Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp - Lịch giải Ligue 2

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-1
Rodez11
Le Mans6
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.950.81
FT
0-2
Stade Lavallois17
SC Bastia18
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.890.97
FT
3-1
Dunkerque3
Pau FC7
0 : 1/22 1/2
0.83-0.950.950.91
FT
2-0
Annecy FC9
Amiens16
0 : 3/42 1/4
-0.980.860.990.87
FT
1-0
Boulogne15
Montpellier10
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-3
Grenoble131
Red Star 935
1/4 : 02 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
2-1
Troyes11
Stade Reims4
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.950.91
FT
1-0
Saint Etienne2
Clermont12
0 : 1 1/43
0.980.900.910.95
20/01
02h45
Nancy14
Guingamp8
0 : 02 1/4
0.810.950.920.88
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 19 12 5 2 33 17 41
2. Saint Etienne 19 10 4 5 36 25 34
3. Dunkerque 19 9 6 4 35 21 33
4. Stade Reims 19 9 5 5 35 23 32
5. Red Star 93 18 9 5 4 24 16 32
6. Le Mans 19 8 8 3 23 18 32
7. Pau FC 19 7 6 6 27 31 27
8. Guingamp 18 7 5 6 28 30 26
9. Annecy FC 19 7 4 8 24 20 25
10. Montpellier 19 7 4 8 19 20 25
11. Rodez 19 5 8 6 22 27 23
12. Clermont 19 5 7 7 20 23 22
13. Grenoble 19 5 6 8 19 25 21
14. Nancy 18 6 3 9 17 23 21
15. Boulogne 19 5 4 10 19 29 19
16. Amiens 19 5 3 11 22 30 18
17. Stade Lavallois 19 3 6 10 14 28 15
18. SC Bastia 18 3 5 10 11 22 14
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo