Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ - Lịch giải Switzerland Challenge League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 10 | |||||
| 11/10 00h30 | Stade Nyonnais Aarau | ||||
| 11/10 00h30 | Neuchatel Xamax Winterthur | ||||
| 11/10 00h30 | Etoile Yverdon | ||||
| 11/10 00h30 | Rapperswil-Jona Stade L. Ouchy | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 11 | |||||
x
| |||||
| 25/10 00h30 | Stade L. Ouchy Neuchatel Xamax | ||||
| 25/10 00h30 | Wil 1900 Rapperswil-Jona | ||||
| 25/10 00h30 | Aarau Etoile | ||||
| 25/10 00h30 | Winterthur Stade Nyonnais | ||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 12 | |||||
x
| |||||
| 01/11 01h30 | Neuchatel Xamax Aarau | ||||
| 01/11 01h30 | Rapperswil-Jona Stade Nyonnais | ||||
| 01/11 01h30 | Wil 1900 Winterthur | ||||
| 01/11 01h30 | Stade L. Ouchy Yverdon | ||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 13 | |||||
x
| |||||
| 08/11 01h30 | Winterthur Etoile | ||||
| 08/11 01h30 | Stade Nyonnais Stade L. Ouchy | ||||
| 08/11 01h30 | Yverdon Neuchatel Xamax | ||||
| 08/11 01h30 | Aarau Wil 1900 | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 14 | |||||
x
| |||||
| 22/11 01h30 | Rapperswil-Jona Aarau | ||||
| 22/11 01h30 | Stade Nyonnais Wil 1900 | ||||
| 22/11 01h30 | Neuchatel Xamax Etoile | ||||
| 22/11 01h30 | Yverdon Winterthur | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 15 | |||||
x
| |||||
| 29/11 01h30 | Etoile Stade L. Ouchy | ||||
| 29/11 01h30 | Wil 1900 Yverdon | ||||
| 29/11 01h30 | Winterthur Rapperswil-Jona | ||||
| 29/11 01h30 | Neuchatel Xamax Stade Nyonnais | ||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Vaduz | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 81 |
| 1. | Winterthur | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 4 | 14 |
| 2. | Stade L. Ouchy | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 2 | 13 |
| 3. | 3008 | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | 11 |
| 4. | Yverdon | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 |
| 5. | Aarau | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 8 |
| 6. | Rapperswil-Jona | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 8 | 7 |
| 7. | Wil 1900 | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 10 | 6 |
| 8. | Etoile | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | 5 |
| 9. | Neuchatel Xamax | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 14 | 3 |
| 10. | Bellinzona | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | 23 |
| 10. | Stade Nyonnais | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | 2 |
Lên Hạng
Playoff Lên Hạng
PlaysOff
PlaysOff
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

