Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp - Lịch giải Ligue 2

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-3
Pau FC81
Dunkerque9
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
1-0
Red Star 933
Grenoble12
0 : 1/22 1/2
0.881.00-0.970.83
FT
0-0
Stade Reims4
Troyes1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.880.98
FT
0-1
Guingamp7
Clermont11
0 : 12 3/4
-0.950.830.980.88
FT
1-0
Le Mans5
Boulogne16
0 : 1/22 1/4
0.910.970.980.88
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-1
Montpellier6
Nancy17
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
2-1
Amiens15
Rodez13
1/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.980.84
FT
4-0
Annecy FC10
Saint Etienne2
1/2 : 02 1/2
0.881.000.870.99
FT
0-2
SC Bastia18
Stade Lavallois14
0 : 1/42
-0.940.82-0.990.85
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 PHÁP
XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Troyes 15 9 4 2 27 14 31
2. Saint Etienne 15 9 2 4 33 22 29
3. Red Star 93 15 8 4 3 21 15 28
4. Stade Reims 15 7 4 4 28 20 25
5. Le Mans 15 6 6 3 19 16 24
6. Montpellier 15 7 3 5 17 14 24
7. Guingamp 15 6 5 4 24 25 23
8. Pau FC 15 6 5 4 21 23 23
9. Dunkerque 15 5 6 4 26 18 21
10. Annecy FC 15 5 4 6 17 16 19
11. Clermont 15 4 6 5 15 19 18
12. Grenoble 15 4 5 6 17 20 17
13. Rodez 15 4 5 6 15 21 17
14. Stade Lavallois 15 3 6 6 12 16 15
15. Amiens 15 4 3 8 19 24 15
16. Boulogne 15 4 3 8 16 23 15
17. Nancy 15 4 3 8 14 21 15
18. SC Bastia 15 1 4 10 6 20 7
  Lên Hạng   Play off Lên Hạng
  Xuống hạng

TR: Số trận    T: Số trận thắng    H: Số trận hòa   
B: Số trận thua    BT: Số bàn thắng    BB: Số bàn thua   

BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo