-0.960.82
FT
0-0
Grenoble 
Boulogne 
Hiệp 1
0 : 02
0.970.910.950.91
FT
2-1
Clermont 
Dunkerque 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
1.000.880.82-0.96
FT
0-2
SC Bastia 
Annecy FC 
Hiệp 1
0 : 02
0.77-0.890.990.87
FT
0-0
Montpellier 
Stade Reims 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.920.861.00

Hạng 2 Pháp vòng 24

FT
1-1
Le Mans 
Guingamp 
Hiệp 1
0 : 02 1/4
-0.940.820.920.94
FT
2-1
Saint Etienne 
Stade Lavallois 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
0.881.000.910.95
FT
0-0
Stade Reims 
Amiens 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.910.970.890.97
FT
4-3
Troyes 
Pau FC 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.940.940.920.94
FT
2-1
Annecy FC 
Red Star 93 
Hiệp 1
0 : 1/42
-0.990.870.880.98
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo