KẾT QUẢ HẠNG 2 THỤY SỸ HÔM NAY

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 35

FT
3-0
Neuchatel Xamax 
Etoile 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.881.000.960.90
FT
3-1
Yverdon 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 3/43 1/4
0.80-0.93-0.950.81
FT
1-3
Stade Nyonnais 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
1/2 : 03
0.910.960.82-0.96
FT
1-2
Vaduz 
Aarau 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.990.881.000.86
FT
2-4
Bellinzona 
Wil 1900 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.890.990.940.92

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 34

x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
0-1
Wil 1900 
Yverdon 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.81-0.930.80-0.94
FT
5-1
Aarau 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.920.960.920.94
FT
2-3
Rapperswil-Jona 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 03 1/4
0.920.960.940.92
FT
1-2
Etoile 
Vaduz 
Hiệp 1
3/4 : 03 1/4
0.881.00-0.930.79
FT
5-0
Stade L. Ouchy 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.930.950.930.93

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 33

FT
3-5
Yverdon 
Etoile 
Hiệp 1
0 : 13
-0.970.790.830.97
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-4
Bellinzona 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1/43
0.830.990.850.95
FT
2-2
Vaduz 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
0 : 3/43
1.000.880.861.00
FT
1-3
Neuchatel Xamax 
Aarau 
Hiệp 1
1 : 03 1/2
0.910.97-0.990.85
FT
0-1
Stade Nyonnais 
Wil 1900 
Hiệp 1
1/4 : 03
0.83-0.95-0.970.83

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 32

FT
2-1
Neuchatel Xamax 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.910.970.880.98
FT
0-3
Stade L. Ouchy 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
0.900.980.861.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
2-2
Wil 1900 
Aarau 
Hiệp 1
1 : 02 3/4
0.85-0.970.84-0.98
FT
1-3
Stade Nyonnais 
Vaduz 
Hiệp 1
1 : 03
0.80-0.930.78-0.93
FT
2-1
Rapperswil-Jona 
Etoile 
Hiệp 1
1/4 : 02 3/4
0.980.900.82-0.96

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 31

FT
2-2
Yverdon 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.84-0.960.930.93
FT
3-0
Aarau 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
0 : 1 1/43
0.910.970.85-0.99
FT
2-1
Vaduz 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1 3/43 1/2
0.74-0.860.960.90
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
FT
4-0
Bellinzona 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.890.990.960.90
FT
2-0
Etoile 
Wil 1900 
Hiệp 1
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.890.97

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 30

FT
0-0
Bellinzona 
Aarau 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/4
0.990.890.950.91
FT
2-0
Rapperswil-Jona 
Wil 1900 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.940.940.960.90
FT
2-1
Yverdon 
Vaduz 
Hiệp 1
0 : 02 3/4
0.82-0.940.80-0.94
FT
1-1
Etoile 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
0 : 03
-0.960.84-0.960.82
FT
4-1
Neuchatel Xamax 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.960.920.76-0.91

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 29

FT
3-2
Vaduz 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 1 3/43
0.950.930.83-0.97
FT
5-2
Wil 1900 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 1/42 3/4
-0.990.87-0.980.84
FT
1-2
Stade L. Ouchy 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.910.85-0.99
FT
1-3
Aarau 
Etoile 
Hiệp 1
0 : 1 1/43 1/4
0.910.970.990.87
FT
1-4
Stade Nyonnais 
Yverdon 
Hiệp 1
3/4 : 02 3/4
0.930.950.920.94

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 28

FT
4-5
Rapperswil-Jona 
Aarau 
Hiệp 1
1 1/2 : 03 1/2
0.980.901.000.86
FT
0-0
Etoile 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.960.90
FT
1-3
Neuchatel Xamax 
Vaduz 
Hiệp 1
1/2 : 02 3/4
0.950.930.78-0.93
FT
5-2
Yverdon 
Bellinzona 
Hiệp 1
0 : 1 1/42 3/4
0.940.940.890.97
FT
0-2
Stade L. Ouchy 
Wil 1900 
Hiệp 1
0 : 3/43
0.85-0.970.84-0.98

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 27

FT
1-3
Wil 1900 
Etoile 
Hiệp 1
0 : 02 1/2
0.80-0.930.980.82
FT
1-0
Aarau 
Neuchatel Xamax 
Hiệp 1
0 : 13 1/4
0.73-0.85-0.970.83
FT
2-1
Vaduz 
Yverdon 
Hiệp 1
0 : 1/22 3/4
0.920.96-0.950.81
FT
2-1
Bellinzona 
Stade L. Ouchy 
Hiệp 1
1 : 03
-0.960.840.930.93
FT
2-1
Stade Nyonnais 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 3/43
-0.980.86-0.950.81

Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 26

FT
3-2
Neuchatel Xamax 
Rapperswil-Jona 
Hiệp 1
0 : 1/23
0.74-0.86-0.970.83
FT
1-1
Stade L. Ouchy 
Stade Nyonnais 
Hiệp 1
0 : 13
0.980.901.000.86
FT
2-0
Aarau 
Vaduz 
Hiệp 1
0 : 1/43 1/4
0.920.900.990.81
FT
0-0
Yverdon 
Wil 1900 
Hiệp 1
0 : 12 1/2
-0.960.780.801.00
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo