Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ - Lịch giải Switzerland Challenge League
| T/G | TRẬN ĐẤU | CHÂU Á | TÀI XỈU |
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 4 | |||||
| 23/08 19h00 | Yverdon Aarau | 0 : 1/4 | 3 | ||
| 0.86 | -0.98 | 0.99 | 0.87 | ||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 5 | |||||
| 29/08 00h30 | Yverdon Wil 1900 | ||||
| 29/08 00h30 | Winterthur Stade L. Ouchy | ||||
| 29/08 01h15 | Etoile Rapperswil-Jona | ||||
x
| |||||
| 29/08 01h15 | Aarau Neuchatel Xamax | ||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 6 | |||||
| 01/09 01h15 | Wil 1900 Aarau | ||||
| 02/09 00h30 | Stade L. Ouchy Etoile | ||||
| 02/09 00h30 | Stade Nyonnais Winterthur | ||||
x
| |||||
| 02/09 00h30 | Neuchatel Xamax Yverdon | ||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 7 | |||||
| 05/09 00h30 | Aarau Rapperswil-Jona | ||||
| 05/09 01h15 | Etoile Wil 1900 | ||||
| 05/09 01h15 | Winterthur Neuchatel Xamax | ||||
x
| |||||
| 06/09 19h00 | Yverdon Stade Nyonnais | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 8 | |||||
| 12/09 00h30 | Rapperswil-Jona Yverdon | ||||
| 12/09 00h30 | Stade Nyonnais Neuchatel Xamax | ||||
| 12/09 00h30 | Stade L. Ouchy Wil 1900 | ||||
| 12/09 01h15 | Etoile Winterthur | ||||
Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 9 | |||||
| 19/09 00h30 | Wil 1900 Stade Nyonnais | ||||
| 19/09 00h30 | Neuchatel Xamax Rapperswil-Jona | ||||
| 19/09 01h15 | Winterthur Aarau | ||||
x
| |||||
| 20/09 19h00 | Yverdon Stade L. Ouchy | ||||
Lịch Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 10 | |||||
| 11/10 00h30 | Stade Nyonnais Aarau | ||||
| 11/10 00h30 | Neuchatel Xamax Winterthur | ||||
| 11/10 00h30 | Etoile Yverdon | ||||
x
| |||||
| 11/10 00h30 | Rapperswil-Jona Stade L. Ouchy | ||||
Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 11 | |||||
| 25/10 00h30 | Stade L. Ouchy Neuchatel Xamax | ||||
| 25/10 00h30 | Wil 1900 Rapperswil-Jona | ||||
| 25/10 00h30 | Aarau Etoile | ||||
| 25/10 00h30 | Winterthur Stade Nyonnais | ||||
Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ vòng 12 | |||||
| 01/11 01h30 | Neuchatel Xamax Aarau | ||||
| 01/11 01h30 | Wil 1900 Winterthur | ||||
| 01/11 01h30 | Stade L. Ouchy Yverdon | ||||
BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 THỤY SỸ
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | 3008 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 1. | Vaduz | 36 | 25 | 6 | 5 | 75 | 41 | 81 |
| 2. | Winterthur | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 3. | Stade L. Ouchy | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4. | Etoile | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 5. | Stade Nyonnais | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6. | Aarau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Neuchatel Xamax | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 9. | Rapperswil-Jona | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 10. | Wil 1900 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 10. | Bellinzona | 36 | 5 | 8 | 23 | 40 | 77 | 23 |
Lên Hạng
Playoff Lên Hạng
PlaysOff
PlaysOff
TR: Số trận
T: Số trận thắng
H: Số trận hòa
B: Số trận thua
BT: Số bàn thắng
BB: Số bàn thua
BÌNH LUẬN:

