LỊCH BÓNG ĐÁ HẠNG 2 PHÁP

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-2
Saint Etienne191
Rodez18
0 : 12 1/2
0.85-0.980.870.99
FT
1-0
Sochaux3
SC Bastia14
0 : 1/22 1/4
0.990.880.910.95
FT
0-1
Guingamp11
Le Havre1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.98-0.950.81
FT
1-0
Stade Lavallois102
Valenciennes6
0 : 1/22 1/4
-0.940.810.940.92
FT
1-1
Bordeaux2
Pau FC9
0 : 3/42 1/2
0.960.91-0.950.81
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-0
Caen5
Annecy FC15
0 : 1/22
0.86-0.990.83-0.97
FT
0-0
Grenoble4
Dijon17
0 : 1/42
-0.900.76-0.990.85
FT
1-4
Paris FC121
Metz8
0 : 1/42 1/2
0.970.90-0.990.85
FT
0-2
Amiens7
Quevilly13
0 : 1/42 1/4
0.85-0.98-0.950.81
FT
1-1
Niort20
Nimes16
0 : 02 1/4
0.871.00-0.970.83
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Le Havre 15 9 5 1 24 6 32
2. Bordeaux 15 8 4 3 20 9 28
3. Sochaux 15 8 3 4 24 12 27
4. Grenoble 15 7 5 3 16 12 26
5. Caen 15 6 5 4 18 15 23
6. Valenciennes 15 6 5 4 13 12 23
7. Amiens 15 7 2 6 16 17 23
8. Metz 15 6 3 6 24 21 21
9. Pau FC 15 5 6 4 15 18 21
10. Stade Lavallois 15 6 2 7 22 21 20
11. Guingamp 15 5 5 5 19 19 20
12. Paris FC 15 5 5 5 14 16 20
13. Quevilly 15 4 6 5 17 20 18
14. SC Bastia 15 5 3 7 14 20 18
15. Annecy FC 15 4 4 7 12 14 16
16. Nimes 15 4 3 8 14 19 15
17. Dijon 15 3 6 6 12 17 15
18. Rodez 15 3 6 6 13 19 15
19. Saint Etienne 15 3 5 7 22 28 14
20. Niort 15 3 3 9 12 26 12
  Lên hạng   Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo