KẾT QUẢ HẠNG 2 THỤY SỸ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 23

FT
2-2
Etoile 
Yverdon 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.890.97
FT
1-1
Stade Nyonnais 
Aarau 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.920.790.930.93
FT
2-1
Rapperswil-Jona 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.940.94-0.980.84

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 22

FT
1-3
Etoile 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.970.850.940.92
FT
1-0
Yverdon 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.84-0.960.940.82
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-2
Stade L. Ouchy 
Aarau 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.930.950.861.00
FT
0-2
Bellinzona 
Vaduz 
Hiệp 1
3/4 : 03
-0.940.820.920.94
FT
0-2
Wil 1900 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.980.900.880.92

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 21

FT
3-0
Neuchatel Xamax 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.980.90-0.980.84
FT
2-2
Aarau 
Wil 1900 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
0.960.920.83-0.97
FT
1-4
Rapperswil-Jona 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.920.94
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
3-3
Vaduz 
Etoile 
Hiệp 1
0 : 13
0.900.980.990.87
FT
1-1
Stade Nyonnais 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.910.970.861.00

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 20

FT
0-0
Wil 1900 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 3/42 1/2
-0.990.870.83-0.97
FT
2-1
Etoile 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.900.90
FT
1-2
Yverdon 
Aarau 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.82-0.94-0.990.85
FT
5-2
Stade L. Ouchy 
Vaduz 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.85-0.970.960.80
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
5-0
Bellinzona 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.67-0.970.61-0.92

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 19

FT
1-2
Neuchatel Xamax 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.76-0.880.990.87
FT
1-0
Aarau 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 13
0.82-0.94-0.970.83
FT
1-0
Rapperswil-Jona 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.980.90-0.990.85
FT
3-1
Vaduz 
Wil 1900 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.950.930.85-0.99
FT
2-2
Stade Nyonnais 
Etoile 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/2
0.970.910.940.92

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 18

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
22/12
Hoãn
Yverdon 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 13
0.920.90-0.990.79
FT
0-2
Bellinzona 
Wil 1900 
Hiệp 1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.861.00
FT
3-2
Vaduz 
Aarau 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.980.90-0.990.85
FT
1-2
Etoile 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
-0.940.820.880.98
FT
1-1
Stade Nyonnais 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
1/2 : 02 1/2
1.000.880.960.90

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 17

FT
1-0
Neuchatel Xamax 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.81-0.930.980.88
FT
1-0
Wil 1900 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
-0.940.820.930.93
FT
4-0
Stade L. Ouchy 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 3/42 3/4
0.990.890.84-0.98
FT
2-1
Aarau 
Etoile 
Hiệp 1
0 : 12 3/4
-0.990.870.79-0.93
FT
0-4
Rapperswil-Jona 
Vaduz 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.890.990.861.00

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 14

FT
3-0
Stade L. Ouchy 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.84-0.96-0.940.80

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 16

FT
1-2
Yverdon 
Aarau 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.81-0.930.861.00
FT
0-2
Stade L. Ouchy 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
-0.930.800.85-0.99
FT
2-0
Bellinzona 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.881.000.910.95
FT
1-0
Vaduz 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.980.900.990.77
FT
0-0
Etoile 
Wil 1900 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
-0.980.861.000.86

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 15

FT
2-0
Yverdon 
Etoile 
Hiệp 1
0 : 13
0.85-0.97-0.960.82
FT
0-0
Wil 1900 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.930.950.83-0.97
FT
1-2
Neuchatel Xamax 
Aarau 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.910.970.81-0.95
FT
2-1
Rapperswil-Jona 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
0-1
Stade Nyonnais 
Vaduz 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.920.960.950.85

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 14

FT
0-1
Aarau 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.83-0.950.861.00
FT
0-2
Etoile 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.85-0.99
FT
0-1
Bellinzona 
Vaduz 
Hiệp 1
3/4 : 03
0.87-0.990.960.90
FT
2-4
Wil 1900 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.970.91-0.970.83

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 13

FT
3-2
Vaduz 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.82-0.94-0.970.83
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo