Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp - Lịch giải Ligue 2

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp vòng 32

FT
2-6
Boulogne 
Dunkerque 
1/4 : 02 1/4
0.74-0.860.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp vòng 33

02/05
01h00
Guingamp 
SC Bastia 
0 : 1/42 1/4
0.930.890.74-0.94
02/05
01h00
Boulogne 
Annecy FC 
  
    
02/05
01h00
Pau FC 
Nancy 
  
    
02/05
01h00
Amiens 
Red Star 93 
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.72-0.93
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
02/05
01h00
Rodez 
Saint Etienne 
  
    
02/05
01h00
Le Mans 
Stade Reims 
  
    
02/05
01h00
Troyes 
Stade Lavallois 
  
    
02/05
01h00
Montpellier 
Clermont 
  
    
02/05
01h00
Dunkerque 
Grenoble 
  
    

Lịch Hạng 2 Pháp vòng 34

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
01h00
Red Star 93 
Montpellier 
  
    
09/05
01h00
Nancy 
Dunkerque 
  
    
09/05
01h00
Grenoble 
Troyes 
  
    
09/05
01h00
SC Bastia 
Le Mans 
  
    
09/05
01h00
Annecy FC 
Rodez 
  
    
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
09/05
01h00
Clermont 
Guingamp 
  
    
09/05
01h00
Stade Reims 
Pau FC 
  
    
09/05
01h00
Saint Etienne 
Amiens 
  
    
09/05
01h00
Stade Lavallois 
Boulogne 
  
    
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 32 19 7 6 56 32 64
2. Le Mans 32 15 13 4 47 30 58
3. Saint Etienne 32 17 6 9 53 36 57
4. Stade Reims 32 13 13 6 47 31 52
5. Red Star 93 31 14 9 8 41 35 51
6. Montpellier 31 14 8 9 39 27 50
7. Annecy FC 32 14 7 11 46 36 49
8. Rodez 31 12 13 6 40 37 49
9. Pau FC 32 12 9 11 44 54 45
10. Dunkerque 32 11 10 11 51 41 43
11. Guingamp 32 10 10 12 42 47 40
12. Boulogne 32 9 9 14 32 45 36
13. Grenoble 32 6 15 11 31 39 33
14. Clermont 32 7 10 15 35 43 31
15. Nancy 32 7 10 15 29 49 31
16. Stade Lavallois 32 5 14 13 28 43 29
17. SC Bastia 31 4 13 14 22 37 25
18. Amiens 32 6 6 20 36 57 24
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo