LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

20/04
20h00
Rodez7
Auxerre1
1/4 : 03
0.930.95-0.960.82
21/04
00h00
Paris FC4
Valenciennes20
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.990.81
21/04
00h00
Ajaccio12
Caen6
0 : 01 3/4
0.78-0.910.900.96
21/04
00h00
Guingamp8
SC Bastia14
0 : 3/42
-0.990.870.80-0.94
21/04
00h00
Concarneau18
Quevilly19
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.980.84
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
21/04
00h00
Saint Etienne3
Bordeaux13
0 : 3/42 3/4
-0.970.850.930.93
21/04
00h00
Angers2
Troyes17
0 : 3/42 1/2
0.980.901.000.86
21/04
00h00
Pau FC9
Stade Lavallois5
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.930.79
21/04
00h00
Amiens10
Dunkerque16
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.940.80
21/04
00h00
Annecy FC15
Grenoble11
0 : 1/22 1/4
0.980.900.890.97
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Auxerre 32 17 10 5 59 32 61
2. Angers 32 16 7 9 47 35 55
3. Saint Etienne 32 16 6 10 39 25 54
4. Paris FC 32 13 10 9 41 35 49
5. Stade Lavallois 32 13 10 9 37 35 49
6. Caen 32 14 6 12 42 39 48
7. Rodez 32 12 11 9 53 46 47
8. Guingamp 32 12 11 9 38 31 47
9. Pau FC 32 12 11 9 50 46 47
10. Amiens 32 10 14 8 28 30 44
11. Grenoble 32 10 12 10 37 35 42
12. Ajaccio 32 11 9 12 31 35 42
13. Bordeaux 32 11 9 12 38 43 42
14. SC Bastia 32 11 8 13 35 41 41
15. Annecy FC 32 10 9 13 40 41 39
16. Dunkerque 32 10 8 14 30 44 38
17. Troyes 32 8 11 13 36 43 35
18. Concarneau 32 9 7 16 32 45 34
19. Quevilly 32 6 14 12 43 46 32
20. Valenciennes 32 2 11 19 19 48 17
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo